| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚC THÁI | Lô số Cn10, Khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm “Vitamin K2 (Menaquinone-7) 1%” | 000.02.19.H26-250122-0015 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 22-01-2025 |
|
| 7352 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚC THÁI | Lô số Cn10, Khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm “Light Liquid Paraffin (WMO 70)” | 000.02.19.H26-250121-0008 | Phụ gia | 21-01-2025 |
|
| 7353 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ G&M | Số 15 - 17 Ngõ 231/51 Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | PHỤ GIA THỰC PHẨM: HƯƠNG MÂM XÔI BỘT (Dùng trong thực phẩm) - RASPBERRY POWDER FLAVOUR | 000.02.19.H26-250120-0009 | Phụ gia | 20-01-2025 |
|
| 7354 | CÔNG TY TNHH LOHAS GLOBAL | B2-16, Vinhomes Gardenia Hàm Nghi, Đường Hàm Nghi,, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | THỰC PHẨM BỔ SUNG THẠCH SOJU BREAKER – SOJU BREAKER JELLY | 000.02.19.H26-250123-0005 | Thực phẩm bổ sung | 23-01-2025 |
|
| 7355 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV YẾN NHI | Số 3A, Ngõ 264 Phố Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Tổ Yến Chưng Dành cho trẻ em - Kids vị sữa non | 000.02.19.H26-250121-0021 | Thực phẩm bổ sung | 21-01-2025 |
|
| 7356 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QD-MELIPHAR Hồ sơ hủy | thôn duyên trường, Xã Duyên Thái, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm Tinh chất men bia | 000.02.19.H26-250120-0007 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 20-01-2025 |
Công cy có công văn số 02/2025 ngày 24/11/2025 v/v xin hủy hồ sơ tự công bố |
| 7357 | CÔNG TY TNHH VIIVA INTERNATIONAL | NO28, Lô 31, Khu Dịch Vụ Thương Mại Và Nhà Ở Hà Trì, Đường Hà Trì, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | THỰC PHẨM BỔ SUNG: BỘT ĂN SÁNG PROTEIN ĐẬU (HƯƠNG VANILA) | 000.02.19.H26-250120-0025 | Thực phẩm bổ sung | 20-01-2025 |
|
| 7358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NOVACO | Số 29 ngõ 93 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Cao khô thạch vi (Pyrrosia cheareru- Schizaeaceae) | 000.02.19.H26-250123-0004 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 23-01-2025 |
|
| 7359 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NOVACO | Số 29 ngõ 93 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Cao sói rừng (Sarcandra glabra) | 000.02.19.H26-250123-0003 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 23-01-2025 |
|
| 7360 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NOVACO | Số 29 ngõ 93 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Cao khô nụ vối (Syzygium nervosum) | 000.02.19.H26-250123-0001 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 23-01-2025 |
|
| 7361 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NOVACO | Số 29 ngõ 93 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Cao khô dứa dại (Pandanus tectorius) | 000.02.19.H26-250123-0002 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 23-01-2025 |
|
| 7362 | CÔNG TY TNHH AN CARE PHARMA | TT23-21 Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Máy hút sữa Baboo | 000.02.19.H26-250120-0011 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 20-01-2025 |
|
| 7363 | CÔNG TY TNHH TM VÀ DV NAM HƯNG | Liền kề 12TT8, đường Foresa 2, Khu đô thị sinh thái Xuân Phương, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | PHỤ GIA THỰC PHẨM: CAKE GEL 1190 | 000.02.19.H26-250120-0023 | Phụ gia | 20-01-2025 |
|
| 7364 | CÔNG TY TNHH TM VÀ DV NAM HƯNG | Liền kề 12TT8, đường Foresa 2, Khu đô thị sinh thái Xuân Phương, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | PHỤ GIA THỰC PHẨM: CAKE GEL 03 | 000.02.19.H26-250120-0022 | Phụ gia | 20-01-2025 |
|
| 7365 | CÔNG TY TNHH DPT VINA HOLDINGS | Số 4 ngõ 183 Hoàng Văn Thái,, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | LY NHỰA | 000.02.19.H26-250117-0042 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 17-01-2025 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||