| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5641 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TẬP ĐOÀN ORGANIC | Thôn Cao Sơn, Xã Tiên Phương, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung: Healthy Body | 000.02.19.H26-250512-0001 | Thực phẩm bổ sung | 12-05-2025 |
|
| 5642 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TẬP ĐOÀN ORGANIC | Thôn Cao Sơn, Xã Tiên Phương, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung: CanxiMax | 000.02.19.H26-250512-0002 | Thực phẩm bổ sung | 12-05-2025 |
|
| 5643 | Công ty TNHH sản xuất nhựa Việt Nhật | số 31 nguyễn thiệp, Phường Đồng Xuân, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội | CỐC CÁCH NHIỆT INOX | 000.02.19.H26-250509-0008 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 09-05-2025 |
|
| 5644 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA CHẤT THỰC PHẨM CHÂU Á | Số 30, ngõ 102 phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Slipstream MR | 000.02.19.H26-250515-0015 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 15-05-2025 |
|
| 5645 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Bina Việt Nam Hồ sơ thu hồi | Tầng 10, tòa nhà Việt Á, số 9 phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Cà Phê Nấm Men | 000.02.19.H26-250512-0011 | Thực phẩm bổ sung | 12-05-2025 |
cv thu hồi 24/12/2025 |
| 5646 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA CHẤT THỰC PHẨM CHÂU Á | Số 30, ngõ 102 phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Thạch rau câu ổi hồng | 000.02.19.H26-250515-0023 | Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn | 15-05-2025 |
|
| 5647 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA CHẤT THỰC PHẨM CHÂU Á | Số 30, ngõ 102 phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: Ổn định thạch rau câu MUS | 000.02.19.H26-250515-0020 | Phụ gia | 15-05-2025 |
|
| 5648 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA CHẤT THỰC PHẨM CHÂU Á | Số 30, ngõ 102 phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm: Bột làm thạch - AF 107 (Jelly Powder) | 000.02.19.H26-250515-0018 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 15-05-2025 |
|
| 5649 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA CHẤT THỰC PHẨM CHÂU Á | Số 30, ngõ 102 phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm: Bột làm thạch - AF 108 (Jelly Powder) | 000.02.19.H26-250515-0014 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 15-05-2025 |
|
| 5650 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA CHẤT THỰC PHẨM CHÂU Á | Số 30, ngõ 102 phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm: Bột làm thạch - AF 120 (Jelly Powder) | 000.02.19.H26-250515-0022 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 15-05-2025 |
|
| 5651 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA CHẤT THỰC PHẨM CHÂU Á | Số 30, ngõ 102 phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm: Bột làm thạch - AF 121 (Jelly Powder) | 000.02.19.H26-250515-0024 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 15-05-2025 |
|
| 5652 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA CHẤT THỰC PHẨM CHÂU Á | Số 30, ngõ 102 phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm: Bột làm thạch - AF 122 (Jelly Powder) | 000.02.19.H26-250515-0016 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 15-05-2025 |
|
| 5653 | CÔNG TY TNHH DIVOOST | Phòng 603, tầng 6 số 15 ngõ 259 Yên Hòa, Phường Yên Hòa, Quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội, Việt Nam, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | CHẢO CHIÊN TRỨNG 2 NGĂN TRUECOOK IH | 000.02.19.H26-250509-0012 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 09-05-2025 |
|
| 5654 | CÔNG TY TNHH DIVOOST | Phòng 603, tầng 6 số 15 ngõ 259 Yên Hòa, Phường Yên Hòa, Quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội, Việt Nam, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | CHẢO CHIÊN TRỨNG 4 NGĂN TRUECOOK IH | 000.02.19.H26-250509-0011 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 09-05-2025 |
|
| 5655 | CÔNG TY TNHH DIVOOST | Phòng 603, tầng 6 số 15 ngõ 259 Yên Hòa, Phường Yên Hòa, Quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội, Việt Nam, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | CHẢO CHIÊN TRỨNG CUỘN KHỔNG LỒ TRUECOOK IH | 000.02.19.H26-250509-0010 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 09-05-2025 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||