| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3736 | CÔNG TY TNHH ALADDIN VINA | Lô 01 - TT2, Khu đô thị Thành phố Giao Lưu, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung: Nước Nhung hươu kẽm KI&YOUNG 12M+ | 000.02.19.H26-250908-0001 | Thực phẩm bổ sung | 08-09-2025 |
|
| 3737 | CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ GIẤY KLEUR | Nhà số 7, ngách 24/2/85, đường Đại Mỗ, TDP số 1 Ngọc Trục, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nắp giấy | 000.02.19.H26-250908-0027 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 08-09-2025 |
|
| 3738 | Công ty TNHH DV & TM Mesa | 20 Bùi Thị Xuân, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | BÁNH TRUNG THU - NHÂN SEN GỪNG | 000.02.19.H26-250911-0030 | Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn | 11-09-2025 |
|
| 3739 | Công ty TNHH Maxway Việt Nam | ô 22, dãy c, nv-04b, lô hh04, kđtm việt hưng, lưu khánh đàm, Phường Giang Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm - Hương liệu tổng hợp: 1011891 COFFEE - TL | 000.02.19.H26-250905-0011 | Phụ gia | 05-09-2025 |
|
| 3740 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VŨ HOÀNG | Số 115 tổ dân phố Ngọc Trục 2, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Cao khô Lạc Tiên (Passiflora foetida Extract) | 000.02.19.H26-250829-0032 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 29-08-2025 |
|
| 3741 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VŨ HOÀNG | Số 115 tổ dân phố Ngọc Trục 2, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Cao khô chè dây (Ampelopsis cantoniensis Extract) | 000.02.19.H26-250829-0041 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 29-08-2025 |
|
| 3742 | Công ty TNHH Maxway Việt Nam | ô 22, dãy c, nv-04b, lô hh04, kđtm việt hưng, lưu khánh đàm, Phường Giang Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm - Hương liệu tổng hợp: 1011649 CHERRY | 000.02.19.H26-250905-0010 | Phụ gia | 05-09-2025 |
|
| 3743 | Công ty TNHH Camic Việt Nam | p818, tòa nhà plaschem, số 562 nguyễn văn cừ, Phường Gia Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm _ Phẩm màu tự nhiên BETA CAROTENE – L # M1228 | 000.02.19.H26-250829-0031 | Phụ gia | 29-08-2025 |
|
| 3744 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM TIẾN ĐẠT | Số 39 Ngõ 87 Phố Láng Hạ, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung QEEN CANDY X9 | 000.02.19.H26-250908-0010 | Thực phẩm bổ sung | 08-09-2025 |
|
| 3745 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM TIẾN ĐẠT | Số 39 Ngõ 87 Phố Láng Hạ, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung TQ LINH CHI | 000.02.19.H26-250908-0012 | Thực phẩm bổ sung | 08-09-2025 |
|
| 3746 | CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG GREEN VIỆT NAM | N4D, tổ 28, khu tái định cư X2B, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung sữa pha sẵn Riomilk Grow Plus | 000.02.19.H26-250829-0065 | Thực phẩm bổ sung | 29-08-2025 |
|
| 3747 | CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG GREEN VIỆT NAM | N4D, tổ 28, khu tái định cư X2B, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung sữa pha sẵn Enkid Grow D3K2+ | 000.02.19.H26-250829-0068 | Thực phẩm bổ sung | 29-08-2025 |
|
| 3748 | CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG GREEN VIỆT NAM Hồ sơ hủy | N4D, tổ 28, khu tái định cư X2B, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung sữa pha sẵn Dr. Organic Bio Colostrum Grow Plus | 000.02.19.H26-250829-0064 | Thực phẩm bổ sung | 29-08-2025 |
CÔNG VĂN XIN RÚT SỐ 2711/CV-GVN/2025 NGÀY 27/11/2025 |
| 3749 | CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG GREEN VIỆT NAM | N4D, tổ 28, khu tái định cư X2B, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung sữa pha sẵn Bio Colos A2 Grow Plus | 000.02.19.H26-250829-0066 | Thực phẩm bổ sung | 29-08-2025 |
|
| 3750 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM TIẾN ĐẠT | Số 39 Ngõ 87 Phố Láng Hạ, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung TRÀ CỐT BÍ ĐAO VIP ++ | 000.02.19.H26-250908-0011 | Thực phẩm bổ sung | 08-09-2025 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||