| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3346 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG ĐẠI PHÁT | Số 8, ngách 475/41 Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân Nam, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung HOVENIA DULCIS NGHỆ VÀNG ĐÔNG TRÙNG HẠ THẢO | 000.02.19.H26-250922-0027 | Thực phẩm bổ sung | 22-09-2025 |
|
| 3347 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VŨ HOÀNG | Số 115 tổ dân phố Ngọc Trục 2, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Cao khô Thìa Canh ( CAULIS ET FOLIUM GYMNEMAE SYLVESTRIS EXTRACT ) | 000.02.19.H26-250923-0007 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 23-09-2025 |
|
| 3348 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VŨ HOÀNG | Số 115 tổ dân phố Ngọc Trục 2, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Cao khô Đương Quy (EXTRACTUM ANGELICA SINENSIS SICCUS) | 000.02.19.H26-250923-0006 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 23-09-2025 |
|
| 3349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VŨ HOÀNG | Số 115 tổ dân phố Ngọc Trục 2, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Cao khô Xạ Đen (EXTRACTUM CELASTRUS HINDSII SICCUS) | 000.02.19.H26-250923-0005 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 23-09-2025 |
|
| 3350 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VŨ HOÀNG | Số 115 tổ dân phố Ngọc Trục 2, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Cao khô Nhục Thung Dung (HERBA CISTANCHES EXTRACT) | 000.02.19.H26-250922-0043 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 22-09-2025 |
|
| 3351 | Công ty Cổ phần Dược Thảo Thiên Phúc | thôn phú thọ, Xã Dân Hòa, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội | Cao Đông trùng hạ thảo | 000.02.19.H26-250924-0015 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 24-09-2025 |
|
| 3352 | CÔNG TY TNHH XNK VÀ TM BẢO AN | Số nhà 19a ngách 460/37 Đường Khương Đình, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | PHIN PHA CÀ PHÊ | 000.02.19.H26-250923-0043 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 23-09-2025 |
|
| 3353 | CÔNG TY TNHH XNK VÀ TM BẢO AN | Số nhà 19a ngách 460/37 Đường Khương Đình, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | MÀNG NHỰA SINH HỌC PLA | 000.02.19.H26-250923-0044 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 23-09-2025 |
|
| 3354 | CÔNG TY TNHH XNK VÀ TM BẢO AN | Số nhà 19a ngách 460/37 Đường Khương Đình, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | MÀNG LỌC THỰC PHẨM | 000.02.19.H26-250923-0045 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 23-09-2025 |
|
| 3355 | Công ty TNHH Balactan Việt Nam | số 149, ngõ 268 ngọc thụy, đường ngọc thụy, Phường Ngọc Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Sữa dinh dưỡng VIANCARE GROWIQ | 000.02.19.H26-250919-0023 | Thực phẩm bổ sung | 19-09-2025 |
|
| 3356 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM TIẾN ĐẠT Hồ sơ hủy | Số 39 Ngõ 87 Phố Láng Hạ, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung VIÊN LỰU ĐỎ | 000.02.19.H26-250923-0050 | Thực phẩm bổ sung | 23-09-2025 |
Công văn hủy hồ sơ tự công bố ngày 15/10/2025 |
| 3357 | CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG GREEN VIỆT NAM | N4D, tổ 28, khu tái định cư X2B, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Enzym Sure | 000.02.19.H26-250922-0036 | Thực phẩm bổ sung | 22-09-2025 |
|
| 3358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG GREEN VIỆT NAM Hồ sơ thu hồi | N4D, tổ 28, khu tái định cư X2B, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung sữa pha sẵn Dr. Orgamax Grow Plus | 000.02.19.H26-250922-0023 | Thực phẩm bổ sung | 22-09-2025 |
cv rút hs 21/11/2025 |
| 3359 | CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG GREEN VIỆT NAM | N4D, tổ 28, khu tái định cư X2B, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung sữa pha sẵn Biolait Premium Grow Plus | 000.02.19.H26-250922-0025 | Thực phẩm bổ sung | 22-09-2025 |
|
| 3360 | CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG GREEN VIỆT NAM | N4D, tổ 28, khu tái định cư X2B, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung sữa pha sẵn Biolait Premium Colos Gold 24h | 000.02.19.H26-250922-0026 | Thực phẩm bổ sung | 22-09-2025 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||