| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3076 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT ÂU CƠ Hồ sơ hủy | Lô A2 CN1 cụm cn tập trung vừa và nhỏ Từ Liêm, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung ZYMOPATH | 000.02.19.H26-251031-0010 | Thực phẩm bổ sung | 31-10-2025 |
CÔNG VĂN XIN HỦY NGÀY 28/11/2025 |
| 3077 | CÔNG TY CỔ PHẦN KIDS PLAZA | Số 20 Thái Thịnh, Phường Thịnh Quang, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Bánh gạo mầm Rivsea vị nguyên bản dạng dẹp | 000.02.19.H26-251030-0057 | Thực phẩm bổ sung | 30-10-2025 |
|
| 3078 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG FARM FOOD VN | Tầng 9, Tòa nhà Intracom 2, Số 33 Đường Cầu Diễn, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung FrisureGold Glu Gold | 000.02.19.H26-251104-0018 | Thực phẩm bổ sung | 04-11-2025 |
|
| 3079 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG FARM FOOD VN | Tầng 9, Tòa nhà Intracom 2, Số 33 Đường Cầu Diễn, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung FrisureGold CANXIBONE | 000.02.19.H26-251104-0019 | Thực phẩm bổ sung | 04-11-2025 |
|
| 3080 | Công ty Cổ phần Thương mại Và Xuất nhập khẩu Phương Minh | số 14, ngõ Văn Minh, Tổ 17, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: Hương Đào - Peach Flavour | 000.02.19.H26-251107-0020 | Phụ gia | 07-11-2025 |
|
| 3081 | CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG Y HỌC LUNA GLOBAL | 12/14/171 Phố Sài Đồng, Phường Sài Đồng, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Sữa dinh dưỡng Colos GainPlus+ | 000.02.19.H26-251030-0056 | Thực phẩm bổ sung | 30-10-2025 |
|
| 3082 | Công ty TNHH Balactan Việt Nam | số 149, ngõ 268 ngọc thụy, đường ngọc thụy, Phường Ngọc Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Thức uống dinh dưỡng VIANCARE HƯƠNG DÂU | 000.02.19.H26-251030-0039 | Thực phẩm bổ sung | 30-10-2025 |
|
| 3083 | Công ty TNHH Balactan Việt Nam | số 149, ngõ 268 ngọc thụy, đường ngọc thụy, Phường Ngọc Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Thức uống dinh dưỡng VIANCARE HƯƠNG CAM | 000.02.19.H26-251030-0040 | Thực phẩm bổ sung | 30-10-2025 |
|
| 3084 | CÔNG TY CỔ PHẦN MIKOSHIDO | Số nhà 134 Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Phú Thượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | Cốc giữ nhiệt (Delicate beauty of the Han) | 000.02.19.H26-251029-0015 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 29-10-2025 |
|
| 3085 | CÔNG TY CỔ PHẦN MIKOSHIDO | Số nhà 134 Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Phú Thượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | Cốc giữ nhiệt (Orchid Pavilion) | 000.02.19.H26-251029-0014 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 29-10-2025 |
|
| 3086 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ PHẨM BA ĐÌNH | Số 39, Phố Phó Đức Chính, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: Chất làm dày - ZIBOXAN F200 Xanthan Gum Food grade 200 Mesh | 000.02.19.H26-251107-0016 | Phụ gia | 07-11-2025 |
|
| 3087 | Công ty TNHH Hóa chất Thực phẩm Hương Vị Mới | Số 18, Ngõ 1, Phường Quang Trung, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: Hương thịt – Meat Powder Flavor (food grade) | 000.02.19.H26-251031-0023 | Phụ gia | 31-10-2025 |
|
| 3088 | Công ty TNHH Hóa chất Thực phẩm Hương Vị Mới | Số 18, Ngõ 1, Phường Quang Trung, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: Hương hoa quả tổng hợp - Mixed fruit flavor (food grade) | 000.02.19.H26-251031-0024 | Phụ gia | 31-10-2025 |
|
| 3089 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NEW LIFE | số 5, ngõ 65, phố mai dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | NGUYÊN LIỆU THỰC PHẨM: BROMELAIN | 000.02.19.H26-251105-0007 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 05-11-2025 |
|
| 3090 | CÔNG TY TNHH BABY CORPORATION VIỆT NAM | số 50 phố hàng trống, Phường Hàng Trống, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội | THỰC PHẨM BỔ SUNG TRÁI CÂY NGHIỀN NGŨ CỐC VỊ CHUỐI VÀ DÂU SEMPER | 000.02.19.H26-251031-0015 | Thực phẩm bổ sung | 31-10-2025 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||