| 271 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM 3C
|
Số 144, Đường Ngô Quyền,, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm NovoMin Calcium BisGlycinate
|
000.02.19.H26-260611-0030 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
11-06-2026
|
| 272 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM 3C
|
Số 144, Đường Ngô Quyền,, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm NovoMin Magnesium BisGlycinate
|
000.02.19.H26-260611-0017 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
11-06-2026
|
| 273 |
Công Ty Cổ Phần Rượu Bia NGK Hà Nội
|
lô d3-2 thôn triều khúc, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội |
NƯỚC UỐNG ĐÓNG CHAI NUĐC HÀ NỘI
|
000.02.19.H26-260610-0003 |
Nước uống đóng chai, nước khoáng thiên nhiên, nước đá dùng liền và nước đá dùng chế biến thực phẩm
|
10-06-2026
|
| 274 |
Công Ty Cổ Phần Rượu Bia NGK Hà Nội
|
lô d3-2 thôn triều khúc, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội |
NƯỚC UỐNG ĐÓNG CHAI AQUANOVA
|
000.02.19.H26-260610-0004 |
Nước uống đóng chai, nước khoáng thiên nhiên, nước đá dùng liền và nước đá dùng chế biến thực phẩm
|
10-06-2026
|
| 275 |
Công ty TNHH Thương mại XNK An Bảo Minh
|
Số nhà 11, Ngách 79/44, Nghĩa Lộ, Tổ 5, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Thực phẩm bổ sung: Thức uống vị sữa lên men Ki-jang Yonsei - Yonsei Ki-jang Drink (Yogurt flavor)
|
000.02.19.H26-260610-0005 |
Thực phẩm bổ sung
|
10-06-2026
|
| 276 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI YIHETANG (VIỆT NAM)
|
Tầng 15, khối B, Tòa nhà Sông Đà, đường Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội |
CỐC NHỰA PET
|
000.02.19.H26-260610-0006 |
Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm
|
10-06-2026
|
| 277 |
CÔNG TY TNHH KH ROBERTS VIỆT NAM
|
HPPB2-0204, Toà nhà HH, Dự án đầu tư xây dựng tổ hợp thương mại , dịch vụ và căn hộ cao cấp Hải phát Plaza, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội |
Phụ gia thực phẩm: Hương liệu giống tự nhiên: Hương Nhài Caproma dạng bọc PSD.7126 – Caproma Jasmine Encapsulates PSD.7126
|
000.02.19.H26-260610-0007 |
Phụ gia
|
10-06-2026
|
| 278 |
CÔNG TY CỔ PHẦN BÁCH AN GROUP
|
38 Hàng Mành, Phường Hàng Gai, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội |
PHỤ GIA THỰC PHẨM: Hương liệu thực phẩm Mellia Brazzein SP200 (Flavour)
|
000.02.19.H26-260610-0051 |
Phụ gia
|
10-06-2026
|
| 279 |
CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ TAM SƠN
|
Tầng 3, số nhà 21, ngõ 2 phố Lê Văn Hưu, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội |
Bát
|
000.02.19.H26-260610-0052 |
Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm
|
10-06-2026
|
| 280 |
CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ TAM SƠN
|
Tầng 3, số nhà 21, ngõ 2 phố Lê Văn Hưu, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội |
Bát dung tích dưới 600ml
|
000.02.19.H26-260610-0054 |
Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm
|
10-06-2026
|
| 281 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG ORAMILK HN
|
Tầng 5A, Toà SME Hoàng Gia, số 12 đường Tô Hiệu, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Sữa bột Oracare GROW
|
000.02.19.H26-260610-0050 |
Thực phẩm bổ sung
|
10-06-2026
|
| 282 |
CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ TAM SƠN
|
Tầng 3, số nhà 21, ngõ 2 phố Lê Văn Hưu, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội |
Bát trên 3000ml
|
000.02.19.H26-260610-0008 |
Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm
|
10-06-2026
|
| 283 |
CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ TAM SƠN
|
Tầng 3, số nhà 21, ngõ 2 phố Lê Văn Hưu, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội |
Bình trên 600ml
|
000.02.19.H26-260610-0053 |
Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm
|
10-06-2026
|
| 284 |
Công ty cổ phần kinh doanh quốc tế Simbagroup Việt Nam
|
Số 268 Tổ dân phố 3, đường Mễ Trì Thượng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội |
Bình nhựa đựng nước sốt
|
000.02.19.H26-260610-0046 |
Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm
|
10-06-2026
|
| 285 |
Công ty TNHH Thương mại Khánh Tân
|
312 k6 khu đô thị việt hưng, Phường Giang Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội |
Nước uống vị Hồng sâm- King’s red ginseng
|
000.02.19.H26-260610-0048 |
Thực phẩm bổ sung
|
10-06-2026
|