| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27136 | Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Hóa dược IPM Hồ sơ hủy | Lô đất V5A - ô số 26 Khu Nhà ở Văn Phú, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu TP, TPCN: Forsythia suspensa extract (Cao khô la liên kiều) | 22.03.100.39058 | 21-03-2022 |
Công ty có Công văn số CV2410/2025IPM ngày 24/10/2025 v/v xin hủy các bản tự Cb |
|
| 27137 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ BÌNH NAM PHONG | số 12a, liền kề 4, kđt đại thanh, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | Bộ nồi inox hiệu Kaisa Villa 06 chi tiết model W-2004 | 22.03.100.39057 | 11-03-2022 |
|
|
| 27138 | Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Hóa dược IPM Hồ sơ hủy | Lô đất V5A - ô số 26 Khu Nhà ở Văn Phú, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu TP, TPCN: Luo han guo extract (Cao khô la hán quả) | 22.03.100.39056 | 21-03-2022 |
Công ty có Công văn số CV3012/2025IPM ngày 30/12/2025 v/v thu hồi bản tự Công bố sản phẩm |
|
| 27139 | CÔNG TY TNHH SP GLOBAL | BT1-D14, Lô BT-102, Khu đô thị mới Bắc An Khánh, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Kẹo Solar C (Vitamin C) vị Việt quất/ Solar C (Vitamin C) Candy-Blueberry | 22.03.100.39055 | 10-03-2022 |
|
|
| 27140 | CÔNG TY TNHH SP GLOBAL | BT1-D14, Lô BT-102, Khu đô thị mới Bắc An Khánh, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Kẹo Solar C (Vitamin C) vị Chanh/ Solar C (Vitamin C) Candy-Lemon | 22.03.100.39054 | 10-03-2022 |
|
|
| 27141 | Công ty TNHH Linh Hưng Hồ sơ hủy | điểm công nghiệp phú lãm, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm “Beta – Carotene 30%” | 22.03.100.39050 | 11-03-2022 |
Công ty có công văn xin hủy hồ sơ số 70/2025/LH ngày 15/7/2025 |
|
| 27142 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM EURO COSMETICS | số 105 khuất duy tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | BOCAPREMIER | 22.03.100.39048 | 11-03-2022 |
|
|
| 27143 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU BẠCH DƯƠNG | số 87, ngõ hòa bình 7, đường minh khai, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | NUBECARE ORGANIC PROTEIN | 22.03.100.39046 | 11-03-2022 |
|
|
| 27144 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT CAMELI | số 46/46, ngõ hòa bình 7, phố minh khai, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Viên Cameli FERRINTHY | 22.03.100.39045 | 19-03-2022 |
|
|
| 27145 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ PALI ECOMMERCE VIỆT NAM Hồ sơ hủy | tầng 1 - ct3, tòa nhà ecogreen, số 286 nguyễn xiển, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung COLLAGEN SAFFARON YẾN SÀO | 22.03.100.39044 | 10-03-2022 |
|
|
| 27146 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT CAMELI | số 46/46, ngõ hòa bình 7, phố minh khai, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Cameli FERRINTHY | 22.03.100.39043 | 05-04-2022 |
|
|
| 27147 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NEW LIFE | số 5, ngõ 65, phố mai dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu SXTP, TP chức năng : CALCIUM CARBONATE NANO (NANO-PRECIPITATED CALCIUM CARBONATE) | 22.03.100.39042 | 14-03-2022 |
|
|
| 27148 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC ĐỨC TÍN | Số 8, dãy M, ngõ 6 Bế Văn Đàn, tổ dân phố 4, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm và thực phẩm bảo vệ sức khoẻ Collagen Type II | 22.03.100.39041 | 12-03-2022 |
|
|
| 27149 | CÔNG TY TNHH VIBRA | ngõ trại 4, thôn hạ, Xã Phù Lưu, Huyện Ứng Hòa, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung vi chất dinh dưỡng Vạn Xuân An | 22.03.100.39040 | 12-03-2022 |
|
|
| 27150 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC ĐỨC TÍN | Số 8, dãy M, ngõ 6 Bế Văn Đàn, tổ dân phố 4, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm và thực phẩm bảo vệ sức khoẻ Collagen Type 1 | 22.03.100.39039 | 12-03-2022 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||