| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24436 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC HÀ NỘI | c24 - tt9 khu đô thị văn quán, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm "PUERARIA MIRIFICA POWDER" | 000.02.19.H26-220623-0023 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 23-06-2022 |
|
| 24437 | Công ty TNHH Linh Hưng Hồ sơ hủy | điểm công nghiệp phú lãm, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm "L-GLUTATHIONE REDUCED" | 000.02.19.H26-220623-0022 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 23-06-2022 |
Công ty có công văn xin hủy hồ sơ số 70/2025/LH ngày 15/7/2025 |
| 24438 | Công ty TNHH Linh Hưng Hồ sơ hủy | điểm công nghiệp phú lãm, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm "Chondroitin Sulfate Sodium" | 000.02.19.H26-220623-0021 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 23-06-2022 |
Công ty có công văn xin hủy hồ sơ số 70/2025/LH ngày 15/7/2025 |
| 24439 | Công ty TNHH Linh Hưng | điểm công nghiệp phú lãm, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm "INOSITOL" | 000.02.19.H26-220623-0020 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 23-06-2022 |
|
| 24440 | Công ty cổ phần Dược Phẩm MEDIBEST | Lô CN2B, Cụm Công nghiệp Quất Động mở rộng, Xã Nguyễn Trãi, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Conko Gold | 000.02.19.H26-220623-0019 | Thực phẩm bổ sung | 23-06-2022 |
|
| 24441 | Công ty TNHH Linh Hưng | điểm công nghiệp phú lãm, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm "Sodium copper cholorophyllin 10%" | 000.02.19.H26-220623-0018 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 23-06-2022 |
|
| 24442 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ PHẨM BA ĐÌNH | Số 39, Phố Phó Đức Chính, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Chất tạo ngọt Sodium Cyclamate NF13 | 000.02.19.H26-220623-0017 | Phụ gia | 23-06-2022 |
|
| 24443 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HSH VIỆT NAM | Tầng 6, số 104 Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | BÌNH NƯỚC NHỰA TRITAN MÃ P3BOT001K | 000.02.19.H26-220623-0016 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 23-06-2022 |
|
| 24444 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HSH VIỆT NAM | Tầng 6, số 104 Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | BÌNH NƯỚC NHỰA MÃ P8BOT105K | 000.02.19.H26-220623-0015 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 23-06-2022 |
|
| 24445 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HSH VIỆT NAM | Tầng 6, số 104 Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | BÌNH NƯỚC NHỰA MÃ P8BOT104K | 000.02.19.H26-220623-0014 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 23-06-2022 |
|
| 24446 | Công ty Cổ phần Phát triển Thực phẩm Quốc tế | số 204, nơ 18 khu đô thị mới pháp vân- tứ hiệp, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm Curcumin Extract | 000.02.19.H26-220623-0013 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 23-06-2022 |
|
| 24447 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI EURO FITNESS NUTRITION VIỆT NAM | Biệt thự TT3D-74 KĐT Phùng Khoang, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Jumbo hardcore Brittle white chocolate flavored (vị sô cô la trắng giòn) | 000.02.19.H26-220623-0012 | Thực phẩm bổ sung | 23-06-2022 |
|
| 24448 | CÔNG TY TNHH SMART LIFE | số nhà 24, ngõ 8, phố hoa lư, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bỏ sung ARTICHAUT DETOX | 000.02.19.H26-220622-0022 | Thực phẩm bổ sung | 22-06-2022 |
|
| 24449 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI KK GROUP | số nhà 57, đường 3.5 khu đô thị gamuda, , , Thành phố Hà Nội | CỐC GIẤY - PAPER CUP | 000.02.19.H26-220622-0021 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 22-06-2022 |
|
| 24450 | CÔNG TY TNHH CHIẾT XUẤT DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | thôn thượng phúc, Xã Bắc Hồng, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm CAFFEINE | 000.02.19.H26-220622-0020 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 22-06-2022 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||