STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|---|---|
211 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIO NUTRION | Tầng 3, số 26 ngõ 55 Đỗ Quang, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung BIO TITAN GLU CARE | 000.02.19.H26-250324-0011 | Thực phẩm bổ sung | 24-03-2025 |
|
212 | Công ty TNHH An Kỳ Hà Nội | số 114, tổ 24, ngõ 328 nguyễn trãi, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: Hương liệu thực phẩm: Hương liệu tổng hợp: Hương Ngọt dạng bột –Sweet Powder Flavor. | 000.02.19.H26-250324-0035 | Phụ gia | 24-03-2025 |
|
213 | Công ty TNHH An Kỳ Hà Nội | số 114, tổ 24, ngõ 328 nguyễn trãi, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: Hương liệu thực phẩm: Hương liệu tổng hợp: Hương Chanh Leo – Passion Fruit Flavor. | 000.02.19.H26-250324-0034 | Phụ gia | 24-03-2025 |
|
214 | Công ty TNHH An Kỳ Hà Nội | số 114, tổ 24, ngõ 328 nguyễn trãi, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: Hương liệu thực phẩm: Hương liệu tổng hợp: Hương Bưởi – Grapefruit Flavor. | 000.02.19.H26-250324-0033 | Phụ gia | 24-03-2025 |
|
215 | Công ty TNHH An Kỳ Hà Nội | số 114, tổ 24, ngõ 328 nguyễn trãi, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: Hương liệu thực phẩm: Hương liệu tổng hợp: Hương tạo mây – Cloudifier Flavor. | 000.02.19.H26-250324-0032 | Phụ gia | 24-03-2025 |
|
216 | CÔNG TY CỔ PHẦN DETECH BIO | số 174 nguyễn đổng chi, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung: Vallac (Mama Formula Milk) | 000.02.19.H26-250324-0003 | Thực phẩm bổ sung | 24-03-2025 |
|
217 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ HANOVET | số 98 trần phú, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm “70% Sorbitol solution (Non-Crystallizing Grade)” | 000.02.19.H26-250324-0027 | Phụ gia | 24-03-2025 |
|
218 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT BONITA NATURE | Lô CN10 Cụm công nghiệp vừa và nhỏ Nguyên Khê, Xã Nguyên Khê, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung MIRA KIZ | 000.02.19.H26-250325-0003 | Thực phẩm bổ sung | 25-03-2025 |
|
219 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚC THÁI | Lô số Cn10, Khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm “Soy Isoflavones” | 000.02.19.H26-250328-0001 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 28-03-2025 |
|
220 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚC THÁI | Lô số Cn10, Khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm “Iron (III) Hydroxide Polymaltose Complex” | 000.02.19.H26-250327-0001 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 27-03-2025 |
|
221 | CÔNG TY CỔ PHẦN BINGXUE VIỆT NAM | Số 74 Trần Phú, tổ dân phố số 04, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | VỎ GIẤY BỌC KEM ỐC QUẾ (MỚI) | 000.02.19.H26-250321-0035 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 21-03-2025 |
|
222 | CÔNG TY CỔ PHẦN BINGXUE VIỆT NAM | Số 74 Trần Phú, tổ dân phố số 04, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | MÀNG NIÊM PHONG | 000.02.19.H26-250321-0034 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 21-03-2025 |
|
223 | CÔNG TY CỔ PHẦN BINGXUE VIỆT NAM | Số 74 Trần Phú, tổ dân phố số 04, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | NẮP LY HÌNH GẤU BOBO | 000.02.19.H26-250321-0033 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 21-03-2025 |
|
224 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ PHẨM BA ĐÌNH | Số 39, Phố Phó Đức Chính, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: Chất làm dày – PROPYLENE GLYCOL ALGINATE (PGA-LV) | 000.02.19.H26-250324-0026 | Phụ gia | 24-03-2025 |
|
225 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ORIENT NUTRI | Số 1, ngõ 12, phố Nguyễn Phúc Lai, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung ATA Canxi Nano | 000.02.19.H26-250324-0004 | Thực phẩm bổ sung | 24-03-2025 |
|
Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
---|---|---|---|---|---|---|---|
Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện |