| 196 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ KFOOD
|
Một phần Lô CN-4, khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
THỰC PHẨM BỔ SUNG: NƯỚC UỐNG KHÔNG GA GURONSAN YOUNGJIN TRUYỀN THỐNG
|
000.02.19.H26-260615-0006 |
Thực phẩm bổ sung
|
15-06-2026
|
| 197 |
Công ty cổ phần thương mại lá tre
|
Số 140 Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm chế biến Kefir
|
000.02.19.H26-260615-0007 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
15-06-2026
|
| 198 |
CÔNG TY TNHH NUTEK
|
Tầng 2, Tòa nhà Kim Khí Thăng Long, Số 1 Phố Lương Yên, Phường Bạch Đằng, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội |
PHỤ GIA THỰC PHẨM: HƯƠNG LIỆU TỰ NHIÊN VỊ ĐƯỜNG THỐT NỐT FD455P – NATURAL FLAVOUR GULA MELAKA TASTE FD455P
|
000.02.19.H26-260615-0009 |
Phụ gia
|
15-06-2026
|
| 199 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRE XANH VIỆT NAM
|
liền kề u05.03 khu d, khu đô thị mới dương nội, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Cốc giấy kraft
|
000.02.19.H26-260615-0011 |
Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm
|
15-06-2026
|
| 200 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRE XANH VIỆT NAM
|
liền kề u05.03 khu d, khu đô thị mới dương nội, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Tô giấy
|
000.02.19.H26-260615-0013 |
Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm
|
15-06-2026
|
| 201 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XNK HỮU NGHỊ
|
Số 198 Hoàng Công, phường Kiến Hưng, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
NỒI ÁP SUẤT
|
000.02.19.H26-260615-0014 |
Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm
|
15-06-2026
|
| 202 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VENUT NATURE
|
Số nhà 5, ngách 55, ngõ 58 đường Thanh Bình, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
NGUYÊN LIỆU CHIẾT XUẤT (CAO) LÁ KHẾ
|
000.02.19.H26-260614-0001 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
14-06-2026
|
| 203 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG XANH VITANUTS
|
Số 11, Ngõ 1 Đường Phan Huy Chú, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
MILK TRICARE SURE
|
000.02.19.H26-260614-0005 |
Thực phẩm bổ sung
|
14-06-2026
|
| 204 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG XANH VITANUTS
|
Số 11, Ngõ 1 Đường Phan Huy Chú, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
MILK TRICARE PEDIA
|
000.02.19.H26-260614-0006 |
Thực phẩm bổ sung
|
14-06-2026
|
| 205 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG XANH VITANUTS
|
Số 11, Ngõ 1 Đường Phan Huy Chú, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
MILK TRICARE CANXI
|
000.02.19.H26-260614-0007 |
Thực phẩm bổ sung
|
14-06-2026
|
| 206 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG XANH VITANUTS
|
Số 11, Ngõ 1 Đường Phan Huy Chú, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
MILK TRICARE GLUCARE
|
000.02.19.H26-260614-0008 |
Thực phẩm bổ sung
|
14-06-2026
|
| 207 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG XANH VITANUTS
|
Số 11, Ngõ 1 Đường Phan Huy Chú, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
THỰC PHẨM BỔ SUNG GREEN PROTEIN
|
000.02.19.H26-260614-0011 |
Thực phẩm bổ sung
|
14-06-2026
|
| 208 |
CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC BIO LEGEND
|
số 4, ngõ 172, phố vũ hữu, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm dịch vách tế bào Lactobacillus fermentum
|
000.02.19.H26-260613-0017 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
13-06-2026
|
| 209 |
CÔNG TY TNHH EMOURA HOLDINGS
|
206 đường Vạn Phúc, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
BÌNH TẬP HÚT NƯỚC PPSU
|
000.02.19.H26-260613-0023 |
Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm
|
13-06-2026
|
| 210 |
CÔNG TY TNHH EMOURA HOLDINGS
|
206 đường Vạn Phúc, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
MÁY HÚT SỮA ĐIỆN ĐÔI
|
000.02.19.H26-260613-0018 |
Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm
|
13-06-2026
|