| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20791 | Công ty TNHH An Kỳ Hà Nội | số 114, tổ 24, ngõ 328 nguyễn trãi, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Hương liệu thực phẩm: Hương liệu tổng hợp: Hương hoa Lài - Jasmine flower flavor | 000.02.19.H26-230301-0034 | Phụ gia | 01-03-2023 |
|
| 20792 | Công ty TNHH An Kỳ Hà Nội | số 114, tổ 24, ngõ 328 nguyễn trãi, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Hương liệu thực phẩm: Hương liệu tổng hợp: Hương gạo - Rice flavor | 000.02.19.H26-230301-0033 | Phụ gia | 01-03-2023 |
|
| 20793 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI BIMILK | Tầng 6, tòa nhà Sky city tower A, số 88 Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Yến chưng đường phèn sunnest | 000.02.19.H26-230301-0032 | Thực phẩm bổ sung | 01-03-2023 |
|
| 20794 | Công Ty Cổ Phần Hóa Dược - Dược Phẩm I Hồ sơ hủy | Số 9, Đường Louis VII, Khu đô thị Louis City,, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm Satiereal® | 000.02.19.H26-230301-0031 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 01-03-2023 |
Công ty có công văn số 1912/HD-TB ngày 19/12/2025 về việc xin hủy các bản tự công bố sản phẩm |
| 20795 | Công Ty Cổ Phần Hóa Dược - Dược Phẩm I | Số 9, Đường Louis VII, Khu đô thị Louis City,, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm Pido-Magnesium | 000.02.19.H26-230301-0030 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 01-03-2023 |
|
| 20796 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NEW LIFE | số 5, ngõ 65, phố mai dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm: Cao chiết xuất bình vôi B | 000.02.19.H26-230301-0029 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 01-03-2023 |
|
| 20797 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NEW LIFE | số 5, ngõ 65, phố mai dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm: D-Calcium pantothenate (Vitamin B5) | 000.02.19.H26-230301-0028 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 01-03-2023 |
|
| 20798 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NEW LIFE | số 5, ngõ 65, phố mai dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm: Chromium picolinate | 000.02.19.H26-230301-0027 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 01-03-2023 |
|
| 20799 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NEW LIFE | số 5, ngõ 65, phố mai dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm: Calcium glucoheptonate | 000.02.19.H26-230301-0026 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 01-03-2023 |
|
| 20800 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NEW LIFE | số 5, ngõ 65, phố mai dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm: Calcium glycerophosphate | 000.02.19.H26-230301-0025 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 01-03-2023 |
|
| 20801 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NEW LIFE | số 5, ngõ 65, phố mai dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm: DL-Methionine | 000.02.19.H26-230301-0024 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 01-03-2023 |
|
| 20802 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NEW LIFE | số 5, ngõ 65, phố mai dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm: Benzalkonium chloride solution | 000.02.19.H26-230301-0023 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 01-03-2023 |
|
| 20803 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NEW LIFE | số 5, ngõ 65, phố mai dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm: Refined glycerine | 000.02.19.H26-230301-0022 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 01-03-2023 |
|
| 20804 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NEW LIFE | số 5, ngõ 65, phố mai dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm: Folic acid (Vitamin B9) | 000.02.19.H26-230301-0021 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 01-03-2023 |
|
| 20805 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NEW LIFE | số 5, ngõ 65, phố mai dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm: Aloe vera extract (Chiết xuất lô hội) | 000.02.19.H26-230301-0020 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 01-03-2023 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||