| 20746 |
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NEW LIFE
|
số 5, ngõ 65, phố mai dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm: Chromium picolinate
|
000.02.19.H26-230301-0027 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
01-03-2023
|
| 20747 |
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NEW LIFE
|
số 5, ngõ 65, phố mai dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm: Calcium glucoheptonate
|
000.02.19.H26-230301-0026 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
01-03-2023
|
| 20748 |
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NEW LIFE
|
số 5, ngõ 65, phố mai dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm: Calcium glycerophosphate
|
000.02.19.H26-230301-0025 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
01-03-2023
|
| 20749 |
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NEW LIFE
|
số 5, ngõ 65, phố mai dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm: DL-Methionine
|
000.02.19.H26-230301-0024 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
01-03-2023
|
| 20750 |
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NEW LIFE
|
số 5, ngõ 65, phố mai dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm: Benzalkonium chloride solution
|
000.02.19.H26-230301-0023 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
01-03-2023
|
| 20751 |
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NEW LIFE
|
số 5, ngõ 65, phố mai dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm: Refined glycerine
|
000.02.19.H26-230301-0022 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
01-03-2023
|
| 20752 |
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NEW LIFE
|
số 5, ngõ 65, phố mai dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm: Folic acid (Vitamin B9)
|
000.02.19.H26-230301-0021 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
01-03-2023
|
| 20753 |
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NEW LIFE
|
số 5, ngõ 65, phố mai dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm: Aloe vera extract (Chiết xuất lô hội)
|
000.02.19.H26-230301-0020 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
01-03-2023
|
| 20754 |
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NEW LIFE
|
số 5, ngõ 65, phố mai dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm: Tribulus terrestris extract (Chiết xuất Bạch tật lê)
|
000.02.19.H26-230301-0019 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
01-03-2023
|
| 20755 |
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NEW LIFE
|
số 5, ngõ 65, phố mai dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm: Taurine
|
000.02.19.H26-230301-0018 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
01-03-2023
|
| 20756 |
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NEW LIFE
|
số 5, ngõ 65, phố mai dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm: Natural borneol
|
000.02.19.H26-230301-0017 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
01-03-2023
|
| 20757 |
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NEW LIFE
|
số 5, ngõ 65, phố mai dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm: Lucarotin® 30 sun
|
000.02.19.H26-230301-0016 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
01-03-2023
|
| 20758 |
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NEW LIFE
|
số 5, ngõ 65, phố mai dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm: Supr-X (Chiết xuất Bàng vôi)
|
000.02.19.H26-230301-0015 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
01-03-2023
|
| 20759 |
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NEW LIFE
|
số 5, ngõ 65, phố mai dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm: Piperine extract (Chiết xuất hạt tiêu)
|
000.02.19.H26-230301-0014 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
01-03-2023
|
| 20760 |
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NEW LIFE
|
số 5, ngõ 65, phố mai dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm: L-Glutathione reduced
|
000.02.19.H26-230301-0013 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
01-03-2023
|