| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20731 | Công ty cổ phần dược phẩm Astra | Số nhà 43, ngõ 79, xóm 1, thôn Đông Lao, Xã Đông La, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Astramilk glusure | 000.02.19.H26-230301-0039 | Thực phẩm bổ sung | 01-03-2023 |
|
| 20732 | CÔNG TY CỔ PHẦN SÂM BỐ CHÍNH SAVITA VIỆT NAM Hồ sơ hủy | Số 32 ngách 111/44 tổ 13 Yên Lộ, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung BOCA SURE GOLD | 000.02.19.H26-230301-0038 | Thực phẩm bổ sung | 01-03-2023 |
công văn xin thu hồi hiệu lực số 206/CV/2025 ngày 20/6/2025 |
| 20733 | Công ty TNHH An Kỳ Hà Nội | số 114, tổ 24, ngõ 328 nguyễn trãi, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Hương liệu thực phẩm: Hương liệu tổng hợp: Hương cốm nhũ hóa - Emulsion panda flavor | 000.02.19.H26-230301-0037 | Phụ gia | 01-03-2023 |
|
| 20734 | Công ty TNHH An Kỳ Hà Nội | số 114, tổ 24, ngõ 328 nguyễn trãi, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Hương liệu thực phẩm: Hương liệu tổng hợp: Hương bột trà xanh - Matcha powder flavor | 000.02.19.H26-230301-0036 | Phụ gia | 01-03-2023 |
|
| 20735 | Công ty TNHH Dược phẩm sinh học Quốc tế | sỐ 35 PHỐ CỰ LỘC, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm Uncaria tomentosa extract (chiết xuất móng mèo) | 000.02.19.H26-230301-0035 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 01-03-2023 |
|
| 20736 | Công ty TNHH An Kỳ Hà Nội | số 114, tổ 24, ngõ 328 nguyễn trãi, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Hương liệu thực phẩm: Hương liệu tổng hợp: Hương hoa Lài - Jasmine flower flavor | 000.02.19.H26-230301-0034 | Phụ gia | 01-03-2023 |
|
| 20737 | Công ty TNHH An Kỳ Hà Nội | số 114, tổ 24, ngõ 328 nguyễn trãi, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Hương liệu thực phẩm: Hương liệu tổng hợp: Hương gạo - Rice flavor | 000.02.19.H26-230301-0033 | Phụ gia | 01-03-2023 |
|
| 20738 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI BIMILK | Tầng 6, tòa nhà Sky city tower A, số 88 Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Yến chưng đường phèn sunnest | 000.02.19.H26-230301-0032 | Thực phẩm bổ sung | 01-03-2023 |
|
| 20739 | Công Ty Cổ Phần Hóa Dược - Dược Phẩm I Hồ sơ hủy | Số 9, Đường Louis VII, Khu đô thị Louis City,, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm Satiereal® | 000.02.19.H26-230301-0031 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 01-03-2023 |
Công ty có công văn số 1912/HD-TB ngày 19/12/2025 về việc xin hủy các bản tự công bố sản phẩm |
| 20740 | Công Ty Cổ Phần Hóa Dược - Dược Phẩm I | Số 9, Đường Louis VII, Khu đô thị Louis City,, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm Pido-Magnesium | 000.02.19.H26-230301-0030 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 01-03-2023 |
|
| 20741 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NEW LIFE | số 5, ngõ 65, phố mai dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm: Cao chiết xuất bình vôi B | 000.02.19.H26-230301-0029 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 01-03-2023 |
|
| 20742 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NEW LIFE | số 5, ngõ 65, phố mai dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm: D-Calcium pantothenate (Vitamin B5) | 000.02.19.H26-230301-0028 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 01-03-2023 |
|
| 20743 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NEW LIFE | số 5, ngõ 65, phố mai dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm: Chromium picolinate | 000.02.19.H26-230301-0027 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 01-03-2023 |
|
| 20744 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NEW LIFE | số 5, ngõ 65, phố mai dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm: Calcium glucoheptonate | 000.02.19.H26-230301-0026 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 01-03-2023 |
|
| 20745 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NEW LIFE | số 5, ngõ 65, phố mai dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm: Calcium glycerophosphate | 000.02.19.H26-230301-0025 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 01-03-2023 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||