| 16051 |
CÔNG TY TNHH BAO BÌ TÚI GIẤY TIẾN PHÁT
|
Thôn Đại Đồng, Xã Tuyết Nghĩa, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội |
Tui Coffee Weasel Drip
|
000.02.19.H26-240102-0018 |
Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm
|
02-01-2024
|
| 16052 |
CÔNG TY TNHH BAO BÌ TÚI GIẤY TIẾN PHÁT
|
Thôn Đại Đồng, Xã Tuyết Nghĩa, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội |
Tui Coconut Coffee
|
000.02.19.H26-240102-0017 |
Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm
|
02-01-2024
|
| 16053 |
CÔNG TY TNHH BAO BÌ TÚI GIẤY TIẾN PHÁT
|
Thôn Đại Đồng, Xã Tuyết Nghĩa, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội |
Tui Cafe Suada
|
000.02.19.H26-240102-0016 |
Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm
|
02-01-2024
|
| 16054 |
CÔNG TY TNHH BAO BÌ TÚI GIẤY TIẾN PHÁT
|
Thôn Đại Đồng, Xã Tuyết Nghĩa, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội |
Tui Specialty Grade
|
000.02.19.H26-240102-0015 |
Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm
|
02-01-2024
|
| 16055 |
CÔNG TY TNHH BAO BÌ TÚI GIẤY TIẾN PHÁT
|
Thôn Đại Đồng, Xã Tuyết Nghĩa, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội |
Tui Zipper Weasel Special
|
000.02.19.H26-240102-0014 |
Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm
|
02-01-2024
|
| 16056 |
CÔNG TY TNHH HƯƠNG VIỆT SINH
|
Lô BT1, Ngõ 191, Đường Phúc Lợi, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội |
MỌC BÒ VIÊN
|
000.02.19.H26-240102-0013 |
Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn
|
02-01-2024
|
| 16057 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG DAHUPHA
|
Lô CN1A + CN1F Cụm công nghiệp Quất Động mở rộng, Xã Nguyễn Trãi, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm bảo vệ sức khoẻ Vẹm xanh X3-G23
|
000.02.19.H26-240102-0012 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
02-01-2024
|
| 16058 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG DAHUPHA
|
Lô CN1A + CN1F Cụm công nghiệp Quất Động mở rộng, Xã Nguyễn Trãi, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm bảo vệ sức khoẻ Trucal milk plus D3
|
000.02.19.H26-240102-0011 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
02-01-2024
|
| 16059 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG DAHUPHA
|
Lô CN1A + CN1F Cụm công nghiệp Quất Động mở rộng, Xã Nguyễn Trãi, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm bảo vệ sức khoẻ Silynazin L48
|
000.02.19.H26-240102-0010 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
02-01-2024
|
| 16060 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG DAHUPHA
|
Lô CN1A + CN1F Cụm công nghiệp Quất Động mở rộng, Xã Nguyễn Trãi, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm bảo vệ sức khoẻ Pirahuncetam V34
|
000.02.19.H26-240102-0009 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
02-01-2024
|
| 16061 |
CÔNG TY TNHH HD ĐẦU TƯ
|
số 3, ngách 63/33/44, đường lê đức thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội |
Tinh chất đông trùng sâm núi Hoàng gia (Samsung imperial liquid)
|
000.02.19.H26-240102-0008 |
Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn
|
02-01-2024
|
| 16062 |
CÔNG TY TNHH HD ĐẦU TƯ
|
số 3, ngách 63/33/44, đường lê đức thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội |
Cao Hồng sâm Hoàng gia 365 (Korean 6 years red ginseng extract 365 gold)
|
000.02.19.H26-240102-0007 |
Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn
|
02-01-2024
|
| 16063 |
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NEW LIFE
|
số 5, ngõ 65, phố mai dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm bảo vệ sức khoẻ Fenugreek seed extract (Chiết xuất hạt Methi)
|
000.02.19.H26-240102-0006 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
02-01-2024
|
| 16064 |
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NEW LIFE
|
số 5, ngõ 65, phố mai dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm bảo vệ sức khoẻ Vitamin K2 (MK-7) 1% (Powder)
|
000.02.19.H26-240102-0005 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
02-01-2024
|
| 16065 |
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NEW LIFE
|
số 5, ngõ 65, phố mai dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm bảo vệ sức khoẻ Vitamin K2 (MK-7) 0,2% (Powder)
|
000.02.19.H26-240102-0004 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
02-01-2024
|