| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16006 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ADA VIỆT NAM | Số nhà 863 đường Giải Phóng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | BÌNH RƯỢU | 000.02.19.H26-240104-0013 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 04-01-2024 |
|
| 16007 | CÔNG TY TNHH CHUỖI CUNG ỨNG HONYELL | Xóm 5, thôn Long Phú, Xã Hòa Thạch, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Xã Hòa Thạch, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội | Bát ăn dặm chống đổ cho bé | 000.02.19.H26-240104-0012 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 04-01-2024 |
|
| 16008 | CÔNG TY TNHH HOÀNG CHÂU PHARMA Hồ sơ hủy | Số 24 ngõ 8/11 đường Lê Quang Đạo, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung ANADETOX TRÀ CHANH HÒA TAN | 000.02.19.H26-240104-0011 | Thực phẩm bổ sung | 04-01-2024 |
công văn xin hủy |
| 16009 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ EG VIETNAM Hồ sơ hủy | Tầng 12, Toà nhà Diamond Flower, Số 48 Lê Văn Lương, Khu đô thị mới N1, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Myka bluediets | 000.02.19.H26-240104-0010 | Thực phẩm bổ sung | 04-01-2024 |
Công văn hủy hồ sơ tự công bố sản phẩm ngày 24/5/2025 |
| 16010 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC DINH DƯỠNG V&G | Số BT3-15, khu đô thị Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung G7 black bean Walnut & Almond soy milk | 000.02.19.H26-240104-0009 | Thực phẩm bổ sung | 04-01-2024 |
|
| 16011 | Công ty cổ phần dược phẩm Atec pharma | Đạc 2 Đạo Đường, Xã Thọ An, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Trà hoa thảo mộc | 000.02.19.H26-240104-0008 | Thực phẩm bổ sung | 04-01-2024 |
|
| 16012 | Công ty cổ phần Bavieco | Thôn Rùa, Xã Vân Hòa, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm Cao khô ĐT Bavieco | 000.02.19.H26-240104-0007 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 04-01-2024 |
|
| 16013 | Công ty cổ phần Bavieco | Thôn Rùa, Xã Vân Hòa, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm Cao khô BP Bavieco | 000.02.19.H26-240104-0006 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 04-01-2024 |
|
| 16014 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ PHẨM BA ĐÌNH | Số 39, Phố Phó Đức Chính, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm Monosodium Glutamate | 000.02.19.H26-240104-0005 | Phụ gia | 04-01-2024 |
|
| 16015 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ PHẨM BA ĐÌNH | Số 39, Phố Phó Đức Chính, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm Soy protein isolate | 000.02.19.H26-240104-0004 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 04-01-2024 |
|
| 16016 | CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP THỊ VÀ TRUYỀN THÔNG VINACOM | p908 ct3a x2, khu đô thị bắc linh đàm, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | Ly phale | 000.02.19.H26-240104-0003 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 04-01-2024 |
|
| 16017 | CÔNG TY CP SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI AEGPLUS | tầng 4, lô số 31, khu bt4-2, dự án khu nhà ở trung văn, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | TÚI GIẤY KRAFT | 000.02.19.H26-240104-0002 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 04-01-2024 |
|
| 16018 | CÔNG TY TNHH HD ĐẦU TƯ | số 3, ngách 63/33/44, đường lê đức thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | CAO HỒNG SÂM GOLD (SAMSUNG RED GINSENG EXTRACT GOLD) | 000.02.19.H26-240104-0001 | Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn | 04-01-2024 |
|
| 16019 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC ĐỨC TÍN | Số 8, dãy M, ngõ 6 Bế Văn Đàn, tổ dân phố 4, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ROYAL JELLY POWDER | 000.02.19.H26-240103-0018 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 03-01-2024 |
|
| 16020 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC ĐỨC TÍN | Số 8, dãy M, ngõ 6 Bế Văn Đàn, tổ dân phố 4, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Chondrointin Sulfate 90% | 000.02.19.H26-240103-0017 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 03-01-2024 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||