| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15976 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ PHẨM BA ĐÌNH | Số 39, Phố Phó Đức Chính, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: Chất điều chỉnh độ acid: DL-Malic acid | 000.02.19.H26-231011-0012 | Phụ gia | 11-10-2023 |
|
| 15977 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ PHẨM BA ĐÌNH | Số 39, Phố Phó Đức Chính, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: Chất làm dày -Xanthan gum food grade- Fufeng 200 | 000.02.19.H26-231011-0011 | Phụ gia | 11-10-2023 |
|
| 15978 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Halufa | Số 9 ngõ 345 đường Nguyễn Khoái, Phường Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Ashoka by Halufa | 000.02.19.H26-231011-0008 | Thực phẩm bổ sung | 11-10-2023 |
|
| 15979 | Công ty TNHH GĐV Pharma | Số 1 ngõ 69 Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Sâm yến chưng Tochukaso | 000.02.19.H26-231011-0007 | Thực phẩm bổ sung | 11-10-2023 |
|
| 15980 | Công ty TNHH Medimap Hồ sơ hủy | khu gia đình kho 286/cvt, Xã Bình Yên, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội | Rice germ Fermented extract | 000.02.19.H26-231011-0006 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 11-10-2023 |
Công ty có công văn số 01/CVTHTCB/MDM ngày 01/10/2025 xin hủy bản tự CB sản phẩm |
| 15981 | Công ty TNHH Hóa chất Thực phẩm Hương Vị Mới | Số 18, Ngõ 1, Phường Quang Trung, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: Gelatin | 000.02.19.H26-231011-0005 | Phụ gia | 11-10-2023 |
|
| 15982 | Công ty TNHH Hóa chất Thực phẩm Hương Vị Mới | Số 18, Ngõ 1, Phường Quang Trung, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: Hương ngô - Corn flavour (food grade) | 000.02.19.H26-231011-0004 | Phụ gia | 11-10-2023 |
|
| 15983 | Công ty TNHH Hóa chất Thực phẩm Hương Vị Mới | Số 18, Ngõ 1, Phường Quang Trung, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: Acesulfame K | 000.02.19.H26-231011-0003 | Phụ gia | 11-10-2023 |
|
| 15984 | Công ty TNHH Hóa chất Thực phẩm Hương Vị Mới | Số 18, Ngõ 1, Phường Quang Trung, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: Chất làm dày - Ziboxan F80 - Xanthan gum food grade | 000.02.19.H26-231011-0002 | Phụ gia | 11-10-2023 |
|
| 15985 | Công ty TNHH Hóa chất Thực phẩm Hương Vị Mới | Số 18, Ngõ 1, Phường Quang Trung, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: Carrageenan | 000.02.19.H26-231011-0001 | Phụ gia | 11-10-2023 |
|
| 15986 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ TAM SƠN | Tầng 3, số nhà 21, ngõ 2 phố Lê Văn Hưu, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | RỔ ĐỰNG | 000.02.19.H26-231010-0010 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 10-10-2023 |
|
| 15987 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ TAM SƠN | Tầng 3, số nhà 21, ngõ 2 phố Lê Văn Hưu, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | RỔ ĐỰNG HOA QUẢ | 000.02.19.H26-231010-0009 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 10-10-2023 |
|
| 15988 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ TAM SƠN | Tầng 3, số nhà 21, ngõ 2 phố Lê Văn Hưu, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | Lọ xay hạt tiêu và gia vị | 000.02.19.H26-231010-0008 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 10-10-2023 |
|
| 15989 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ TAM SƠN | Tầng 3, số nhà 21, ngõ 2 phố Lê Văn Hưu, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | QUE KHUẤY | 000.02.19.H26-231010-0007 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 10-10-2023 |
|
| 15990 | Công ty TNHH Taehui | Số nhà 18A2 đường Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Vi tảo đông trùng Mohachi | 000.02.19.H26-231010-0001 | Thực phẩm bổ sung | 10-10-2023 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||