| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15046 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM 3C | Số 144, Đường Ngô Quyền,, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | NUTRA-C® (NON-ACIDIC VITAMIN C) | 000.02.19.H26-240319-0001 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 19-03-2024 |
|
| 15047 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NOVACO | Số 29 ngõ 93 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Cao Độc hoạt | 000.02.19.H26-240318-0020 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 18-03-2024 |
|
| 15048 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NOVACO | Số 29 ngõ 93 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Cao Mộc thông | 000.02.19.H26-240318-0019 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 18-03-2024 |
|
| 15049 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NOVACO | Số 29 ngõ 93 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Cao Phòng phong | 000.02.19.H26-240318-0018 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 18-03-2024 |
|
| 15050 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NOVACO | Số 29 ngõ 93 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Immunoglobulin G (IgG) | 000.02.19.H26-240318-0017 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 18-03-2024 |
|
| 15051 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NOVACO | Số 29 ngõ 93 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Cao Tang ký sinh | 000.02.19.H26-240318-0016 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 18-03-2024 |
|
| 15052 | Công ty TNHH Medimap Hồ sơ hủy | khu gia đình kho 286/cvt, Xã Bình Yên, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm chức năng MediQ7 Vitamin K2(MK7) 5000US | 000.02.19.H26-240318-0015 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 18-03-2024 |
Công ty có công văn số 01/CVTHTCB/MDM ngày 01/10/2025 xin hủy bản tự CB sản phẩm |
| 15053 | Công ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Orkin | Tổ dân phố số 5, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Chảo nhôm chống dính Orkin phủ kim cương | 000.02.19.H26-240318-0014 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 18-03-2024 |
|
| 15054 | Công ty TNHH Thương Mại và Vận Tải Thái Tân | Số 22 Phố Thể Giao, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: FOAMAID HS | 000.02.19.H26-240318-0013 | Phụ gia | 18-03-2024 |
|
| 15055 | VIỆN THỰC PHẨM CHỨC NĂNG | tầng 14 cung trí thức thành phố hà nội, số 1 tôn thất thuyết, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | AminbioVet-VIDS | 000.02.19.H26-240318-0012 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 18-03-2024 |
|
| 15056 | VIỆN THỰC PHẨM CHỨC NĂNG Hồ sơ hủy | tầng 14 cung trí thức thành phố hà nội, số 1 tôn thất thuyết, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | AminbioCer-VIDS | 000.02.19.H26-240318-0011 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 18-03-2024 |
Đơn vị có công văn số 09/2025/CV-VIDS.XTN ngày 15/9/2025 về việc xin hủy các bản tự công bố sản phẩm |
| 15057 | Công ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Orkin | Tổ dân phố số 5, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Bộ nồi nấu ăn Tokki bằng nhôm có năp đậy bằng thủy tinh model TK81 | 000.02.19.H26-240318-0010 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 18-03-2024 |
|
| 15058 | Công ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Orkin | Tổ dân phố số 5, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Chảo nhôm chống dính Teflon orkin phủ kim cương | 000.02.19.H26-240318-0009 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 18-03-2024 |
|
| 15059 | Công ty TNHH Thương Mại và Vận Tải Thái Tân | Số 22 Phố Thể Giao, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: Brewers compass smart | 000.02.19.H26-240318-0008 | Phụ gia | 18-03-2024 |
|
| 15060 | Văn phòng đại diện KALBE INTERNATIONAL PTE. LTD. tại Hà Nội | Phòng 409, Tầng 4 TTTM Hà Thành, 102 Thái Thịnh,, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Bánh ăn dặm Milna - Vị tự nhiên (MILNA BISKUT RUSK ORIGINAL) | 000.02.19.H26-240318-0007 | Thực phẩm bổ sung | 18-03-2024 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||