STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|---|---|
9346 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIÊN DOANH MEDIPHAR | số 78d5 khu đô thị đại kim - định công, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm PVP K30 | 000.02.19.H26-240216-0003 | Phụ gia | 16-02-2024 |
|
9347 | CÔNG TY CỔ PHẦN RV NUTRITION VIỆT NAM Hồ sơ hủy | phượng bãi, Phường Biên Giang, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Bột Methi | 000.02.19.H26-240216-0002 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 16-02-2024 |
công văn xin thu hồi số 40/2025/CV-CTRV ngày 08/7/2025 |
9348 | CÔNG TY TNHH DONG HEA VIỆT NAM | Số 4, ngõ 102 Ngụy Như Kon Tum, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | HỘP NHỰA ĐỰNG THỰC PHẨM | 000.02.19.H26-240216-0001 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 16-02-2024 |
|
9349 | CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG DƯỢC AGRIPHA Hồ sơ hủy | Số 27, Ngõ 131 Phố Thái Hà, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam., Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Trà hòa tan Gừng Chanh Sả Agripha | 000.02.19.H26-240210-0001 | Thực phẩm bổ sung | 10-02-2024 |
công văn xin hủy |
9350 | Công ty TNHH GIAFOOD VIỆT NAM | số 4, dãy n3, ngõ 90 nguyễn tuân, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm Bột Agar - Agar | 000.02.19.H26-240207-0015 | Phụ gia | 07-02-2024 |
|
9351 | Công ty TNHH GIAFOOD VIỆT NAM | số 4, dãy n3, ngõ 90 nguyễn tuân, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: Hương liệu giống tự nhiên: Hương vani dạng bột - Vanilla powder flavour PCP.7200 | 000.02.19.H26-240207-0014 | Phụ gia | 07-02-2024 |
|
9352 | CÔNG TY CỔ PHẦN VITHAICO | Số 6 Cụm công nghiệp Trường An,, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Thạch Balula bổ sung prebiotics | 000.02.19.H26-240207-0013 | Thực phẩm bổ sung | 07-02-2024 |
|
9353 | CÔNG TY CỔ PHẦN VITHAICO | Số 6 Cụm công nghiệp Trường An,, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Thạch Balula bổ sung Calci | 000.02.19.H26-240207-0012 | Thực phẩm bổ sung | 07-02-2024 |
|
9354 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VŨ HOÀNG | Số 115 tổ dân phố Ngọc Trục 2, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | BỘT RAU NGÓT | 000.02.19.H26-240207-0011 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 07-02-2024 |
|
9355 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VŨ HOÀNG | Số 115 tổ dân phố Ngọc Trục 2, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | BỘT CẦN TÂY | 000.02.19.H26-240207-0010 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 07-02-2024 |
|
9356 | CÔNG TY TNHH IRON SPIRIT | Tầng 2, Tòa C và D – Dự án văn phòng, dịch vụ nhà ở Việt Đức Complex, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung DiaSure® Veganic hương Hạnh nhân | 000.02.19.H26-240207-0009 | Thực phẩm bổ sung | 07-02-2024 |
|
9357 | CÔNG TY TNHH IRON SPIRIT | Tầng 2, Tòa C và D – Dự án văn phòng, dịch vụ nhà ở Việt Đức Complex, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung DiaSure® Veganic hương chuối | 000.02.19.H26-240207-0008 | Thực phẩm bổ sung | 07-02-2024 |
|
9358 | CÔNG TY TNHH IRON SPIRIT | Tầng 2, Tòa C và D – Dự án văn phòng, dịch vụ nhà ở Việt Đức Complex, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung DiaSure® Veganic hương lúa mạch | 000.02.19.H26-240207-0007 | Thực phẩm bổ sung | 07-02-2024 |
|
9359 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN HOÀNG HUY | Số 84, đường 23, Khu đô thị Thành phố Giao Lưu,, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Castoma | 000.02.19.H26-240207-0006 | Thực phẩm bổ sung | 07-02-2024 |
|
9360 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU ÚC ĐẠI LỢI | Tầng 5, Tòa nhà W1, Vinhomes West Point, đường Phạm Hùng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung IsoWhey Plant based meal replacement shake vanilla | 000.02.19.H26-240207-0005 | Thực phẩm bổ sung | 07-02-2024 |
|
Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
---|---|---|---|---|---|---|---|
Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện |