| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7816 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHATUDE GLOBAL | Số 3, Phố Dịch Vọng Hậu, Phường Dịch Vọng Hậu, quậ Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Bình tập uống Hallysen 210ml | 000.02.19.H26-250306-0002 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 06-03-2025 |
|
| 7817 | CÔNG TY CỔ PHẦN 361 VIỆT NAM | N07B-LK35 Khu đất dịch vụ LK6, LK7, LK10, LK11, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Trái cây nghiền vị táo, việt quất và bánh quy Frutonyanya | 000.02.19.H26-250308-0001 | Các sản phẩm khác không được quy định tại danh mục của Bộ Công Thương và Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | 08-03-2025 |
|
| 7818 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UNITECHPHARM VIỆT NAM | lô b17, khu công nghiệp bát tràng, Xã Bát Tràng, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội | THỰC PHẨM BỔ SUNG PHILATOP A+ | 000.02.19.H26-250305-0017 | Thực phẩm bổ sung | 05-03-2025 |
|
| 7819 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UNITECHPHARM VIỆT NAM | lô b17, khu công nghiệp bát tràng, Xã Bát Tràng, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội | THỰC PHẨM BỔ SUNG GROWZINKIDS A+ | 000.02.19.H26-250305-0016 | Thực phẩm bổ sung | 05-03-2025 |
|
| 7820 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UNITECHPHARM VIỆT NAM | lô b17, khu công nghiệp bát tràng, Xã Bát Tràng, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội | THỰC PHẨM BỔ SUNG COOLKIDS A+ | 000.02.19.H26-250305-0015 | Thực phẩm bổ sung | 05-03-2025 |
|
| 7821 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UNITECHPHARM VIỆT NAM | lô b17, khu công nghiệp bát tràng, Xã Bát Tràng, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội | THỰC PHẨM BỔ SUNG COOLKIDS A+ | 000.02.19.H26-250305-0014 | Thực phẩm bổ sung | 05-03-2025 |
|
| 7822 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO HATAPHAR HEALTHCARE VIỆT NAM | số 80 phố quang trung, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Kẹo dẻo Yum Yum Canxi | 000.02.19.H26-250305-0013 | Thực phẩm bổ sung | 05-03-2025 |
|
| 7823 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỔI MỚI VÀ PHÁT TRIỂN INDE | số 43, tt1, khu đô thị mỹ đình - mễ trì, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Bình giữ nhiệt | 000.02.19.H26-250306-0001 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 06-03-2025 |
|
| 7824 | CÔNG TY TNHH THẢO DƯỢC TD PHARMA Hồ sơ thu hồi | số 12, ngách 179/187/5, tổ 48, phố vĩnh hưng, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung YẾN SÀO HOÀNG GIA THƯỢNG HẠNG TD NEST | 000.02.19.H26-250305-0003 | Thực phẩm bổ sung | 05-03-2025 |
cv thu hồi 15/12/2025 |
| 7825 | Công ty cổ phần dược phẩm quốc tế Hacopharma | 25-C51 BTLK Geleximco, đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Bột ENZYME LIFE | 000.02.19.H26-250307-0001 | Thực phẩm bổ sung | 07-03-2025 |
|
| 7826 | CÔNG TY TNHH EVAZA GROUP | Số 5, Ngách 22, Ngõ 158 Đường Tiến Thành, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung S-Nine 100 | 000.02.19.H26-250305-0004 | Thực phẩm bổ sung | 05-03-2025 |
|
| 7827 | CÔNG TY TNHH MAHACHEM VIỆT NAM | Tầng 15, Số 23, Phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm Bột vỏ hạt Mã đề (Psyllium Husk Powder) | 000.02.19.H26-250305-0010 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 05-03-2025 |
|
| 7828 | Công ty TNHH dược phẩm Maximus | CL29-B, tiểu khu đô thị Nam La Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Viên Sủi RED BOHUC hương Redbull | 000.02.19.H26-250312-0015 | Thực phẩm bổ sung | 12-03-2025 |
|
| 7829 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SỨC KHỎE HÙNG THẮNG | No 28, Lô 31, Khu Dịch Vụ Thương Mại Và Nhà Ở Hà Trì, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam., Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung ADDON | 000.02.19.H26-250304-0003 | Thực phẩm bổ sung | 04-03-2025 |
|
| 7830 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHỎE ĐẸP BỀN VỮNG | thôn dậu 2, Xã Di Trạch, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Thực Phẩm Bổ Sung Tinh Bột Nghệ Orihiro (Orihiro Ukon Turmeric Concentrate Extract Granule) | 000.02.19.H26-250305-0001 | Thực phẩm bổ sung | 05-03-2025 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||