| 7816 |
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Hóa dược IPM
|
Lô đất V5A - ô số 26 Khu Nhà ở Văn Phú, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Vernonia amygdalina Delile extract (Cao khô mật gấu (Lá đắng))
|
000.02.19.H26-250514-0023 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
14-05-2025
|
| 7817 |
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Hóa dược IPM
|
Lô đất V5A - ô số 26 Khu Nhà ở Văn Phú, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Citrus aurantium extract (Cao khô cam đắng)
|
000.02.19.H26-250514-0022 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
14-05-2025
|
| 7818 |
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Hóa dược IPM
|
Lô đất V5A - ô số 26 Khu Nhà ở Văn Phú, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Shilajit extract (Cao khô nhựa shilajit)
|
000.02.19.H26-250514-0021 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
14-05-2025
|
| 7819 |
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Hóa dược IPM
|
Lô đất V5A - ô số 26 Khu Nhà ở Văn Phú, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Dioscorea septemloba Thunb extract (Cao khô tỳ giải)
|
000.02.19.H26-250514-0020 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
14-05-2025
|
| 7820 |
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Hóa dược IPM
|
Lô đất V5A - ô số 26 Khu Nhà ở Văn Phú, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Senna obtusifolia extract (Cao khô thảo quyết minh)
|
000.02.19.H26-250514-0019 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
14-05-2025
|
| 7821 |
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Hóa dược IPM
|
Lô đất V5A - ô số 26 Khu Nhà ở Văn Phú, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Cassia angustifolia extract (Cao khô phan tả diệp)
|
000.02.19.H26-250514-0018 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
14-05-2025
|
| 7822 |
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Hóa dược IPM
|
Lô đất V5A - ô số 26 Khu Nhà ở Văn Phú, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Ganoderma lucidum karst extract (Cao khô nấm lim xanh)
|
000.02.19.H26-250514-0017 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
14-05-2025
|
| 7823 |
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Hóa dược IPM
|
Lô đất V5A - ô số 26 Khu Nhà ở Văn Phú, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Tribulus terrestris extract (Cao khô bạch tật lê)
|
000.02.19.H26-250514-0016 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
14-05-2025
|
| 7824 |
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Hóa dược IPM
|
Lô đất V5A - ô số 26 Khu Nhà ở Văn Phú, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Citrus bergamia extract (Cao khô cam bergamot)
|
000.02.19.H26-250514-0015 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
14-05-2025
|
| 7825 |
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Hóa dược IPM
|
Lô đất V5A - ô số 26 Khu Nhà ở Văn Phú, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Allium tuberosum extract (Cao khô hẹ)
|
000.02.19.H26-250514-0014 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
14-05-2025
|
| 7826 |
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Hóa dược IPM
|
Lô đất V5A - ô số 26 Khu Nhà ở Văn Phú, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Pausinystalia yohimbe extract (Cao khô dây thường xanh)
|
000.02.19.H26-250514-0013 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
14-05-2025
|
| 7827 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SỮA HÀ NỘI
|
km 9, đường bắc thăng long, nội bài, khu công nghiệp quang minh, Thị trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội |
Sữa tiệt trùng hương dưa (IZZI S+)
|
000.02.19.H26-250508-0002 |
Thực phẩm bổ sung
|
08-05-2025
|
| 7828 |
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Hóa dược IPM
|
Lô đất V5A - ô số 26 Khu Nhà ở Văn Phú, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Eleutherine subaphylla extract (Cao khô sâm đại hành)
|
000.02.19.H26-250514-0012 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
14-05-2025
|
| 7829 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SỮA HÀ NỘI
|
km 9, đường bắc thăng long, nội bài, khu công nghiệp quang minh, Thị trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội |
Sữa tiệt trùng có đường (IZZI S+)
|
000.02.19.H26-250508-0003 |
Thực phẩm bổ sung
|
08-05-2025
|
| 7830 |
CÔNG TY TNHH TMDV SONG TUỆ
|
thôn 2b, Xã Canh Nậu, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội |
Chảo inox 16cm
|
000.02.19.H26-250507-0013 |
Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm
|
07-05-2025
|