| 7216 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚC THÁI
|
Lô số Cn10, Khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm “Ubidecarenone (Coenzyme Q10)”
|
000.02.19.H26-250124-0045 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
24-01-2025
|
| 7217 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚC THÁI
|
Lô số Cn10, Khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm “Oyster Meat Extract”
|
000.02.19.H26-250124-0042 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
24-01-2025
|
| 7218 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚC THÁI
|
Lô số Cn10, Khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm “Coated Ascorbic Acid-97”
|
000.02.19.H26-250124-0044 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
24-01-2025
|
| 7219 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU MALT MINH KIẾN
|
Tầng 9 tòa nhà An Phú, số 24 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội |
Phụ gia Thực phẩm: Hương liệu Tổng hợp PASSIONFRUIT FLAVOUR (Product code 24AL1024)
|
000.02.19.H26-250207-0006 |
Phụ gia
|
07-02-2025
|
| 7220 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU MALT MINH KIẾN
|
Tầng 9 tòa nhà An Phú, số 24 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội |
Phụ gia Thực phẩm: Hương liệu Tổng hợp KIWI FLAVOUR (Product code 22A1182)
|
000.02.19.H26-250207-0005 |
Phụ gia
|
07-02-2025
|
| 7221 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU MALT MINH KIẾN
|
Tầng 9 tòa nhà An Phú, số 24 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội |
Phụ gia Thực phẩm: Hương liệu Tổng hợp PEACH FLAVOUR (Product code 22A1208)
|
000.02.19.H26-250207-0004 |
Phụ gia
|
07-02-2025
|
| 7222 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU MALT MINH KIẾN
|
Tầng 9 tòa nhà An Phú, số 24 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội |
Phụ gia Thực phẩm: Hương liệu Tổng hợp APRICOT FLAVOUR (Product code 2/L100)
|
000.02.19.H26-250207-0003 |
Phụ gia
|
07-02-2025
|
| 7223 |
CÔNG TY TNHH GGOMI VIỆT NAM
|
số 442 lê duẩn, Phường Phương Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội |
VÁ SILICONE GGOMI (SILICONE TURNER)
|
000.02.19.H26-250203-0017 |
Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm
|
03-02-2025
|
| 7224 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚC THÁI
|
Lô số Cn10, Khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm “Black Pepper extract”
|
000.02.19.H26-250124-0027 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
24-01-2025
|
| 7225 |
CÔNG TY TNHH GGOMI VIỆT NAM
|
số 442 lê duẩn, Phường Phương Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội |
MUÔI MÚC CANH SILICONE GGOMI (SILICONE LADLE)
|
000.02.19.H26-250203-0016 |
Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm
|
03-02-2025
|
| 7226 |
CÔNG TY TNHH GGOMI VIỆT NAM
|
số 442 lê duẩn, Phường Phương Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội |
MUÔI THỦNG SILICONE GGOMI (SILICONE HOLE LADLE)
|
000.02.19.H26-250203-0015 |
Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm
|
03-02-2025
|
| 7227 |
Công ty TNHH công nghệ phẩm Thăng Long
|
Số 6, ngách 79/25, ngõ 79, phố Trần Cung, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội |
JELLY POWDER LG809
|
000.02.19.H26-250123-0024 |
Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm
|
23-01-2025
|
| 7228 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚC THÁI
|
Lô số Cn10, Khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm “Aloe Vera extract”
|
000.02.19.H26-250124-0009 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
24-01-2025
|
| 7229 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚC THÁI
|
Lô số Cn10, Khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm “Echinacea extract”
|
000.02.19.H26-250124-0011 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
24-01-2025
|
| 7230 |
CÔNG TY TNHH GGOMI VIỆT NAM
|
số 442 lê duẩn, Phường Phương Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội |
MUÔI THỦNG BẰNG THÉP KHÔNG GỈ GGOMI (NOODLE LADLE)
|
000.02.19.H26-250203-0014 |
Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm
|
03-02-2025
|