| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5101 | Công ty TNHH Dược phẩm sinh học Quốc tế | sỐ 35 PHỐ CỰ LỘC, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Gynostemma Extract (Cao khô giảo cổ lam) | 000.02.19.H26-250613-0001 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 13-06-2025 |
|
| 5102 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ PHẨM BA ĐÌNH Hồ sơ hủy | Số 39, Phố Phó Đức Chính, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Hương liệu tổng hợp: Hương đường nâu – Brown sugar flavour M81117473 (Food grade) | 000.02.19.H26-250613-0021 | Phụ gia | 13-06-2025 |
Cty có CV xin hủy HS |
| 5103 | CÔNG TY TNHH OMNI ASIA PHARMA | số nhà 51, tổ 25, đường thanh am, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung: MIVOLIVE SURE GOLD | 000.02.19.H26-250610-0001 | Thực phẩm bổ sung | 10-06-2025 |
|
| 5104 | CÔNG TY TNHH OMNI ASIA PHARMA | số nhà 51, tổ 25, đường thanh am, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung: MIVOLIVE CALCIUM GOLD MK7 | 000.02.19.H26-250610-0002 | Thực phẩm bổ sung | 10-06-2025 |
|
| 5105 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚC THÁI | Lô số Cn10, Khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm “Vitamin D3 Powder” | 000.02.19.H26-250612-0005 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 12-06-2025 |
|
| 5106 | CÔNG TY TNHH XUÂN AN VIỆT NAM | Số 92 đường Lương Thế Vinh, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam., Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Yến chưng sẵn cho trẻ em (Yến Kids up hương vani) | 000.02.19.H26-250610-0015 | Thực phẩm bổ sung | 10-06-2025 |
|
| 5107 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA CHẤT THỰC PHẨM CHÂU Á | Số 30, ngõ 102 phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm: Bột làm thạch - AF 123 (Jelly Powder) | 000.02.19.H26-250613-0032 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 13-06-2025 |
|
| 5108 | CÔNG TY TNHH STAR-NATURAL Hồ sơ hủy | Nhà 78b, Ngõ 199 Hồ Tùng Mậu, Phường Cầu Diễn, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung TRÀ THẢO MỘC VỊ ĐÀO PLUS | 000.02.19.H26-250610-0014 | Thực phẩm bổ sung | 10-06-2025 |
công văn xin hủy số 01/2025/CV-STAR |
| 5109 | CÔNG TY CỔ PHẦN NƯỚC GMT | Xóm Ó, Thôn Đông Thượng, Xã Đông Yên, Huyện Quốc Oai, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam, Xã Đông Yên, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội | Nước uống kiềm hữu cơ CNA | 000.02.19.H26-250613-0048 | Nước uống đóng chai, nước khoáng thiên nhiên, nước đá dùng liền và nước đá dùng chế biến thực phẩm | 13-06-2025 |
|
| 5110 | Công ty TNHH Hóa chất Thực phẩm Hương Vị Mới | Số 18, Ngõ 1, Phường Quang Trung, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: Hương Hành - Onion Flavour (Food Grade) | 000.02.19.H26-250613-0013 | Phụ gia | 13-06-2025 |
|
| 5111 | Công ty TNHH Hóa chất Thực phẩm Hương Vị Mới | Số 18, Ngõ 1, Phường Quang Trung, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: Chất làm dày- Compound Thickener HVM10 | 000.02.19.H26-250613-0014 | Phụ gia | 13-06-2025 |
|
| 5112 | CÔNG TY CỔ PHẦN NEW NATURE VIETNAM | NV5.21 – Tổng cục V-Bộ Công An, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung DỨA NGỌC NỮ | 000.02.19.H26-250609-0001 | Thực phẩm bổ sung | 09-06-2025 |
|
| 5113 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA CHẤT THỰC PHẨM CHÂU Á | Số 30, ngõ 102 phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: Gellan gum | 000.02.19.H26-250613-0033 | Phụ gia | 13-06-2025 |
|
| 5114 | Công ty cổ phần nhựa cao cấp hàng không | ngõ 200, đường nguyễn sơn, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Hộp nhựa PP | 000.02.19.H26-250606-0015 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 06-06-2025 |
|
| 5115 | Công ty cổ phần nhựa cao cấp hàng không | ngõ 200, đường nguyễn sơn, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Nắp nhựa PET | 000.02.19.H26-250606-0013 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 06-06-2025 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||