| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4726 | công ty TNHH Hải Hà - Kotobuki | số nhà 25 phố trương định, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | Bánh nướng nhân đậu đỏ | 000.02.19.H26-250707-0001 | Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn | 07-07-2025 |
|
| 4727 | công ty TNHH Hải Hà - Kotobuki | số nhà 25 phố trương định, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | Bánh nướng nhân mè đen | 000.02.19.H26-250707-0002 | Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn | 07-07-2025 |
|
| 4728 | công ty TNHH Hải Hà - Kotobuki | số nhà 25 phố trương định, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | Bánh dẻo nhân hương cốm dừa hạnh nhân | 000.02.19.H26-250707-0003 | Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn | 07-07-2025 |
|
| 4729 | công ty TNHH Hải Hà - Kotobuki | số nhà 25 phố trương định, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | Bánh dẻo đậu xanh | 000.02.19.H26-250707-0004 | Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn | 07-07-2025 |
|
| 4730 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI BÁCH NIÊN KHANG | Số nhà 2, hẻm 141/150/31, phố Giáp Nhị, tổ 28, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm: Cao khô Bìm bìm (Ipomoea cairica Extract) | 000.02.19.H26-250709-0001 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 09-07-2025 |
|
| 4731 | công ty TNHH Hải Hà - Kotobuki | số nhà 25 phố trương định, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | Bánh dẻo nhân hương khoai môn | 000.02.19.H26-250707-0005 | Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn | 07-07-2025 |
|
| 4732 | công ty TNHH Hải Hà - Kotobuki | số nhà 25 phố trương định, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | Bánh nướng nhân hương cốm hạnh nhân | 000.02.19.H26-250707-0006 | Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn | 07-07-2025 |
|
| 4733 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI BÁCH NIÊN KHANG | Số nhà 2, hẻm 141/150/31, phố Giáp Nhị, tổ 28, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm: Cao khô Gừng đen (Black Ginger Extract) | 000.02.19.H26-250709-0002 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 09-07-2025 |
|
| 4734 | công ty TNHH Hải Hà - Kotobuki | số nhà 25 phố trương định, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | Bánh nướng nhân hương khoai môn | 000.02.19.H26-250707-0007 | Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn | 07-07-2025 |
|
| 4735 | công ty TNHH Hải Hà - Kotobuki | số nhà 25 phố trương định, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | Bánh nướng đậu xanh | 000.02.19.H26-250707-0008 | Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn | 07-07-2025 |
|
| 4736 | công ty TNHH Hải Hà - Kotobuki | số nhà 25 phố trương định, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | Bánh dẻo nhân thập cẩm | 000.02.19.H26-250708-0001 | Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn | 08-07-2025 |
|
| 4737 | công ty TNHH Hải Hà - Kotobuki | số nhà 25 phố trương định, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | Bánh dẻo thập cẩm xá xíu | 000.02.19.H26-250708-0002 | Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn | 08-07-2025 |
|
| 4738 | Công Ty TNHH Sam Lan | thôn châu phong, Xã Liên Hà, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | MÀNG NẮP PHỨC HỢP | 000.02.19.H26-250710-0009 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 10-07-2025 |
|
| 4739 | Công Ty TNHH Sam Lan Hồ sơ hủy | thôn châu phong, Xã Liên Hà, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | MÀNG NẮP PP | 000.02.19.H26-250710-0008 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 10-07-2025 |
công văn xin hủy số 123/CV-SL ngày 12/7/2025 |
| 4740 | CÔNG TY CỔ PHẦN HUDAKO VIỆT NAM | Tầng 2, số nhà 37 khu tập thể Thủy Sản, phường Nhân Chính, quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | GĂNG TAY TPE - BUSAN GLOVE | 000.02.19.H26-250708-0039 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 08-07-2025 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||