| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4456 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM TIẾN ĐẠT Hồ sơ hủy | Số 39 Ngõ 87 Phố Láng Hạ, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung KIWI PLUS | 000.02.19.H26-250917-0006 | Thực phẩm bổ sung | 17-09-2025 |
Công ty có công văn số 01/2026/CV ngày 03/03/2026 về việc hủy hồ sơ tự công bố sản phẩm |
| 4457 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TMDV XUẤT NHẬP KHẨU AN THỊNH PHÁT | Khu đấu giá đất để xây dựng nhà ở, Tổ 6, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung 6 year Black Ginseng, Collagen & Dongchunghacho | 000.02.19.H26-250916-0019 | Thực phẩm bổ sung | 16-09-2025 |
|
| 4458 | CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ VẠN PHÁT | Số 3, Dãy D3, Khu tập thể Z179, đường Ngọc Hồi, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | ĐÁY HỘP KIM LOẠI ĐỰNG THỰC PHẨM | 000.02.19.H26-250916-0017 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 16-09-2025 |
|
| 4459 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI MESUVINA | 16LK17 Khu đô thị mới Phú Lương, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung MEFAMIL KAOIQ | 000.02.19.H26-250916-0006 | Thực phẩm bổ sung | 16-09-2025 |
|
| 4460 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ĐẦU TƯ HSC – CHI NHÁNH HÀ NỘI | Căn số P2-01 Khu đô thị Hà Nội Garden City, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | THỰC PHẨM BỔ SUNG MỲ MUG NISSIN VÀNG | 000.02.19.H26-250917-0008 | Thực phẩm bổ sung | 17-09-2025 |
|
| 4461 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI MESUVINA | 16LK17 Khu đô thị mới Phú Lương, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung MEFAMIL BA | 000.02.19.H26-250916-0005 | Thực phẩm bổ sung | 16-09-2025 |
|
| 4462 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI MESUVINA | 16LK17 Khu đô thị mới Phú Lương, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung HADU COLOSMOM PEDIA | 000.02.19.H26-250916-0004 | Thực phẩm bổ sung | 16-09-2025 |
|
| 4463 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TUẤN THÀNH | Số 19 ngõ 180 phố Lò Đúc, Phường Đống Mác, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm: Zinc acetate | 000.02.19.H26-250915-0006 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 15-09-2025 |
|
| 4464 | Công ty TNHH Dược phẩm Ích Nhân | B22+B24 - Lô B, Ô đất D18, Khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung INOJOINT SURE | 000.02.19.H26-250912-0012 | Thực phẩm bổ sung | 12-09-2025 |
|
| 4465 | Công ty TNHH Dược phẩm Ích Nhân | B22+B24 - Lô B, Ô đất D18, Khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung DIABETNA SURE | 000.02.19.H26-250912-0013 | Thực phẩm bổ sung | 12-09-2025 |
|
| 4466 | Công ty Cổ phần Thương mại và Công nghệ Thực phẩm Hoàng Lâm | Tầng 21, Tòa nhà văn phòng Nam Cường, Đường Lê Văn Lương kéo dài, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm: Sodium caseinate Lactonat RN-5 | 000.02.19.H26-250912-0022 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 12-09-2025 |
|
| 4467 | Công ty Cổ phần Thương mại và Công nghệ Thực phẩm Hoàng Lâm | Tầng 21, Tòa nhà văn phòng Nam Cường, Đường Lê Văn Lương kéo dài, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm: Sodium caseinate Lactonat EN | 000.02.19.H26-250912-0023 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 12-09-2025 |
|
| 4468 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA CHẤT THỰC PHẨM CHÂU Á | Số 30, ngõ 102 phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: SODIUM HEXAMETAPHOSPHATE | 000.02.19.H26-250915-0019 | Phụ gia | 15-09-2025 |
|
| 4469 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA CHẤT THỰC PHẨM CHÂU Á | Số 30, ngõ 102 phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: DISODIUM PHOSPHATE ANHYDROUS | 000.02.19.H26-250915-0022 | Phụ gia | 15-09-2025 |
|
| 4470 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA CHẤT THỰC PHẨM CHÂU Á | Số 30, ngõ 102 phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: KONJAC GUM KGJ1003A | 000.02.19.H26-250915-0021 | Phụ gia | 15-09-2025 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||