| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42781 | CÔNG TY CỔ PHẦN UNC | lô 4, dãy 1, khu tập thể 810, thôn nhị châu, Xã Liên Ninh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | BỘ BÌNH TRÀ | 20.02.100.16106 | 25-02-2020 |
|
|
| 42782 | Công ty TNHH Phát Anh Minh | số 13D, Khu tập thể Bộ Tư lệnh Thông Tin, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | Khay chia nhỏ bảo quản đông lạnh đồ ăn dặm Pigeon | 20.02.100.16104 | 25-02-2020 |
|
|
| 42783 | CÔNG TY CỔ PHẦN UNC | lô 4, dãy 1, khu tập thể 810, thôn nhị châu, Xã Liên Ninh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | BÁT SỨ | 20.02.100.16103 | 25-02-2020 |
|
|
| 42784 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI RAINBOW VIỆT NAM | Số nhà 9, Ngách 48/67 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành Phố Hà nội, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm – Phẩm màu Trắng – Titanium Dioxide | 20.02.100.16102 | 25-02-2020 |
|
|
| 42785 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI RAINBOW VIỆT NAM | Số nhà 9, Ngách 48/67 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành Phố Hà nội, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm – Phẩm màu đỏ – Allura red | 20.02.100.16101 | 25-02-2020 |
|
|
| 42786 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI RAINBOW VIỆT NAM | Số nhà 9, Ngách 48/67 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành Phố Hà nội, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm – Phẩm màu Vàng- Quinoline Yellow | 20.02.100.16100 | 25-02-2020 |
|
|
| 42787 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI RAINBOW VIỆT NAM | Số nhà 9, Ngách 48/67 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành Phố Hà nội, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm – Phẩm màu Vàng- Sunset Yellow | 20.02.100.16099 | 25-02-2020 |
|
|
| 42788 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI RAINBOW VIỆT NAM | Số nhà 9, Ngách 48/67 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành Phố Hà nội, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm – Phẩm màu Vàng- Egg Yellow | 20.02.100.16098 | 25-02-2020 |
|
|
| 42789 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI RAINBOW VIỆT NAM | Số nhà 9, Ngách 48/67 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành Phố Hà nội, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm – Phẩm màu nâu - Caramel | 20.02.100.16097 | 25-02-2020 |
|
|
| 42790 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI RAINBOW VIỆT NAM | Số nhà 9, Ngách 48/67 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành Phố Hà nội, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm –Phẩm màu đỏ – Paprika | 20.02.100.16095 | 25-02-2020 |
|
|
| 42791 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI RAINBOW VIỆT NAM | Số nhà 9, Ngách 48/67 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành Phố Hà nội, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Nguyên Liệu thực phẩm – Chất tạo cay Capsicum | 20.02.100.16094 | 25-02-2020 |
|
|
| 42792 | CÔNG TY CỔ PHẦN NUTRIQUEEN Hồ sơ thu hồi | b58 nguyễn thị định , khu đô thị trung hòa nhân chính, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Sản phẩm dinh dưỡng công thức: NUTRIQUEEN BONES AND JOINTS | 20.02.100.16092 | 26-02-2020 |
Công văn thu hồi hồ sơ tự công bố |
|
| 42793 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI RAINBOW VIỆT NAM | Số nhà 9, Ngách 48/67 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành Phố Hà nội, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Phụ Gia Thực Phẩm - Phẩm màu vàng - Tartrazine | 20.02.100.16091 | 25-02-2020 |
|
|
| 42794 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THÀNH AN | số 25/55, ngõ 548, phố nguyễn văn cừ, Phường Gia Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Kẹo dẻo vị cola Jellopy Cola - Cola Flavoured Jelly | 20.02.100.16090 | 25-02-2020 |
|
|
| 42795 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THÀNH AN | số 25/55, ngõ 548, phố nguyễn văn cừ, Phường Gia Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Kẹo dẻo trái cây tổng hợp Jellopy Jelly Family - Fruit Flavoured Jelly | 20.02.100.16089 | 25-02-2020 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||