| 2641 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SGC
|
Tầng 3, số 93 Tô Hiệu, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Thực phẩm bổ sung NEW SURE FAMILY
|
000.02.19.H26-260305-0031 |
Thực phẩm bổ sung
|
05-03-2026
|
| 2642 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SGC
|
Tầng 3, số 93 Tô Hiệu, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Thực phẩm bổ sung NEW SURE CANXI
|
000.02.19.H26-260305-0032 |
Thực phẩm bổ sung
|
05-03-2026
|
| 2643 |
Công ty Cổ phần tập đoàn Kalpen
|
D24-NV14 ô số 37, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Chảo chống dính Kalpen Suder
|
000.02.19.H26-260127-0029 |
Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm
|
27-01-2026
|
| 2644 |
Công ty Cổ phần tập đoàn Kalpen
|
D24-NV14 ô số 37, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Chảo chống dính Kalpen Pupler
|
000.02.19.H26-260127-0037 |
Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm
|
27-01-2026
|
| 2645 |
Công ty Cổ phần tập đoàn Kalpen
|
D24-NV14 ô số 37, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Nồi cơm điện R5
|
000.02.19.H26-260127-0033 |
Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm
|
27-01-2026
|
| 2646 |
Công ty Cổ phần tập đoàn Kalpen
|
D24-NV14 ô số 37, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Nồi cơm điện R7
|
000.02.19.H26-260127-0035 |
Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm
|
27-01-2026
|
| 2647 |
Công ty Cổ phần tập đoàn Kalpen
|
D24-NV14 ô số 37, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Nồi cơm điện R11 & R11B
|
000.02.19.H26-260127-0036 |
Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm
|
27-01-2026
|
| 2648 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FOOD FRONTIER VIỆT NAM
|
Tầng 2, B17-03 Vinhomes Gardenia, đường Hàm Nghi, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội |
Phụ gia thực phẩm MRI-PR2
|
000.02.19.H26-260202-0064 |
Phụ gia
|
02-02-2026
|
| 2649 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FOOD FRONTIER VIỆT NAM
|
Tầng 2, B17-03 Vinhomes Gardenia, đường Hàm Nghi, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội |
Phụ gia thực phẩm MRI-ES2
|
000.02.19.H26-260202-0065 |
Phụ gia
|
02-02-2026
|
| 2650 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FOOD FRONTIER VIỆT NAM
|
Tầng 2, B17-03 Vinhomes Gardenia, đường Hàm Nghi, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội |
Phụ gia thực phẩm MRI- DIE CUT
|
000.02.19.H26-260202-0063 |
Phụ gia
|
02-02-2026
|
| 2651 |
Công ty Cổ phần tập đoàn Kalpen
|
D24-NV14 ô số 37, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Chảo xào inox liền khối Kalpen Lager
|
000.02.19.H26-260127-0038 |
Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm
|
27-01-2026
|
| 2652 |
Công ty Cổ phần tập đoàn Kalpen
|
D24-NV14 ô số 37, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Bộ nồi inox đúc liền khối Kalpen Kampfer KF2
|
000.02.19.H26-260212-0036 |
Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm
|
12-02-2026
|
| 2653 |
Công ty Cổ phần tập đoàn Kalpen
|
D24-NV14 ô số 37, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Bộ nồi inox liền khối Kalpen Emer EM1
|
000.02.19.H26-260127-0040 |
Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm
|
27-01-2026
|
| 2654 |
Công ty cổ phần Vietplantex
|
Số 45 ngõ 210 đường Ngọc Hồi, tổ 8, khu Quốc Bảo, Thị trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội |
Cao khô Tâm Sen
|
000.02.19.H26-260127-0039 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
27-01-2026
|
| 2655 |
Công ty Cổ phần tập đoàn Kalpen
|
D24-NV14 ô số 37, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Nồi áp suất P4
|
000.02.19.H26-260127-0041 |
Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm
|
27-01-2026
|