| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24676 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG BẢO | 1044 Nguyễn Khoái, phường Thanh Trì, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung NITROGEN DIABETES | 000.02.19.H26-220525-0066 | Thực phẩm bổ sung | 25-05-2022 |
|
| 24677 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI EUREKA | số 3, ngách 56, ngõ an sơn, đường đại la, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | CỐC THỦY TINH | 000.02.19.H26-220525-0089 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 25-05-2022 |
|
| 24678 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU DIỆP MINH CHÂU | DV03-Lô 03 Số 07, Khu Đất Dịch Vụ, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | DĨA - FORK | 000.02.19.H26-220525-0064 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 25-05-2022 |
|
| 24679 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI EUREKA | số 3, ngách 56, ngõ an sơn, đường đại la, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | CHẢO INOX | 000.02.19.H26-220525-0059 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 25-05-2022 |
|
| 24680 | CÔNG TY CỔ PHẦN STAVIAN PHÂN PHỐI | Tầng 5, Tòa nhà Century Tower, số 458 phố Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | PVC CLING FILM (MÀNG BỌC PVC) | 000.02.19.H26-220525-0088 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 25-05-2022 |
|
| 24681 | CÔNG TY TNHH AN BÌNH GIANG | Hẻm 36, ngách 1, ngõ 49, phố Đức Giang, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: Chất điều chỉnh độ acid - CITRIC ACID ANHYDROUS | 000.02.19.H26-220525-0054 | Thực phẩm bổ sung | 25-05-2022 |
|
| 24682 | Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Trí Đức | xóm quê, Xã Dương Liễu, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Saffronle - Chanh gừng mật ong nhuỵ hoa nghệ tây | 000.02.19.H26-220525-0053 | Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn | 25-05-2022 |
|
| 24683 | Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Trí Đức | xóm quê, Xã Dương Liễu, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Saffrongi - Gừng mật ong nhuỵ hoa nghệ tây | 000.02.19.H26-220525-0052 | Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn | 25-05-2022 |
|
| 24684 | Công ty TNHH Hóa Dược Minh Trí | số 41, ngõ 673, đường ngọc hồi, Thị trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | Tinh thể Curcuminoid Gold 100% | 000.02.19.H26-220525-0051 | Thực phẩm bổ sung | 25-05-2022 |
|
| 24685 | Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Trí Đức | xóm quê, Xã Dương Liễu, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Saffronbe - Mật ong nhuỵ hoa nghệ tây | 000.02.19.H26-220525-0050 | Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn | 25-05-2022 |
|
| 24686 | CÔNG TY TNHH GLOBAL FTD Hồ sơ hủy | Số 12, ngách 8/11/186/135, Phố Phú Đô, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Thực Phẩm Bổ Sung Tổ Yến Chưng Đường Phèn Kids Vani | 000.02.19.H26-220525-0055 | Thực phẩm bổ sung | 25-05-2022 |
công văn xin hủy số 24.06.2025/FTD/TB ngày 24/6/2025 |
| 24687 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SINH HỌC DƯỢC LIỆU ORITIM | Số 29 Lô 1 dãy B, Khu đô thị Trung Yên, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | CAO THÔNG ĐẤT | 000.02.19.H26-220525-0047 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 25-05-2022 |
|
| 24688 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SINH HỌC DƯỢC LIỆU ORITIM | Số 29 Lô 1 dãy B, Khu đô thị Trung Yên, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | CAO SAKE | 000.02.19.H26-220525-0046 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 25-05-2022 |
|
| 24689 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SINH HỌC DƯỢC LIỆU ORITIM | Số 29 Lô 1 dãy B, Khu đô thị Trung Yên, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | CAO KHÔ SÂM ĐẠI HÀNH | 000.02.19.H26-220525-0044 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 25-05-2022 |
|
| 24690 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SINH HỌC DƯỢC LIỆU ORITIM | Số 29 Lô 1 dãy B, Khu đô thị Trung Yên, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | CAO KHÔ ĐƯƠNG QUY | 000.02.19.H26-220525-0042 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 25-05-2022 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||