| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24646 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÂN HẢI TRIỀU | 21 ngõ 28 trương định, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm bảo vệ sức khỏe: Papain USP | 000.02.19.H26-220603-0002 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 03-06-2022 |
|
| 24647 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÂN HẢI TRIỀU | 21 ngõ 28 trương định, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm bảo vệ sức khỏe: Alpha Lipoic Acid | 000.02.19.H26-220603-0001 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 03-06-2022 |
|
| 24648 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÂN HẢI TRIỀU | 21 ngõ 28 trương định, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm bảo vệ sức khỏe Alpha Amylase | 000.02.19.H26-220602-0051 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 02-06-2022 |
|
| 24649 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN STHERB VIỆT NAM | số 29 ngõ 37 phố nguyễn công trứ, Phường Đồng Nhân, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ĐẬU ĐỎ HẠT DẸT STFOOD | 000.02.19.H26-220602-0044 | Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn | 02-06-2022 |
|
| 24650 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN STHERB VIỆT NAM | số 29 ngõ 37 phố nguyễn công trứ, Phường Đồng Nhân, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ĐẬU PHỘNG STFOOD | 000.02.19.H26-220602-0043 | Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn | 02-06-2022 |
|
| 24651 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN STHERB VIỆT NAM | số 29 ngõ 37 phố nguyễn công trứ, Phường Đồng Nhân, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ĐẬU ĐEN XANH LÒNG STFOOD | 000.02.19.H26-220602-0038 | Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn | 02-06-2022 |
|
| 24652 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN STHERB VIỆT NAM | số 29 ngõ 37 phố nguyễn công trứ, Phường Đồng Nhân, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ĐẬU ĐỎ HẠT NHỎ STFOOD | 000.02.19.H26-220602-0037 | Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn | 02-06-2022 |
|
| 24653 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN STHERB VIỆT NAM | số 29 ngõ 37 phố nguyễn công trứ, Phường Đồng Nhân, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ĐẬU NÀNH STFOOD | 000.02.19.H26-220602-0036 | Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn | 02-06-2022 |
|
| 24654 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN STHERB VIỆT NAM | số 29 ngõ 37 phố nguyễn công trứ, Phường Đồng Nhân, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | VỪNG ĐEN STFOOD | 000.02.19.H26-220602-0035 | Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn | 02-06-2022 |
|
| 24655 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN STHERB VIỆT NAM | số 29 ngõ 37 phố nguyễn công trứ, Phường Đồng Nhân, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | VẰNG VÀNG STFOOD | 000.02.19.H26-220602-0034 | Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn | 02-06-2022 |
|
| 24656 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN STHERB VIỆT NAM | số 29 ngõ 37 phố nguyễn công trứ, Phường Đồng Nhân, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | VỪNG TRẮNG STFOOD | 000.02.19.H26-220602-0033 | Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn | 02-06-2022 |
|
| 24657 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN STHERB VIỆT NAM | số 29 ngõ 37 phố nguyễn công trứ, Phường Đồng Nhân, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ĐẬU NGỰ STFOOD | 000.02.19.H26-220602-0032 | Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn | 02-06-2022 |
|
| 24658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN STHERB VIỆT NAM | số 29 ngõ 37 phố nguyễn công trứ, Phường Đồng Nhân, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ĐẬU TRẮNG HẠT DẸT STFOOD | 000.02.19.H26-220602-0031 | Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn | 02-06-2022 |
|
| 24659 | CÔNG TY CỔ PHẦN RV NUTRITION VIỆT NAM Hồ sơ hủy | phượng bãi, Phường Biên Giang, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | thực phẩm bổ sung Glo Hebes Heart Care | 000.02.19.H26-220602-0030 | Thực phẩm bổ sung | 02-06-2022 |
công văn xin thu hồi số 40/2025/CV-CTRV ngày 08/7/2025 |
| 24660 | CÔNG TY CỔ PHẦN RV NUTRITION VIỆT NAM Hồ sơ hủy | phượng bãi, Phường Biên Giang, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | thực phẩm bổ sung Glo Hebes Canxi | 000.02.19.H26-220602-0029 | Thực phẩm bổ sung | 02-06-2022 |
công văn xin thu hồi số 40/2025/CV-CTRV ngày 08/7/2025 |
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||