| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23551 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM PHÚ AN | số 26 liền kề 14 mậu lương, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: Neutro 5 finissimo 94 F706 | 000.02.19.H26-220922-0013 | Phụ gia | 22-09-2022 |
|
| 23552 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM PHÚ AN | số 26 liền kề 14 mậu lương, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu kem vị Topping caramen - Topping caramen F436 | 000.02.19.H26-220922-0012 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 22-09-2022 |
|
| 23553 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM PHÚ AN | số 26 liền kề 14 mậu lương, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu kem vị Topping dâu tây - Topping strawberry F444 | 000.02.19.H26-220922-0011 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 22-09-2022 |
|
| 23554 | Hộ kinh doanh hoàng Tiến Hanh | Thôn Phú Phong, Xã Cẩm Lĩnh, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội | Nước uống đóng chai Aquaviha | 000.02.19.H26-220922-0010 | Nước uống đóng chai, nước khoáng thiên nhiên, nước đá dùng liền và nước đá dùng chế biến thực phẩm | 22-09-2022 |
|
| 23555 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI PNP VIỆT NAM | đội 1a, thôn hà xá, Xã Đại Hưng, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội | Nước uống đóng chai Pretty Angel | 000.02.19.H26-220922-0009 | Nước uống đóng chai, nước khoáng thiên nhiên, nước đá dùng liền và nước đá dùng chế biến thực phẩm | 22-09-2022 |
|
| 23556 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ TRAPHAR | thôn sở hạ, Xã Ninh Sở, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Viên sủi Actiso Râu ngô Rau má plus | 000.02.19.H26-220922-0008 | Thực phẩm bổ sung | 22-09-2022 |
|
| 23557 | CÔNG TY TNHH UCANRELY | tầng 2, số nhà 194, đường lạc trung, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Ngũ cốc Calbee Furugura | 000.02.19.H26-220922-0007 | Thực phẩm bổ sung | 22-09-2022 |
|
| 23558 | CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG NGHIỆP GIGAHERBS VIỆT NAM | thôn chi nê, Xã Trung Hòa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Bột rau má đạu xanh Collagen | 000.02.19.H26-220922-0006 | Thực phẩm bổ sung | 22-09-2022 |
|
| 23559 | Công ty cổ phần thực phẩm Fuji | Tòa nhà Công ty 18-4, số 08 đường Phạm Hùng, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm Kneyoshi Mix | 000.02.19.H26-220922-0005 | Phụ gia | 22-09-2022 |
|
| 23560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BAGIACO Hồ sơ hủy | Nhà a3, số 15, ngõ 91 Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm: Cao xuyên tâm liên 10% | 000.02.19.H26-220922-0004 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 22-09-2022 |
công văn số 1212/CV-BGC/2024 |
| 23561 | Cơ sở sản xuẩt đá sạch Ngọc Anh | Thôn Châu Mai, Xã Liên Châu, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội | Nước đá dùng liền Ngọc Anh | 000.02.19.H26-220922-0001 | Nước uống đóng chai, nước khoáng thiên nhiên, nước đá dùng liền và nước đá dùng chế biến thực phẩm | 22-09-2022 |
|
| 23562 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIONATURE VIỆT NAM | số 85, đường lê xuân điệp, tổ 20, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm: Red clover dry extract (Chiết xuất cỏ ba lá đỏ) | 000.02.19.H26-220921-0047 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 21-09-2022 |
|
| 23563 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIONATURE VIỆT NAM | số 85, đường lê xuân điệp, tổ 20, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm AQUAMIN Mg TG (Chiết xuất tảo biển) | 000.02.19.H26-220921-0046 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 21-09-2022 |
|
| 23564 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIONATURE VIỆT NAM | số 85, đường lê xuân điệp, tổ 20, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm M-Gard particulate EW | 000.02.19.H26-220921-0045 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 21-09-2022 |
|
| 23565 | CÔNG TY TNHH QUÀ TẶNG QUẢNG CÁO IGIFT MARKET | Số nhà 3A, ngách 255/3, đường Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | BÌNH GIỮ NHIỆT | 000.02.19.H26-220921-0044 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 21-09-2022 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||