| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21721 | CÔNG TY CỔ PHẦN VICTORFOOD | thôn 7, Xã Phú Cát, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Bebineo Glucerna | 000.02.19.H26-220924-0004 | Thực phẩm bổ sung | 24-09-2022 |
|
| 21722 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BAGIACO Hồ sơ hủy | Nhà a3, số 15, ngõ 91 Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm: Cao khô gừng 2.5% (Ginger dry extract 2.5%) | 000.02.19.H26-220924-0003 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 24-09-2022 |
công văn số 1212/CV-BGC/2024 |
| 21723 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN STHERB VIỆT NAM | số 29 ngõ 37 phố nguyễn công trứ, Phường Đồng Nhân, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | Tinh than tre làm bánh Stfood | 000.02.19.H26-220924-0002 | Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn | 24-09-2022 |
|
| 21724 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN STHERB VIỆT NAM | số 29 ngõ 37 phố nguyễn công trứ, Phường Đồng Nhân, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | Phụ gia làm nở bánh Gold bone baking powder | 000.02.19.H26-220924-0001 | Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn | 24-09-2022 |
|
| 21725 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN STHERB VIỆT NAM | số 29 ngõ 37 phố nguyễn công trứ, Phường Đồng Nhân, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | Phụ gia làm xốp bánh gold bone bicarbonate soda | 000.02.19.H26-220923-0026 | Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn | 23-09-2022 |
|
| 21726 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN STHERB VIỆT NAM | số 29 ngõ 37 phố nguyễn công trứ, Phường Đồng Nhân, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | BỘT XÍ MUỘI STFOOD | 000.02.19.H26-220923-0025 | Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn | 23-09-2022 |
|
| 21727 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN STHERB VIỆT NAM | số 29 ngõ 37 phố nguyễn công trứ, Phường Đồng Nhân, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | BỘT TRỨNG MUỐI STFOOD | 000.02.19.H26-220923-0024 | Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn | 23-09-2022 |
|
| 21728 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN STHERB VIỆT NAM | số 29 ngõ 37 phố nguyễn công trứ, Phường Đồng Nhân, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | BỘT GẠO TẺ STFOOD | 000.02.19.H26-220923-0023 | Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn | 23-09-2022 |
|
| 21729 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN STHERB VIỆT NAM | số 29 ngõ 37 phố nguyễn công trứ, Phường Đồng Nhân, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | BỘT GẠO NẾP STFOOD | 000.02.19.H26-220923-0022 | Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn | 23-09-2022 |
|
| 21730 | CÔNG TY TNHH MEIJI FOOD VIỆT NAM | Phòng 7, tầng 11, tòa nhà TNR, 54A Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung dành cho bà mẹ mang thai và cho con bú Meiji mama milk | 000.02.19.H26-220923-0021 | Thực phẩm bổ sung | 23-09-2022 |
|
| 21731 | Công ty TNHH Dược phẩm sinh học Quốc tế | sỐ 35 PHỐ CỰ LỘC, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm Gridelia Robusta extract (chiết xuất hoa grindelia) | 000.02.19.H26-220923-0020 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 23-09-2022 |
|
| 21732 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG MEDIPLANTEX | 358, đường giải phóng , Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm: Yohimbe bark extract | 000.02.19.H26-220923-0019 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 23-09-2022 |
|
| 21733 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG MEDIPLANTEX | 358, đường giải phóng , Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm: Panax notoginsenosides | 000.02.19.H26-220923-0018 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 23-09-2022 |
|
| 21734 | VIỆN Y DƯỢC TRUYỀN THỐNG VIỆT NAM QIDAM - CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC QIDAM | Lô TT4b-06 khu đô thị Văn Quán, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung: ADCALUB XƯƠNG KHỚP | 000.02.19.H26-220923-0017 | Thực phẩm bổ sung | 23-09-2022 |
|
| 21735 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TỔNG HỢP TLT | số 2, ngõ 266/5/4 nguyễn văn cừ, tổ 28, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Nestlé Milo | 000.02.19.H26-220923-0016 | Thực phẩm bổ sung | 23-09-2022 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||