| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20911 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nasol Quốc Tế | TT12-05 KĐT Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm L- arginine - α- ketoglutarate 2:1 | 000.02.19.H26-230220-0016 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 20-02-2023 |
|
| 20912 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nasol Quốc Tế | TT12-05 KĐT Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm INSTANT BCAA | 000.02.19.H26-230220-0015 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 20-02-2023 |
|
| 20913 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nasol Quốc Tế | TT12-05 KĐT Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm Oryza ceramide TM - WSP | 000.02.19.H26-230220-0014 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 20-02-2023 |
|
| 20914 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nasol Quốc Tế | TT12-05 KĐT Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm Oryza ceramide TM - PCD | 000.02.19.H26-230220-0013 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 20-02-2023 |
|
| 20915 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BIA RƯỢU NƯỚC GIẢI KHÁT VIỆT NAM | lô 11-bt04, khu đô thị mới cầu bươu, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | Chất hỗ trợ chế biến:AMYLEX® 5T | 000.02.19.H26-230220-0012 | Chất hỗ trợ chế biến thực phẩm | 20-02-2023 |
|
| 20916 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT QUỐC TẾ Á CHÂU | Số 47, ngách 5, ngõ 162A (số cũ: P74-162 Tôn Đức Thắng), phố Tôn Đức Thắng, Phường Hàng Bột, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | Nồi hâm bản lề | 000.02.19.H26-230220-0011 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 20-02-2023 |
|
| 20917 | Công ty TNHH Thực phẩm FUGI | số 69 tô hiến thành, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: Hương nước tương - Soy sauce flavor S1702477 | 000.02.19.H26-230220-0010 | Phụ gia | 20-02-2023 |
|
| 20918 | Công ty TNHH Thực phẩm FUGI | số 69 tô hiến thành, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: Hương Hành phi - Fried shallot flavor S1501703 | 000.02.19.H26-230220-0009 | Phụ gia | 20-02-2023 |
|
| 20919 | Công ty TNHH Thực phẩm FUGI | số 69 tô hiến thành, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: Hương hủ tiếu Xào bò - Beef hor fun sauce flavor S1708449 | 000.02.19.H26-230220-0008 | Phụ gia | 20-02-2023 |
|
| 20920 | Công ty TNHH Thực phẩm FUGI | số 69 tô hiến thành, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: Hương hủ tiếu Xào bò - Beef horfun sauce flavor powder S1707192 | 000.02.19.H26-230220-0006 | Phụ gia | 20-02-2023 |
|
| 20921 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM THL | Số 126, đường Trần Vỹ, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung: Nutri diamond | 000.02.19.H26-230220-0004 | Thực phẩm bổ sung | 20-02-2023 |
|
| 20922 | CÔNG TY TNHH OKING Hồ sơ hủy | CL07-25, Khu Đất Dịch Vụ La Dương, La Nội, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: Hương xoài | 000.02.19.H26-230220-0003 | Phụ gia | 20-02-2023 |
Cty có VB |
| 20923 | CÔNG TY TNHH OKING Hồ sơ hủy | CL07-25, Khu Đất Dịch Vụ La Dương, La Nội, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm: Bột làm thạch - Jelly power | 000.02.19.H26-230220-0002 | Phụ gia | 20-02-2023 |
Cty có VB |
| 20924 | CÔNG TY TNHH OKING Hồ sơ hủy | CL07-25, Khu Đất Dịch Vụ La Dương, La Nội, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: Chất nhũ hóa CE8608 | 000.02.19.H26-230220-0001 | Phụ gia | 20-02-2023 |
Cty có CV xin hủy HS TCB |
| 20925 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DIAMOND | Số nhà 10k ngách 42 ngõ 120, Kim Giang, tổ 31, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Zunllac Canxi | 000.02.19.H26-230218-0020 | Thực phẩm bổ sung | 18-02-2023 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||