| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20896 | Công ty TNHH phát triển thương mại BM - Chi nhánh Hà Nội | Số 4A, ngõ 82 phố tân Ấp, Phường Phúc Xá, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Ladoats trà Actisô | 000.02.19.H26-221111-0025 | Thực phẩm bổ sung | 11-11-2022 |
|
| 20897 | Công ty TNHH phát triển thương mại BM - Chi nhánh Hà Nội | Số 4A, ngõ 82 phố tân Ấp, Phường Phúc Xá, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Ladoats ống uống Actisô | 000.02.19.H26-221111-0024 | Thực phẩm bổ sung | 11-11-2022 |
|
| 20898 | Công ty TNHH phát triển thương mại BM - Chi nhánh Hà Nội | Số 4A, ngõ 82 phố tân Ấp, Phường Phúc Xá, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung BM viên uống Hoa Hồng | 000.02.19.H26-221111-0023 | Thực phẩm bổ sung | 11-11-2022 |
|
| 20899 | CÔNG TY TNHH RINA PHARMA Hồ sơ hủy | Điểm Công nghiệp Đan Phượng, Xã Đan Phượng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung KANA SLIM | 000.02.19.H26-221111-0022 | Thực phẩm bổ sung | 11-11-2022 |
công văn xin hủy |
| 20900 | CÔNG TY TNHH RINA PHARMA Hồ sơ hủy | Điểm Công nghiệp Đan Phượng, Xã Đan Phượng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung EMY DETOX ĐÀO | 000.02.19.H26-221111-0021 | Thực phẩm bổ sung | 11-11-2022 |
công văn xin hủy |
| 20901 | CÔNG TY TNHH RINA PHARMA Hồ sơ hủy | Điểm Công nghiệp Đan Phượng, Xã Đan Phượng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung EMY DETOX TÁO XANH | 000.02.19.H26-221111-0020 | Thực phẩm bổ sung | 11-11-2022 |
công văn xin hủy |
| 20902 | CÔNG TY TNHH RINA PHARMA Hồ sơ hủy | Điểm Công nghiệp Đan Phượng, Xã Đan Phượng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung EMY DETOX COFFEE | 000.02.19.H26-221111-0019 | Thực phẩm bổ sung | 11-11-2022 |
công văn xin hủy |
| 20903 | CÔNG TY TNHH RINA PHARMA Hồ sơ hủy | Điểm Công nghiệp Đan Phượng, Xã Đan Phượng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung EZ BEAUTY | 000.02.19.H26-221111-0018 | Thực phẩm bổ sung | 11-11-2022 |
công văn xin hủy |
| 20904 | CÔNG TY TNHH RINA PHARMA Hồ sơ hủy | Điểm Công nghiệp Đan Phượng, Xã Đan Phượng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung LEMOL SLIM | 000.02.19.H26-221111-0017 | Thực phẩm bổ sung | 11-11-2022 |
công văn xin hủy |
| 20905 | CÔNG TY TNHH HÀNG TIÊU DÙNG VIỆT CHÂU | 14c phố hàng than, Phường Nguyễn Trung Trực, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Bình đựng nước cho máy đa năng điện tử Multimax 2 - FB9013SL | 000.02.19.H26-221111-0016 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 11-11-2022 |
|
| 20906 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC HÙNG PHƯƠNG | A10-NV4 ô số 28, KĐTM hai bên đường Lê Trọng Tấn, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm "L-Glutamine" | 000.02.19.H26-221111-0015 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 11-11-2022 |
|
| 20907 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC HÙNG PHƯƠNG | A10-NV4 ô số 28, KĐTM hai bên đường Lê Trọng Tấn, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm "L-Cystine" | 000.02.19.H26-221111-0013 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 11-11-2022 |
|
| 20908 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC HÙNG PHƯƠNG | A10-NV4 ô số 28, KĐTM hai bên đường Lê Trọng Tấn, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm "Gamma Aminobutyric Acid (Gaba)" | 000.02.19.H26-221111-0011 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 11-11-2022 |
|
| 20909 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC HÙNG PHƯƠNG | A10-NV4 ô số 28, KĐTM hai bên đường Lê Trọng Tấn, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm "Marigold Flower Extract (Zeaxathin 20%) | 000.02.19.H26-221111-0009 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 11-11-2022 |
|
| 20910 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC HÙNG PHƯƠNG Hồ sơ hủy | A10-NV4 ô số 28, KĐTM hai bên đường Lê Trọng Tấn, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm "White Willow Bark Extract" | 000.02.19.H26-221111-0004 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 11-11-2022 |
Cty có VB 01/2025/CV-HP xin thu hồi |
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||