| 1891 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI BÁCH NIÊN KHANG
|
Số nhà 2, hẻm 141/150/31, phố Giáp Nhị, tổ 28, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm: Cao khô Cà gai leo (Solanum Procumbens Extract)
|
000.02.19.H26-251117-0045 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
17-11-2025
|
| 1892 |
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Hóa dược IPM
|
Số 47 TT28, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Eyebright extract (Cao khô sáng mắt)
|
000.02.19.H26-251118-0014 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
18-11-2025
|
| 1893 |
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Hóa dược IPM
|
Số 47 TT28, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Billberry extract (Cao khô việt quất)
|
000.02.19.H26-251118-0013 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
18-11-2025
|
| 1894 |
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Hóa dược IPM
|
Số 47 TT28, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Tanacetum parthenium L extract (Cao khô cúc thơm)
|
000.02.19.H26-251118-0012 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
18-11-2025
|
| 1895 |
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Hóa dược IPM
|
Số 47 TT28, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Lactuca indica extract (Cao khô bồ công anh)
|
000.02.19.H26-251118-0011 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
18-11-2025
|
| 1896 |
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Hóa dược IPM
|
Số 47 TT28, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Drynaria fortunei extract (Cao khô cốt toái bổ)
|
000.02.19.H26-251118-0010 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
18-11-2025
|
| 1897 |
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Hóa dược IPM
|
Số 47 TT28, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Chrysanthemum morifolium Ramat extract (Cao khô cúc hoa)
|
000.02.19.H26-251118-0009 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
18-11-2025
|
| 1898 |
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Hóa dược IPM
|
Số 47 TT28, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Sambucus extract (Cao khô cơm cháy)
|
000.02.19.H26-251118-0007 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
18-11-2025
|
| 1899 |
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Hóa dược IPM
|
Số 47 TT28, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Cinnamomun cassia extract (Cao khô quế nhục)
|
000.02.19.H26-251118-0006 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
18-11-2025
|
| 1900 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT HOÀNG MAI
|
17 Hàng Bún, Phường Nguyễn Trung Trực, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội |
Kẹo Crown My Chew Strawberry Peach (Thực phẩm bổ sung)
|
000.02.19.H26-251112-0005 |
Thực phẩm bổ sung
|
12-11-2025
|
| 1901 |
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ MỚI NHẬT HẢI
|
số 9 bt2 bán đảo linh đàm, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm Nano Curcumin OIC
|
000.02.19.H26-251117-0015 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
17-11-2025
|
| 1902 |
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ MỚI NHẬT HẢI
|
số 9 bt2 bán đảo linh đàm, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm Nano Berberine OIC
|
000.02.19.H26-251117-0016 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
17-11-2025
|
| 1903 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT HOÀNG MAI
|
17 Hàng Bún, Phường Nguyễn Trung Trực, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội |
Kẹo Crown My Chew Melon Apple Mango (Thực phẩm bổ sung)
|
000.02.19.H26-251112-0007 |
Thực phẩm bổ sung
|
12-11-2025
|
| 1904 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT HOÀNG MAI
|
17 Hàng Bún, Phường Nguyễn Trung Trực, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội |
Kẹo Crown My Chew Lychee Peach (Thực phẩm bổ sung)
|
000.02.19.H26-251112-0006 |
Thực phẩm bổ sung
|
12-11-2025
|
| 1905 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Nasol Quốc Tế
|
TT12-05 KĐT Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
MUIRA PUAMA BA 4:1 DE
|
000.02.19.H26-251117-0046 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
17-11-2025
|