| 17146 |
Công ty cổ phần Dragon Global
|
Tầng 10, tòa nhà Nam Cường, đường Tố Hữu, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Hydrolyzed keratin (Food grade)
|
000.02.19.H26-231028-0011 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
28-10-2023
|
| 17147 |
Công ty cổ phần Dragon Global
|
Tầng 10, tòa nhà Nam Cường, đường Tố Hữu, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
HMB Calcium
|
000.02.19.H26-231028-0010 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
28-10-2023
|
| 17148 |
Công ty cổ phần Dragon Global
|
Tầng 10, tòa nhà Nam Cường, đường Tố Hữu, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
HGP (Egg Yolk Peptide)
|
000.02.19.H26-231028-0009 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
28-10-2023
|
| 17149 |
Công ty cổ phần Dragon Global
|
Tầng 10, tòa nhà Nam Cường, đường Tố Hữu, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Galacto-oligosaccharide (GOS), 57 Syrup
|
000.02.19.H26-231028-0008 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
28-10-2023
|
| 17150 |
Công ty cổ phần Dragon Global
|
Tầng 10, tòa nhà Nam Cường, đường Tố Hữu, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Fructo-oligosaccharide Powder
|
000.02.19.H26-231028-0007 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
28-10-2023
|
| 17151 |
Công ty cổ phần Dragon Global
|
Tầng 10, tòa nhà Nam Cường, đường Tố Hữu, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Erythritol 18-60 mesh
|
000.02.19.H26-231028-0006 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
28-10-2023
|
| 17152 |
Công ty cổ phần Dragon Global
|
Tầng 10, tòa nhà Nam Cường, đường Tố Hữu, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Citicoline sodium
|
000.02.19.H26-231028-0005 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
28-10-2023
|
| 17153 |
Công ty cổ phần Dragon Global
|
Tầng 10, tòa nhà Nam Cường, đường Tố Hữu, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Cerepron-F (Yeast Extract)
|
000.02.19.H26-231028-0004 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
28-10-2023
|
| 17154 |
Công ty cổ phần Dragon Global
|
Tầng 10, tòa nhà Nam Cường, đường Tố Hữu, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Yeast Beta Glucan SG90
|
000.02.19.H26-231028-0003 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
28-10-2023
|
| 17155 |
Công ty cổ phần Dragon Global
|
Tầng 10, tòa nhà Nam Cường, đường Tố Hữu, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm Almond Protein Powder
|
000.02.19.H26-231028-0002 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
28-10-2023
|
| 17156 |
Công ty TNHH PJSB
|
Ô số 06, Lô TT32, Khu đô thị Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Thực phẩm bổ sung Elastin balance 400
|
000.02.19.H26-231028-0001 |
Thực phẩm bổ sung
|
28-10-2023
|
| 17157 |
CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM HÀ THÀNH
|
Số nhà 17, lk 16 khu đô thị Xa La, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Phụ gia thực phẩm: Acid citric anhydrous
|
000.02.19.H26-231027-0023 |
Phụ gia
|
27-10-2023
|
| 17158 |
Công ty TNHH Maxway Việt Nam
|
ô 22, dãy c, nv-04b, lô hh04, kđtm việt hưng, lưu khánh đàm, Phường Giang Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội |
Phụ gia thực phẩm: Hương liệu tự nhiên Candy blueberry flavour 28426
|
000.02.19.H26-231027-0022 |
Phụ gia
|
27-10-2023
|
| 17159 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Nasol Quốc Tế
|
TT12-05 KĐT Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm chức năng Karallief easy climb®
|
000.02.19.H26-231027-0021 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
27-10-2023
|
| 17160 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANAKA
|
số 17/18 ngõ 229b nguyễn văn linh, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội |
Phụ gia thực phẩm P3000
|
000.02.19.H26-231027-0020 |
Phụ gia
|
27-10-2023
|