| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5836 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TRƯỜNG AN | số 8/31, tổ 13, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | KHAY NHỰA PS | 000.02.19.H26-250423-0004 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 23-04-2025 |
|
| 5837 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Bina Việt Nam Hồ sơ thu hồi | Tầng 10, tòa nhà Việt Á, số 9 phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Vichi++ | 000.02.19.H26-250424-0014 | Thực phẩm bổ sung | 24-04-2025 |
cv thu hồi 24/12/2025 |
| 5838 | CÔNG TY CỔ PHẦN TBS GROUP | Xóm Chợ, thôn Bắc, Xã Kim Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | Bình Nhựa | 000.02.19.H26-250425-0001 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 25-04-2025 |
|
| 5839 | Công ty cổ phần Sữa Quốc tế Lof | Lô C-13A-CN, đường N16, Khu công nghiệp Bàu Bàng Mở rộng, Xã Long Tân, Huyện Dầu Tiếng, Tỉnh Bình Dương | SỮA TƯƠI TIỆT TRÙNG CÓ ĐƯỜNG HƯƠNG VANI - LOF BA VÌ | 000.02.19.H26-250425-0007 | Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn | 25-04-2025 |
|
| 5840 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NOVACO | Số 29 ngõ 93 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Cao Đặc Actisô ( Cynara scolymus L) | 000.02.19.H26-250424-0020 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 24-04-2025 |
|
| 5841 | Công ty cổ phần Sữa Quốc tế Lof | Lô C-13A-CN, đường N16, Khu công nghiệp Bàu Bàng Mở rộng, Xã Long Tân, Huyện Dầu Tiếng, Tỉnh Bình Dương | SỮA TƯƠI TIỆT TRÙNG CÓ ĐƯỜNG HƯƠNG DÂU-LOF BA VÌ | 000.02.19.H26-250425-0006 | Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn | 25-04-2025 |
|
| 5842 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NOVACO | Số 29 ngõ 93 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Cao Khô Sài hồ bắc ( Bupleurum sinense) | 000.02.19.H26-250424-0022 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 24-04-2025 |
|
| 5843 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NOVACO | Số 29 ngõ 93 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Cao Khô Đan sâm ( Salvia miltiorrhiza Bunge) | 000.02.19.H26-250424-0024 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 24-04-2025 |
|
| 5844 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NOVACO | Số 29 ngõ 93 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Cao Khô Chỉ Xác ( Fructus citri Aurantii) | 000.02.19.H26-250424-0023 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 24-04-2025 |
|
| 5845 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NOVACO | Số 29 ngõ 93 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Cao Khô Bạch tật lê ( Tribulus terrestris L) | 000.02.19.H26-250424-0025 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 24-04-2025 |
|
| 5846 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NOVACO | Số 29 ngõ 93 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Cao mềm Cát cánh ( Flatycodon grandiflorum) | 000.02.19.H26-250424-0021 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 24-04-2025 |
|
| 5847 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TUẤN THÀNH | Số 19 ngõ 180 phố Lò Đúc, Phường Đống Mác, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm bảo vệ sức khoẻ Boron citrate (NovominR Nutra PureTM) | 000.02.19.H26-250425-0036 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 25-04-2025 |
|
| 5848 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TUẤN THÀNH | Số 19 ngõ 180 phố Lò Đúc, Phường Đống Mác, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm bảo vệ sức khoẻ Nattokinase 1,000 Fu/gr (Fermented soybean extract-Nattokinase) | 000.02.19.H26-250425-0037 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 25-04-2025 |
|
| 5849 | CÔNG TY TNHH YẾN TRÍ VIỆT Hồ sơ thu hồi | C53-04 KĐT Geleximco, đường Lê Trọng Tấn, Dương Nội, Hà Đông, Hà Nội, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | THỰC PHẨM BỔ SUNG YẾN CHƯNG HẠT SEN TRÍ VIỆT | 000.02.19.H26-250422-0032 | Thực phẩm bổ sung | 22-04-2025 |
thay đổi thông tin |
| 5850 | CÔNG TY TNHH YẾN TRÍ VIỆT Hồ sơ thu hồi | C53-04 KĐT Geleximco, đường Lê Trọng Tấn, Dương Nội, Hà Đông, Hà Nội, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | THỰC PHẨM BỔ SUNG YẾN CHƯNG ĐƯỜNG ISOMALT TRÍ VIỆT | 000.02.19.H26-250422-0033 | Thực phẩm bổ sung | 22-04-2025 |
thay đổi thông tin |
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||