| 53026 |
Công ty TNHH Thương Mại Vạn An
|
112 lĩnh nam, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội |
Núm ty ngậm
|
19.05.100.7010 |
|
29-05-2019
|
| 53027 |
Công ty TNHH Phát Anh Minh
|
số 13D, Khu tập thể Bộ Tư lệnh Thông Tin, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội |
Dầu vừng
|
19.05.100.7006 |
|
02-05-2019
|
| 53028 |
Công ty TNHH Hóa Dược Phẩm Hồng Thái
|
số nhà 16, khu tập thể trung tâm nhiệt đới việt nga, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu sx thực phẩm : VITAMIN B12 ( CYANOCOBALAMIN)
|
19.05.100.7002 |
|
02-05-2019
|
| 53029 |
Công ty TNHH Hóa Dược Phẩm Hồng Thái
|
số nhà 16, khu tập thể trung tâm nhiệt đới việt nga, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu sx thực phẩm : Microcrystalline Cellulose ( Microcrystalline Cellulose102)
|
19.05.100.7001 |
|
02-05-2019
|
| 53030 |
Công ty TNHH Hóa Dược Phẩm Hồng Thái
|
số nhà 16, khu tập thể trung tâm nhiệt đới việt nga, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu sx thực phẩm : Microcrystalline Cellulose ( Microcrystalline Cellulose 101)
|
19.05.100.7000 |
|
02-05-2019
|
| 53031 |
Công ty TNHH Hóa Dược Phẩm Hồng Thái
|
số nhà 16, khu tập thể trung tâm nhiệt đới việt nga, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu SX thực phẩm : Calcium Carbonate(nano)
|
19.05.100.6999 |
|
02-05-2019
|
| 53032 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH MORIS
|
thôn an khoái, Xã Dân Hòa, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội |
Mỳ chùm ngây MoriS
|
19.05.100.6998 |
|
02-05-2019
|
| 53033 |
Công ty TNHH Hóa chất Thanh Bình
|
Số 10 ngõ 410 Bạch Đằng, Phường Chương Dương, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội |
Phụ gia thực phẩm - Chất điều chỉnh độ acid:Acid Citric Anhydrous
|
19.04.100.6985 |
|
01-07-2019
|
| 53034 |
Công ty TNHH Hóa chất Thanh Bình
|
Số 10 ngõ 410 Bạch Đằng, Phường Chương Dương, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội |
Phụ gia thực phẩm - Chất điều chỉnh độ acid:Acid Citric Monohydrate
|
19.04.100.6984 |
|
01-07-2019
|
| 53035 |
Công ty TNHH Hóa chất Thanh Bình
|
Số 10 ngõ 410 Bạch Đằng, Phường Chương Dương, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội |
Phụ gia thực phẩm - Chất điều chỉnh độ acid: MonoCalcium Phosphate (MCP)
|
19.04.100.6983 |
|
01-07-2019
|
| 53036 |
Công ty TNHH Hóa chất Thanh Bình
|
Số 10 ngõ 410 Bạch Đằng, Phường Chương Dương, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội |
Phụ gia thực phẩm: Sodium TriPolyPhosphate (STPP)
|
19.04.100.6982 |
|
01-07-2019
|
| 53037 |
Công ty TNHH Hóa chất Thanh Bình
|
Số 10 ngõ 410 Bạch Đằng, Phường Chương Dương, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội |
Phụ gia thực phẩm: Sodium Hydroxide (Caustic Soda Flakes)
|
19.04.100.6981 |
|
01-07-2019
|
| 53038 |
Công ty TNHH Hóa chất Thanh Bình
|
Số 10 ngõ 410 Bạch Đằng, Phường Chương Dương, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội |
Phụ gia thực phẩm: Sodium Hydroxide (Caustic Soda MicroPearls)
|
19.04.100.6979 |
|
01-07-2019
|
| 53039 |
Công ty TNHH Hóa chất Thanh Bình
|
Số 10 ngõ 410 Bạch Đằng, Phường Chương Dương, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội |
Phụ gia thực phẩm: Sodium Hydroxide (Caustic Soda Pearls (Micropearls))
|
19.04.100.6978 |
|
01-07-2019
|
| 53040 |
Công ty TNHH Hóa chất Thanh Bình
|
Số 10 ngõ 410 Bạch Đằng, Phường Chương Dương, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội |
Phụ gia thực phẩm: Tripotassium Citrate Monohydrate
|
19.04.100.6973 |
|
01-07-2019
|