| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 50581 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM THL Hồ sơ hủy | Số 126, đường Trần Vỹ, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Bừa ăn phú quý (Dinh dưỡng đặc biệt cho người gầy) | 19.02.100.5006 | 13-02-2019 |
công văn xin thu hồi số 279/2025/THL-CCVSATTPHN ngày 27/9/2025 |
|
| 50582 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM THL Hồ sơ hủy | Số 126, đường Trần Vỹ, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Bừa ăn phú quý (Dùng cho đối tượng ăn kiêng, giảm cân) | 19.02.100.5005 | 13-02-2019 |
công văn xin thu hồi số 279/2025/THL-CCVSATTPHN ngày 27/9/2025 |
|
| 50583 | CÔNG TY TNHH THANH AN Hồ sơ hủy | P809 tầng 8, tòa nhà Plaschem, số 562 đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Gia Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu Yến mạch Organic | 19.02.100.5004 | 14-02-2019 |
công văn của công ty xin hủy số 60/CV/TA-2025 ngày 27/9/225 |
|
| 50584 | CÔNG TY TNHH NEWSUN | tầng 9 toà nhà plaschem, số 562 nguyễn văn cừ, Phường Gia Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Nước uống đóng chai WaterTrendz | 19.02.100.5002 | 15-02-2019 |
|
|
| 50585 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM THL Hồ sơ hủy | Số 126, đường Trần Vỹ, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Bột gạo lứt | 19.02.100.4999 | 13-02-2019 |
công văn xin thu hồi số 279/2025/THL-CCVSATTPHN ngày 27/9/2025 |
|
| 50586 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM THL Hồ sơ hủy | Số 126, đường Trần Vỹ, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Bột đậu đỏ | 19.02.100.4998 | 13-02-2019 |
công văn xin thu hồi số 279/2025/THL-CCVSATTPHN ngày 27/9/2025 |
|
| 50587 | Công ty TNHH An Kỳ Hà Nội | số 114, tổ 24, ngõ 328 nguyễn trãi, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Hương liệu thực phẩm: Hương Xoài- Mango Flavor | 19.02.100.4996 | 13-02-2019 |
|
|
| 50588 | Công ty TNHH An Kỳ Hà Nội | số 114, tổ 24, ngõ 328 nguyễn trãi, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Hương liệu thực phẩm: Hương việt quất- Blueberry Flavor | 19.02.100.4995 | 13-02-2019 |
|
|
| 50589 | Công ty TNHH An Kỳ Hà Nội | số 114, tổ 24, ngõ 328 nguyễn trãi, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Hương liệu thực phẩm: Hương việt quất- Blueberry Flavor | 19.02.100.4993 | 14-02-2019 |
|
|
| 50590 | Công ty TNHH An Kỳ Hà Nội | số 114, tổ 24, ngõ 328 nguyễn trãi, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Hương liệu thực phẩm: Hương trà xanh- Green Tea Flavor | 19.02.100.4992 | 14-02-2019 |
|
|
| 50591 | Công ty TNHH An Kỳ Hà Nội | số 114, tổ 24, ngõ 328 nguyễn trãi, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Hương liệu thực phẩm: Hương trà ô Long- OOLONG TEA Flavor | 19.02.100.4991 | 14-02-2019 |
|
|
| 50592 | Công ty TNHH An Kỳ Hà Nội | số 114, tổ 24, ngõ 328 nguyễn trãi, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Hương liệu thực phẩm: Hương Tỏi- Garlic Flavor | 19.02.100.4990 | 14-02-2019 |
|
|
| 50593 | Công ty TNHH An Kỳ Hà Nội | số 114, tổ 24, ngõ 328 nguyễn trãi, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Hương liệu thực phẩm: Hương tổ yến- Bird’s nest Flavor | 19.02.100.4989 | 14-02-2019 |
|
|
| 50594 | Công ty TNHH An Kỳ Hà Nội | số 114, tổ 24, ngõ 328 nguyễn trãi, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Hương liệu thực phẩm: Hương thịt- Meat Enhancer Flavor | 19.02.100.4988 | 14-02-2019 |
|
|
| 50595 | Công ty TNHH An Kỳ Hà Nội | số 114, tổ 24, ngõ 328 nguyễn trãi, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Hương liệu thực phẩm: Hương thảo mộc- Herbal Flavor | 19.02.100.4987 | 14-02-2019 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||