| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 48106 | CÔNG TY TNHH THANH AN Hồ sơ hủy | P809 tầng 8, tòa nhà Plaschem, số 562 đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Gia Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Bữa ăn một phút - Oatta - Yến mạch trái cây. Dòng sản phẩm: Thực phẩm bổ sung | 19.10.100.12896 | 28-10-2019 |
công văn của công ty xin hủy số 60/CV/TA-2025 ngày 27/9/225 |
|
| 48107 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN NGUYÊN | Lô 2E3, Khu dự án Cầu Diễn, ngõ 332 Hoàng Công Chất, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Senna Dry Extract (Bột chiết xuất lá Phan Tả Diệp) | 19.10.100.12894 | 28-10-2019 |
|
|
| 48108 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN AT | số 68 ngách 3, ngõ 198, phố lê trọng tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Alu -Alu Foil (vỉ alu-alu). | 19.10.100.12893 | 28-10-2019 |
|
|
| 48109 | CÔNG TY TNHH VINH QUANG | số 39, phố hàng chiếu, Phường Đồng Xuân, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội | Mận khô Kirkland Signature Sunsweet Dried Plums | 19.10.100.12892 | 31-10-2019 |
|
|
| 48110 | CÔNG TY TNHH SAM VIỆT NAM Hồ sơ hủy | tổ 1, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Hương liệu thực phẩm: 20315 Caramel Flavour, liquid | 19.10.100.12891 | 04-11-2019 |
Công ty có công văn xin hủy hồ sơ số 04122023/SAM ngày 04/12/2023 |
|
| 48111 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN AT | số 68 ngách 3, ngõ 198, phố lê trọng tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Màng bọc thực phẩm | 19.10.100.12890 | 28-10-2019 |
|
|
| 48112 | CÔNG TY TNHH SAM VIỆT NAM Hồ sơ hủy | tổ 1, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Hương liệu thực phẩm: 16803 Coffee Flavour, liquid, natural | 19.10.100.12889 | 04-11-2019 |
Công ty có công văn xin hủy hồ sơ số 04122023/SAM ngày 04/12/2023 |
|
| 48113 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ G&M | Số 15 - 17 Ngõ 231/51 Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | NGUYÊN LIỆU THỰC PHẨM (dùng cho thực phẩm): LONGAN SQUASH | 19.10.100.12888 | 29-10-2019 |
|
|
| 48114 | Công Ty Cổ Phần Hóa Dược - Dược Phẩm I | Số 9, Đường Louis VII, Khu đô thị Louis City,, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm SALVIA MILTIORRHIZA EXTRACT | 19.10.100.12887 | 31-10-2019 |
|
|
| 48115 | Công Ty Cổ Phần Hóa Dược - Dược Phẩm I | Số 9, Đường Louis VII, Khu đô thị Louis City,, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm PUERARIA EXTRACT | 19.10.100.12886 | 31-10-2019 |
|
|
| 48116 | Công Ty Cổ Phần Hóa Dược - Dược Phẩm I Hồ sơ hủy | Số 9, Đường Louis VII, Khu đô thị Louis City,, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm PURPLE BUTTERBUR EXTRACT | 19.10.100.12885 | 31-10-2019 |
Công ty có công văn số 2412/HD-TB ngày 24/12/2025 về việc xin hủy các bản tự công bố sản phẩm |
|
| 48117 | Công Ty Cổ Phần Hóa Dược - Dược Phẩm I Hồ sơ hủy | Số 9, Đường Louis VII, Khu đô thị Louis City,, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm GREEN TEA EXTRACT | 19.10.100.12884 | 31-10-2019 |
Công ty có công văn số 2412/HD-TB ngày 24/12/2025 về việc xin hủy các bản tự công bố sản phẩm |
|
| 48118 | Công Ty Cổ Phần Hóa Dược - Dược Phẩm I Hồ sơ hủy | Số 9, Đường Louis VII, Khu đô thị Louis City,, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm FEVERFEW EXTRACT | 19.10.100.12883 | 31-10-2019 |
Công ty có công văn số 2412/HD-TB ngày 24/12/2025 về việc xin hủy các bản tự công bố sản phẩm |
|
| 48119 | Công Ty Cổ Phần Hóa Dược - Dược Phẩm I Hồ sơ hủy | Số 9, Đường Louis VII, Khu đô thị Louis City,, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm TRIBULUS TERRETRIS EXTRACT | 19.10.100.12882 | 31-10-2019 |
Công ty có công văn số 2412/HD-TB ngày 24/12/2025 về việc xin hủy các bản tự công bố sản phẩm |
|
| 48120 | Công Ty Cổ Phần Hóa Dược - Dược Phẩm I | Số 9, Đường Louis VII, Khu đô thị Louis City,, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm TONGKAT ALI EXTRACT | 19.10.100.12881 | 31-10-2019 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||