STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|---|---|
45901 | CÔNG TY CỔ PHẦN DP ECOLIFE | Số 60 Liên Cơ, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Lá lốt cao | 18.08.100.1432 | 30-08-2018 |
|
|
45902 | Công ty TNHH đầu tư và thương mại Đồng Tâm | số 12, ngách 12, ngõ 23, phố bồ đề, tổ 5, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | BỘT KEM KHÔNG SỮA | 18.08.100.1431 | 29-08-2018 |
|
|
45903 | Công ty TNHH NUMECO | số 6, ngõ 289, đường hoàng mai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | Phụ gia Thực phẩm Natri Benzoat (ProbenzTM SG Sodium Benzoate, Food Grade, Kosher) | 18.08.100.1428 | 29-08-2018 |
|
|
45904 | Công ty TNHH NUMECO | số 6, ngõ 289, đường hoàng mai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | Phụ gia Thực phẩm Trinatri Citrat (Trisodium Citrate) | 18.08.100.1427 | 29-08-2018 |
|
|
45905 | Công ty TNHH NUMECO | số 6, ngõ 289, đường hoàng mai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | Phụ gia Thực phẩm Citric Acid (Citric Acid Anhydrous) | 18.08.100.1426 | 29-08-2018 |
|
|
45906 | Công ty TNHH Made Việt | số 36f, tổ 1 giáp nhất, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Trà Hồng Sâm hòa tan của Hàn Quốc (KOREAN RED GINSENG TEA) | 18.08.100.1425 | 28-08-2018 |
|
|
45907 | Công ty TNHH Made Việt | số 36f, tổ 1 giáp nhất, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Trà Linh Chi hòa tan Hàn Quốc ( KOREAN LINHZHI TEA) | 18.08.100.1424 | 28-08-2018 |
|
|
45908 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN NGUYÊN | lô a2 cn1 cụm công nghiệp từ liêm, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nanocuma – S (Nano Curcumin tan trong nước) | 18.08.100.1423 | 29-08-2018 |
|
|
45909 | Công ty TNHH NUMECO | số 6, ngõ 289, đường hoàng mai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | Hương liệu Thực phẩm Vanillin (RHOVANIL VANILLIN) | 18.08.100.1422 | 29-08-2018 |
|
|
45910 | Công ty TNHH Hóa Dược Phẩm Hồng Thái | số nhà 16, khu tập thể trung tâm nhiệt đới việt nga, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm L-Glutathione Reduced | 18.08.100.1421 | 29-08-2018 |
|
|
45911 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VFI | Số 5, Đường Nghi Tàm, Phường Yên Phụ, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm: Sương sáo đen - Black Grass Jelly | 18.08.100.1420 | 29-08-2018 |
|
|
45912 | Công ty TNHH Hóa Dược Phẩm Hồng Thái | số nhà 16, khu tập thể trung tâm nhiệt đới việt nga, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm Riboflavin (Vitamin B2) | 18.08.100.1419 | 29-08-2018 |
|
|
45913 | CÔNG TY TNHH NAGASE VIỆT NAM | phòng 12.03, tầng 12, tòa nhà cornerstone, số 16 phan chu trinh, Phường Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm: HIMAX AG | 18.08.100.1418 | 17-10-2018 |
|
|
45914 | CÔNG TY TNHH NAGASE VIỆT NAM | phòng 12.03, tầng 12, tòa nhà cornerstone, số 16 phan chu trinh, Phường Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm: HIMAX SA | 18.08.100.1417 | 17-10-2018 |
|
|
45915 | Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Đăng Phong | số nhà 24a đường đền vẽ, , Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Khay Inox các loại | 18.08.100.1416 | 05-09-2018 |
|
Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
---|---|---|---|---|---|---|---|
Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện |