| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44656 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI BÁCH NIÊN KHANG | Số nhà 2, hẻm 141/150/31, phố Giáp Nhị, tổ 28, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu Thực phẩm: Cao khô Lá sen (Lotus Leaf Extract ) | 19.11.100.13582 | 12-11-2019 |
|
|
| 44657 | Công ty Cổ phần Thương mại Và Xuất nhập khẩu Phương Minh | số 14, ngõ Văn Minh, Tổ 17, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm - Hương Dừa – Coconut Flavour | 19.11.100.13581 | 13-11-2019 |
|
|
| 44658 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI BÁCH NIÊN KHANG | Số nhà 2, hẻm 141/150/31, phố Giáp Nhị, tổ 28, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm: Bột ngọc trai (Pearl Powder) | 19.11.100.13580 | 12-11-2019 |
|
|
| 44659 | Văn phòng đại diện Abbott Laboratories GmbH tại Hà Nội | Tầng 7, tầng 8, tháp A, tòa nhà Handi Resco, 521 Kim Mã, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung sữa tiệt trùng: Similac | 19.11.100.13579 | 12-11-2019 |
|
|
| 44660 | Công ty TNHH Hóa Dược Phẩm Hồng Thái | số nhà 16, khu tập thể trung tâm nhiệt đới việt nga, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu SXTP, thực phẩm chức năng: Simethicone Powder | 19.11.100.13578 | 23-11-2019 |
|
|
| 44661 | CÔNG TY TNHH HỒNG SÂM HANSUSAM | phòng 304a, tầng 3, tòa nhà ford thăng long, số 105 láng hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | HỒNG SÂM CHEON KING (Korean red Ginseng extract king) | 19.11.100.13577 | 18-11-2019 |
|
|
| 44662 | CÔNG TY CP DINH DƯỠNG NUTRICARE | số 5, ngõ 9/76 phố mai dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Sữa công thức pha sẵn Hanie Kid | 19.11.100.13576 | 04-12-2019 |
|
|
| 44663 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI BÁCH NIÊN KHANG | Số nhà 2, hẻm 141/150/31, phố Giáp Nhị, tổ 28, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu Thực phẩm: Cao khô Thỏ ty tử (Semen Curcutae Extract) | 19.11.100.13575 | 12-11-2019 |
|
|
| 44664 | CÔNG TY CP DINH DƯỠNG NUTRICARE | số 5, ngõ 9/76 phố mai dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Sữa công thức pha sẵn Smarta Grow | 19.11.100.13574 | 04-12-2019 |
|
|
| 44665 | Công Ty Cổ Phần Hóa Dược - Dược Phẩm I Hồ sơ hủy | Số 9, Đường Louis VII, Khu đô thị Louis City,, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm PIPERINE | 19.11.100.13572 | 15-11-2019 |
Công ty có công văn số 2412/HD-TB ngày 24/12/2025 về việc xin hủy các bản tự công bố sản phẩm |
|
| 44666 | Công Ty Cổ Phần Hóa Dược - Dược Phẩm I Hồ sơ hủy | Số 9, Đường Louis VII, Khu đô thị Louis City,, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm PAPAIN | 19.11.100.13571 | 15-11-2019 |
Công ty có công văn số 2412/HD-TB ngày 24/12/2025 về việc xin hủy các bản tự công bố sản phẩm |
|
| 44667 | Công Ty Cổ Phần Hóa Dược - Dược Phẩm I Hồ sơ hủy | Số 9, Đường Louis VII, Khu đô thị Louis City,, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm GARCINIA CAMBOGIA EXTRACT | 19.11.100.13570 | 15-11-2019 |
Công ty có công văn số 2412/HD-TB ngày 24/12/2025 về việc xin hủy các bản tự công bố sản phẩm |
|
| 44668 | Công ty TNHH Đông Trùng Hạ Thảo Châu Á | số 19 phố tư đình, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Đông Trùng Hạ Thảo Tara Asco – Đông Khô | 19.11.100.13569 | 12-11-2019 |
|
|
| 44669 | Công Ty Cổ Phần Hóa Dược - Dược Phẩm I Hồ sơ hủy | Số 9, Đường Louis VII, Khu đô thị Louis City,, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm NANO CURCUMIN 10% | 19.11.100.13568 | 15-11-2019 |
Công ty có công văn số 2412/HD-TB ngày 24/12/2025 về việc xin hủy các bản tự công bố sản phẩm |
|
| 44670 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI BÁCH NIÊN KHANG | Số nhà 2, hẻm 141/150/31, phố Giáp Nhị, tổ 28, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu Thực phẩm: Cao khô Tía tô đất (Melissa Extract) | 19.11.100.13567 | 12-11-2019 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||