| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43036 | Công ty cổ phần Sữa Quốc tế Lof Hồ sơ hủy | Lô C-13A-CN, đường N16, Khu công nghiệp Bàu Bàng Mở rộng, Xã Long Tân, Huyện Dầu Tiếng, Tỉnh Bình Dương | Thức uống dinh dưỡng Sữa trái cây LiF KUN - Hương nho | 20.02.100.15736 | 26-08-2020 |
Cơ sở xin hủy hồ sơ theo công văn đính kèm |
|
| 43037 | Công ty cổ phần Sữa Quốc tế Lof Hồ sơ hủy | Lô C-13A-CN, đường N16, Khu công nghiệp Bàu Bàng Mở rộng, Xã Long Tân, Huyện Dầu Tiếng, Tỉnh Bình Dương | Thức uống dinh dưỡng Sữa trái cây LiF KUN - Hương trái cây nhiệt đới | 20.02.100.15735 | 26-08-2020 |
Cơ sở xin hủy hồ sơ theo công văn đính kèm |
|
| 43038 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI RAINBOW VIỆT NAM | Số nhà 9, Ngách 48/67 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành Phố Hà nội, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Nguyên Liệu thực phẩm – Chất tạo cay Capsicum | 20.02.100.15734 | 08-02-2020 |
|
|
| 43039 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI RAINBOW VIỆT NAM | Số nhà 9, Ngách 48/67 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành Phố Hà nội, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm –Phẩm màu đỏ – Paprika | 20.02.100.15733 | 08-02-2020 |
|
|
| 43040 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI RAINBOW VIỆT NAM | Số nhà 9, Ngách 48/67 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành Phố Hà nội, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm – Phẩm màu nâu - Caramel | 20.02.100.15732 | 08-02-2020 |
|
|
| 43041 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI RAINBOW VIỆT NAM | Số nhà 9, Ngách 48/67 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành Phố Hà nội, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm – Phẩm màu Vàng- Egg Yellow | 20.02.100.15731 | 08-02-2020 |
|
|
| 43042 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI RAINBOW VIỆT NAM | Số nhà 9, Ngách 48/67 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành Phố Hà nội, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm – Phẩm màu Vàng- Sunset Yellow | 20.02.100.15730 | 08-02-2020 |
|
|
| 43043 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI RAINBOW VIỆT NAM | Số nhà 9, Ngách 48/67 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành Phố Hà nội, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm – Phẩm màu Vàng- Quinoline Yellow | 20.02.100.15729 | 08-02-2020 |
|
|
| 43044 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI RAINBOW VIỆT NAM | Số nhà 9, Ngách 48/67 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành Phố Hà nội, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Phụ Gia Thực Phẩm - Phẩm màu vàng - Tartrazine | 20.02.100.15728 | 08-02-2020 |
|
|
| 43045 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BEAR MILK | thôn nội, Xã Đức Thượng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | THỰC PHẨM BỔ SUNG BM 69 | 20.02.100.15727 | 08-02-2020 |
|
|
| 43046 | CÔNG TY TNHH S-SPEAKER | số 9, ngõ 68, phố trung kính, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Vanilla The Survival Tabs (Viên thực phẩm sinh tồn và bổ sung năng lượng vị Vanilla) | 20.02.100.15726 | 10-02-2020 |
|
|
| 43047 | CÔNG TY TNHH S-SPEAKER | số 9, ngõ 68, phố trung kính, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Strawberry The Survival Tabs ( Viên Thực phẩm sinh tồn và bổ sung năng lượng vị Dâu) | 20.02.100.15725 | 10-02-2020 |
|
|
| 43048 | CÔNG TY TNHH S-SPEAKER | số 9, ngõ 68, phố trung kính, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Chocolate The Survival Tabs ( Viên Thực phẩm sinh tồn và bổ sung năng lượng vị Sô cô la) | 20.02.100.15724 | 10-02-2020 |
|
|
| 43049 | CÔNG TY TNHH S-SPEAKER | số 9, ngõ 68, phố trung kính, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Butterscotch The Survival Tabs ( Viên Thực phẩm sinh tồn và bổ sung năng lượng vị Sữa) | 20.02.100.15723 | 10-02-2020 |
|
|
| 43050 | Công ty TNHH Medistar Việt Nam | Tổ dân phố Phú Diễn, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Ivy Leaf PE 11% hederacoside C HPLC | 20.02.100.15722 | 12-02-2020 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||