| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42181 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SOFGROUP | n004, lk7, ngõ 50 lê trọng tấn, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | THỰC PHẨM BỔ SUNG INNOLAC PROCANXI NANO | 20.03.100.17046 | 27-03-2020 |
|
|
| 42182 | Công ty TNHH Kẻ Gỗ | 415 hoàng tăng bí, Phường Đức Thắng, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Đũa gỗ | 20.03.100.17045 | 27-03-2020 |
|
|
| 42183 | CÔNG TY TNHH RISEN FOOD VIỆT NAM | số 6, đường thạch bàn, , , Thành phố Hà Nội | POTATO CHIPS KOREAN SPICY CHICKEN FLAVOUR (snack khoai tây vị gà cay Hàn Quốc) | 20.03.100.17044 | 31-03-2020 |
|
|
| 42184 | CÔNG TY TNHH RISEN FOOD VIỆT NAM | số 6, đường thạch bàn, , , Thành phố Hà Nội | 3D MINI CORN SOUR CREAM & ONION FLAVOUR (snack ngô 3D vị kem chua và hành tây) | 20.03.100.17043 | 31-03-2020 |
|
|
| 42185 | CÔNG TY TNHH RISEN FOOD VIỆT NAM | số 6, đường thạch bàn, , , Thành phố Hà Nội | POTATO CHIPS NASI LEMAK FLAVOUR (snack khoai tây vị Nasi Lemak) | 20.03.100.17042 | 31-03-2020 |
|
|
| 42186 | CÔNG TY TNHH RISEN FOOD VIỆT NAM | số 6, đường thạch bàn, , , Thành phố Hà Nội | POTATO CHIPS SOUR CREAM & ONION FLAVOUR (snack khoai tây vị kem chua và hành tây) | 20.03.100.17041 | 31-03-2020 |
|
|
| 42187 | CÔNG TY TNHH RISEN FOOD VIỆT NAM | số 6, đường thạch bàn, , , Thành phố Hà Nội | POTATO CHIPS WASABI FLAVOUR (snack khoai tây vị Wasabi) | 20.03.100.17040 | 31-03-2020 |
|
|
| 42188 | CÔNG TY TNHH RISEN FOOD VIỆT NAM | số 6, đường thạch bàn, , , Thành phố Hà Nội | POTATO CHIPS MALA FLAVOUR (snack khoai tây vị Mala) | 20.03.100.17039 | 31-03-2020 |
|
|
| 42189 | Công ty TNHH HEROLIFE Việt Nam Hồ sơ hủy | số nhà 153, tổ dân phố 2 miêu nha, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Màng nhựa tiếp xúc thực phẩm PVC/PE FILM | 20.03.100.17038 | 26-03-2020 |
CÔNG VĂN SỐ 16/CV-ATTP NGÀY 16/12/2025 VỀ VIỆC XIN XOÁ BỎ VÀ THU HỒI CÁC BẢN TỰ CÔNG BỐ SẢN PHẨM |
|
| 42190 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu dasom Việt Nam | nhà số 6, ngách 193/30/2, phố cầu cốc, tổ dân phố hạnh, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Korean red ginseng | 20.03.100.17037 | 27-03-2020 |
|
|
| 42191 | Công ty TNHH Kẻ Gỗ | 415 hoàng tăng bí, Phường Đức Thắng, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nĩa gỗ | 20.03.100.17036 | 27-03-2020 |
|
|
| 42192 | Công ty TNHH Kẻ Gỗ | 415 hoàng tăng bí, Phường Đức Thắng, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Muỗng gỗ | 20.03.100.17035 | 27-03-2020 |
|
|
| 42193 | Công ty TNHH Thương Mại Vạn An | 112 lĩnh nam, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | Núm ty ngậm hiệu Philips Avent | 20.03.100.17034 | 25-05-2020 |
|
|
| 42194 | Công ty TNHH Kẻ Gỗ | 415 hoàng tăng bí, Phường Đức Thắng, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Dao gỗ | 20.03.100.17033 | 26-03-2020 |
|
|
| 42195 | Công ty TNHH Thương Mại Vạn An | 112 lĩnh nam, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | Máy hút sữa dùng điện Philips Avent (phần tiếp xúc với thực phẩm) | 20.03.100.17030 | 09-04-2020 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||