| 40051 |
CÔNG TY CỔ PHẦN 361 VIỆT NAM
|
N07B-LK35 Khu đất dịch vụ LK6, LK7, LK10, LK11, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Súp bông cải cà rốt
|
20.07.100.20024 |
|
04-07-2020
|
| 40052 |
CÔNG TY CỔ PHẦN 361 VIỆT NAM
|
N07B-LK35 Khu đất dịch vụ LK6, LK7, LK10, LK11, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Súp bí đỏ cà rốt
|
20.07.100.20023 |
|
04-07-2020
|
| 40053 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THUNG LŨNG DƯỢC PHẨM XANH VIỆT NAM
|
số nhà 51,ngõ 34/156, phố vĩnh tuy, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội |
Cao khô Actiso Kim ngân
|
20.07.100.20022 |
|
03-07-2020
|
| 40054 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ MINH THẢO
|
căn 6 lô 1d, khu đô thị mới trung yên, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội |
Tinh dầu tỏi Đại Dương
|
20.07.100.20019 |
|
03-07-2020
|
| 40055 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ĐẦU TƯ HSC – CHI NHÁNH HÀ NỘI
|
Căn số P2-01 Khu đô thị Hà Nội Garden City, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội |
Bột súp Pigeon vị rau củ
|
20.07.100.20018 |
|
03-07-2020
|
| 40056 |
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ G&M
|
Số 15 - 17 Ngõ 231/51 Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội |
NGUYÊN LIỆU THỰC PHẨM (Dùng cho thực phẩm) : GRAPE SQUASH
|
20.07.100.20016 |
|
11-08-2020
|
| 40057 |
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ G&M
|
Số 15 - 17 Ngõ 231/51 Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội |
NGUYÊN LIỆU THỰC PHẨM (dùng cho thực phẩm): PINEAPPLE SQUASH
|
20.07.100.20013 |
|
07-09-2020
|
| 40058 |
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ G&M
|
Số 15 - 17 Ngõ 231/51 Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội |
NGUYÊN LIỆU THỰC PHẨM (dùng cho thực phẩm): LONGAN SQUASH
|
20.07.100.20012 |
|
11-08-2020
|
| 40059 |
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ G&M
|
Số 15 - 17 Ngõ 231/51 Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội |
NGUYÊN LIỆU THỰC PHẨM (dùng cho thực phẩm): ORANGE SQUASH
|
20.07.100.20011 |
|
11-08-2020
|
| 40060 |
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ G&M
|
Số 15 - 17 Ngõ 231/51 Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội |
NGUYÊN LIỆU THỰC PHẨM (dùng cho thực phẩm): BLUEBERRY SQUASH
|
20.07.100.20010 |
|
11-08-2020
|
| 40061 |
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ G&M
|
Số 15 - 17 Ngõ 231/51 Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội |
NGUYÊN LIỆU THỰC PHẨM (dùng cho thực phẩm): STRAWBERRY SQUASH
|
20.07.100.20009 |
|
11-08-2020
|
| 40062 |
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ G&M
|
Số 15 - 17 Ngõ 231/51 Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội |
NGUYÊN LIỆU THỰC PHẨM (dùng cho thực phẩm): PASSIONFRUIT SQUASH
|
20.07.100.20008 |
|
11-08-2020
|
| 40063 |
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ G&M
|
Số 15 - 17 Ngõ 231/51 Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội |
NGUYÊN LIỆU THỰC PHẨM (dùng cho thực phẩm): CANTALOUPE SQUASH
|
20.07.100.20007 |
|
11-08-2020
|
| 40064 |
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ G&M
|
Số 15 - 17 Ngõ 231/51 Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm: GroupG DCV 230 (Dùng trong thực phẩm)
|
20.07.100.20006 |
|
17-07-2020
|
| 40065 |
Công ty TNHH Công nghệ phẩm Tiến Đức
|
phòng 206 h2, Phường Thanh Xuân Nam, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội |
Phụ gia thực phẩm Potassium stearate
|
20.07.100.20005 |
|
06-07-2020
|