| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34036 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI RAINBOW VIỆT NAM | Số nhà 9, Ngách 48/67 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành Phố Hà nội, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm – Phẩm màu đỏ – PAPRIKA OLEORESIN 40000 WS | 21.04.100.28212 | 16-04-2021 |
|
|
| 34037 | Công Ty cổ phần Dược Phẩm Đại Y | Tổ 31, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Thanh Lọc Nhân | 21.04.100.28211 | 15-04-2021 |
|
|
| 34038 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI RAINBOW VIỆT NAM | Số nhà 9, Ngách 48/67 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành Phố Hà nội, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm – Hương liệu CARDAMON | 21.04.100.28210 | 16-04-2021 |
|
|
| 34039 | Công Ty Cổ Phần Hóa Dược - Dược Phẩm I Hồ sơ hủy | Số 9, Đường Louis VII, Khu đô thị Louis City,, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm STIGMATA MAYDIS EXTRACT | 21.04.100.28209 | 15-04-2021 |
Công ty có công văn số 2312/HD-TB ngày 23/12/2025 về việc xin hủy các bản tự công bố sản phẩm |
|
| 34040 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỔI MỚI VÀ PHÁT TRIỂN INDE | số 43, tt1, khu đô thị mỹ đình - mễ trì, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | BÌNH THỦY TINH | 21.04.100.28208 | 16-04-2021 |
|
|
| 34041 | Công Ty Cổ Phần Hóa Dược - Dược Phẩm I Hồ sơ hủy | Số 9, Đường Louis VII, Khu đô thị Louis City,, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm PAEDERIA TOMENTOSA LEAF EXTRACT | 21.04.100.28207 | 15-04-2021 |
Công ty có công văn số 2312/HD-TB ngày 23/12/2025 về việc xin hủy các bản tự công bố sản phẩm |
|
| 34042 | Công Ty Cổ Phần Hóa Dược - Dược Phẩm I Hồ sơ hủy | Số 9, Đường Louis VII, Khu đô thị Louis City,, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm SOY ISOFLAVONES | 21.04.100.28206 | 15-04-2021 |
Công ty có công văn số 2312/HD-TB ngày 23/12/2025 về việc xin hủy các bản tự công bố sản phẩm |
|
| 34043 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI RAINBOW VIỆT NAM | Số nhà 9, Ngách 48/67 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành Phố Hà nội, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Phụ Gia Thực Phẩm - Phẩm màu vàng - Tartrazine | 21.04.100.28205 | 15-04-2021 |
|
|
| 34044 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG BANG HOLDINGS | số 36 ngõ 39 đường đình thôn, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | NƯỚC KHOÁNG THIÊN NHIÊN KIỀM PAL GONG SOO | 21.04.100.28204 | 15-04-2021 |
|
|
| 34045 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỔI MỚI VÀ PHÁT TRIỂN INDE | số 43, tt1, khu đô thị mỹ đình - mễ trì, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | BÌNH NƯỚC | 21.04.100.28203 | 15-04-2021 |
|
|
| 34046 | Công Ty Cổ Phần Hóa Dược - Dược Phẩm I Hồ sơ hủy | Số 9, Đường Louis VII, Khu đô thị Louis City,, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm THYMOPEPTIDES POWDER | 21.04.100.28202 | 15-04-2021 |
Công ty có công văn số 2312/HD-TB ngày 23/12/2025 về việc xin hủy các bản tự công bố sản phẩm |
|
| 34047 | CÔNG TY TNHH HÓA DƯỢC AERO CHEMIE | số 9, đường phúc hậu, Xã Bắc Hồng, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | VIÊN UỐNG LỘ TUYẾN DIVINE | 21.04.100.28201 | 15-04-2021 |
|
|
| 34048 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC HÙNG PHƯƠNG | A10-NV4 ô số 28, KĐTM hai bên đường Lê Trọng Tấn, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm “Vitamin E Acetate 98%” | 21.04.100.28200 | 15-04-2021 |
|
|
| 34049 | Công Ty Cổ Phần Hóa Dược - Dược Phẩm I Hồ sơ hủy | Số 9, Đường Louis VII, Khu đô thị Louis City,, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm GELATIN | 21.04.100.28199 | 15-04-2021 |
Công ty có công văn số 2312/HD-TB ngày 23/12/2025 về việc xin hủy các bản tự công bố sản phẩm |
|
| 34050 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FRESH TO GO | số 56 ngách 139 ngõ 56 phố thạch cầu, tổ 1, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | khoai tây sơ chế | 21.04.100.28198 | 16-05-2021 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||