| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24331 | CÔNG TY TNHH NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN DƯỢC MỸ PHẨM THỊNH VIỆT PHARMA | thôn kim đái 1, Xã Kim Sơn, Thị xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội | SOSLIM PLUS | 22.05.100.41317 | 06-05-2022 |
|
|
| 24332 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM THL Hồ sơ hủy | Số 126, đường Trần Vỹ, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung : Sữa non canxi | 22.05.100.41316 | 03-05-2022 |
công văn xin thu hồi số 279/2025/THL-CCVSATTPHN ngày 27/9/2025 |
|
| 24333 | CÔNG TY TNHH NGUYÊN LIỆU DƯỢC PHẨM BIG HERBALIFE Hồ sơ hủy | Tầng 3, số 39 phố Nguyễn Xiển, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Bột Cà phê xanh | 22.05.100.41313 | 11-05-2022 |
Công ty có công văn xin hủy hồ sơ số 512/2025/CB-BHL ngày 08/12/2025 |
|
| 24334 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC ĐỨC TÍN | Số 8, dãy M, ngõ 6 Bế Văn Đàn, tổ dân phố 4, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm và thực phẩm bảo vệ sức khoẻ PUERARIA MIRIFICA EXTRACT | 22.05.100.41312 | 06-05-2022 |
|
|
| 24335 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ MONEYKEY GREEN CROSS DAEWOONG KOREA Hồ sơ thu hồi | km16 đại lộ thăng long, khu công nghiệp thạch thất – quốc oai, Thị trấn Quốc Oai, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung THẠCH ĂN NGỦ NGON RUBY_KN BABYKIDS | 22.05.100.41311 | 07-05-2022 |
cv |
|
| 24336 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NEW LIFE | số 5, ngõ 65, phố mai dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu SXTP, TP chức năng: Dicalcium Phosphate Anhydrous | 22.05.100.41309 | 03-05-2022 |
|
|
| 24337 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NEW LIFE | số 5, ngõ 65, phố mai dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu SXTP, TP chức năng: DICALCIUM PHOSPHATE DIHYDRATE | 22.05.100.41308 | 03-05-2022 |
|
|
| 24338 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC HÙNG PHƯƠNG | A10-NV4 ô số 28, KĐTM hai bên đường Lê Trọng Tấn, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm “Sheep Placenta Powder Extract” | 22.05.100.41307 | 04-05-2022 |
|
|
| 24339 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NEW LIFE | số 5, ngõ 65, phố mai dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu SXTP, TP chức năng: TRICALCIUM PHOSPHATE | 22.05.100.41306 | 03-05-2022 |
|
|
| 24340 | CÔNG TY TNHH NGUYÊN LIỆU DƯỢC PHẨM BIG HERBALIFE Hồ sơ hủy | Tầng 3, số 39 phố Nguyễn Xiển, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Cao khô Cà gai leo (Extractum herba solani procumbensis siccus) | 22.05.100.41305 | 11-05-2022 |
Công ty có công văn xin hủy hồ sơ số 512/2025/CB-BHL ngày 08/12/2025 |
|
| 24341 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NEW LIFE | số 5, ngõ 65, phố mai dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu SXTP, TP chức năng: POTASSIUM CITRATE | 22.05.100.41304 | 03-05-2022 |
|
|
| 24342 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NEW LIFE | số 5, ngõ 65, phố mai dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu SXTP, TP chức năng: CALCIUM CITRATE | 22.05.100.41303 | 03-05-2022 |
|
|
| 24343 | CÔNG TY TNHH NGUYÊN LIỆU DƯỢC PHẨM BIG HERBALIFE Hồ sơ hủy | Tầng 3, số 39 phố Nguyễn Xiển, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Cao khô Mật nhân (bá bệnh) (Extractum radix eurycomae longifoliaae siccus) | 22.05.100.41302 | 11-05-2022 |
Công ty có công văn xin hủy hồ sơ số 512/2025/CB-BHL ngày 08/12/2025 |
|
| 24344 | CÔNG TY TNHH NGUYÊN LIỆU DƯỢC PHẨM BIG HERBALIFE Hồ sơ hủy | Tầng 3, số 39 phố Nguyễn Xiển, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Cao khô Vông Nem (Extractum erythrinae variegatae siccus) | 22.05.100.41301 | 11-05-2022 |
Công ty có công văn xin hủy hồ sơ số 512/2025/CB-BHL ngày 08/12/2025 |
|
| 24345 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HOÀNG HUY ORGANIC | số 6, ngách 29, ngõ 565, đường lạc long quân, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm NMN | 22.05.100.41300 | 03-05-2022 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||