| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24256 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU THỌ AN | số nhà 30, đường 417, Xã Thọ An, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm cao khô đông trùng hạ thảo ( Cordyceps militaris extract) | 22.05.100.41425 | 06-05-2022 |
|
|
| 24257 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ PHẨM BA ĐÌNH | Số 39, Phố Phó Đức Chính, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: Chất bảo quản - POTASSIUM SORBATE | 22.05.100.41424 | 06-05-2022 |
|
|
| 24258 | Công ty TNHH Linh Hưng Hồ sơ hủy | điểm công nghiệp phú lãm, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm “L-Arginine L-Aspartate” | 22.05.100.41423 | 06-05-2022 |
Công ty có công văn xin hủy hồ sơ số 70/2025/LH ngày 15/7/2025 |
|
| 24259 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ VIỆT NAM | số 29, đường bà triệu, Phường Hàng Bài, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội | Bình Giữ Nhiệt Double Wall Vacuum Flask | 22.05.100.41422 | 09-05-2022 |
|
|
| 24260 | Công Ty Cổ Phần Hóa Dược - Dược Phẩm I | Số 9, Đường Louis VII, Khu đô thị Louis City,, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm SUCRALOSE | 22.05.100.41413 | 06-05-2022 |
|
|
| 24261 | Công Ty Cổ Phần Hóa Dược - Dược Phẩm I | Số 9, Đường Louis VII, Khu đô thị Louis City,, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm OYSTER EXTRACTED POWDER (SD) | 22.05.100.41410 | 06-05-2022 |
|
|
| 24262 | Công Ty Cổ Phần Hóa Dược - Dược Phẩm I Hồ sơ hủy | Số 9, Đường Louis VII, Khu đô thị Louis City,, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm AVICEL® RC-591 NF | 22.05.100.41409 | 06-05-2022 |
Công ty có công văn số 2212/HD-TB ngày 22/12/2025 về việc xin hủy các bản tự công bố sản phẩm |
|
| 24263 | Công Ty Cổ Phần Hóa Dược - Dược Phẩm I Hồ sơ hủy | Số 9, Đường Louis VII, Khu đô thị Louis City,, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm VITAMIN A PALMITATE | 22.05.100.41407 | 06-05-2022 |
Công ty có công văn số 2212/HD-TB ngày 22/12/2025 về việc xin hủy các bản tự công bố sản phẩm |
|
| 24264 | Công Ty Cổ Phần Hóa Dược - Dược Phẩm I Hồ sơ hủy | Số 9, Đường Louis VII, Khu đô thị Louis City,, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm SELENIUM YEAST | 22.05.100.41406 | 06-05-2022 |
Công ty có công văn số 2212/HD-TB ngày 22/12/2025 về việc xin hủy các bản tự công bố sản phẩm |
|
| 24265 | Công Ty Cổ Phần Hóa Dược - Dược Phẩm I Hồ sơ hủy | Số 9, Đường Louis VII, Khu đô thị Louis City,, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm NANO CURCUMIN 25% | 22.05.100.41403 | 06-05-2022 |
Công ty có công văn số 2212/HD-TB ngày 22/12/2025 về việc xin hủy các bản tự công bố sản phẩm |
|
| 24266 | Công Ty Cổ Phần Hóa Dược - Dược Phẩm I Hồ sơ hủy | Số 9, Đường Louis VII, Khu đô thị Louis City,, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm PIPERINE 95% | 22.05.100.41402 | 06-05-2022 |
Công ty có công văn số 2212/HD-TB ngày 22/12/2025 về việc xin hủy các bản tự công bố sản phẩm |
|
| 24267 | Công ty TNHH Thương Mại và Vận Tải Thái Tân | Số 22 Phố Thể Giao, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: Alghe irlandesi (Irish Moss) | 22.05.100.41400 | 09-05-2022 |
|
|
| 24268 | Công ty TNHH Maxway Việt Nam | ô 22, dãy c, nv-04b, lô hh04, kđtm việt hưng, lưu khánh đàm, Phường Giang Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ASEPTIC ALPHONSO MANGO PUREE | 22.05.100.41399 | 05-05-2022 |
|
|
| 24269 | Công ty TNHH Maxway Việt Nam | ô 22, dãy c, nv-04b, lô hh04, kđtm việt hưng, lưu khánh đàm, Phường Giang Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | CARAMEL COLOUR SE 152148 | 22.05.100.41397 | 05-05-2022 |
|
|
| 24270 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THỰC PHẨM DINH DƯỠNG HÒA PHÁT | Số 149 ngõ 268 đường Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung: One Nest Yến sào Kids | 22.05.100.41395 | 06-05-2022 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||