| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23896 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC HÙNG PHƯƠNG | A10-NV4 ô số 28, KĐTM hai bên đường Lê Trọng Tấn, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm “Vitamin A Acetate 500 SD CWS/A” | 000.02.19.H26-220519-0014 | Các sản phẩm khác không được quy định tại danh mục của Bộ Công Thương và Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | 19-05-2022 |
|
| 23897 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC HÙNG PHƯƠNG | A10-NV4 ô số 28, KĐTM hai bên đường Lê Trọng Tấn, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm “Vitamin A Palmitate 1.0M IU/g USP/EP” | 000.02.19.H26-220519-0013 | Các sản phẩm khác không được quy định tại danh mục của Bộ Công Thương và Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | 19-05-2022 |
|
| 23898 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN SAKURA - CHI NHÁNH HÀ NỘI | bt8-vt11, khu nhà ở xa la, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung BUBS ORGANIC GRASS FED JUNIOR NUTRITION | 000.02.19.H26-220519-0012 | Thực phẩm bổ sung | 19-05-2022 |
|
| 23899 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC HÙNG PHƯƠNG | A10-NV4 ô số 28, KĐTM hai bên đường Lê Trọng Tấn, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm “SODIUM BICARBONATE” | 000.02.19.H26-220519-0011 | Các sản phẩm khác không được quy định tại danh mục của Bộ Công Thương và Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | 19-05-2022 |
thiếu bản dịch nhãn công chứng |
| 23900 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI EUREKA | số 3, ngách 56, ngõ an sơn, đường đại la, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | LY THỦY TINH CHÂN CAO | 000.02.19.H26-220519-0007 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 19-05-2022 |
|
| 23901 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NĂM NGÔI SAO (FISTAR) | số 128c quan nhân, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Cao sâm quy Angelica | 000.02.19.H26-220519-0004 | Các sản phẩm khác không được quy định tại danh mục của Bộ Công Thương và Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | 19-05-2022 |
|
| 23902 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC HÙNG PHƯƠNG | A10-NV4 ô số 28, KĐTM hai bên đường Lê Trọng Tấn, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm “EUCALYPTOL” | 000.02.19.H26-220519-0002 | Các sản phẩm khác không được quy định tại danh mục của Bộ Công Thương và Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | 19-05-2022 |
thiếu bản dịch nhãn công chứng |
| 23903 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ATOKO PHARMAR | số 7, ngách 989/2, đường tam trinh, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Meriten Similk | 000.02.19.H26-220518-0028 | Thực phẩm bổ sung | 18-05-2022 |
sản phẩm thuộc nhóm đăng kí công bố sản phẩm. |
| 23904 | CÔNG TY CP HÓA DƯỢC QUỐC TẾ HÀ NỘI | số 8, ngõ 4, phố xốm, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm bảo vệ sức khỏe “PIG SKIN GELATIN” | 000.02.19.H26-220518-0027 | Các sản phẩm khác không được quy định tại danh mục của Bộ Công Thương và Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | 18-05-2022 |
|
| 23905 | CÔNG TY CP HÓA DƯỢC QUỐC TẾ HÀ NỘI | số 8, ngõ 4, phố xốm, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm bảo vệ sức khỏe “PIG SKIN GELATIN” | 000.02.19.H26-220518-0026 | Các sản phẩm khác không được quy định tại danh mục của Bộ Công Thương và Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | 18-05-2022 |
|
| 23906 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI SAO VIỆT | tầng 7, tòa nhà prime center, 53 quang trung, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | BỘT DINH DƯỠNG MALTOCAL19 | 000.02.19.H26-220518-0025 | Các sản phẩm khác không được quy định tại danh mục của Bộ Công Thương và Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | 18-05-2022 |
|
| 23907 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ PHẨM BA ĐÌNH | Số 39, Phố Phó Đức Chính, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: Hương Vanilla - VANILLA N-CAPTURE SD FLAVOR E22050293 | 000.02.19.H26-220518-0024 | Thực phẩm bổ sung | 18-05-2022 |
|
| 23908 | Công ty cổ phần ẩm thực Lucas Việt Nam | số l1-06, thôn thượng, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | Sữa chua Hy Lạp Trà xanh Nha đam | 000.02.19.H26-220518-0022 | Thực phẩm bổ sung | 18-05-2022 |
bổ sung nhãn chính sản phẩm |
| 23909 | CÔNG TY TNHH KANGMI | số nhà 3, ngách 45/24 phố cầu cốc, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | HUTGAENAMUYEOLME365 | 000.02.19.H26-220518-0021 | Các sản phẩm khác không được quy định tại danh mục của Bộ Công Thương và Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | 18-05-2022 |
thiếu dịch nhãn công chứng và nhãn phụ dự kiến |
| 23910 | CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN SIÊU TỐC LONG THỊNH | số 114c, ngõ quan thổ 1, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | Thớt nhựaCHOPPING BOARD | 000.02.19.H26-220518-0020 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 18-05-2022 |
thiếu dịch nhãn công chứng |
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||