| 23281 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM LINH HOA
|
số 12, ngõ 62 phố ngọc hà, Phường Đội Cấn, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội |
Món ăn chế biến từ thịt chim cút
|
000.02.19.H26-221005-0036 |
Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn
|
05-10-2022
|
| 23282 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM LINH HOA
|
số 12, ngõ 62 phố ngọc hà, Phường Đội Cấn, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội |
Món ăn chế biến từ thịt gà
|
000.02.19.H26-221005-0035 |
Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn
|
05-10-2022
|
| 23283 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM LINH HOA
|
số 12, ngõ 62 phố ngọc hà, Phường Đội Cấn, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội |
Món ăn chế biến từ thịt heo
|
000.02.19.H26-221005-0034 |
Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn
|
05-10-2022
|
| 23284 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM LINH HOA
|
số 12, ngõ 62 phố ngọc hà, Phường Đội Cấn, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội |
Món ăn chế biến từ thịt tôm
|
000.02.19.H26-221005-0033 |
Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn
|
05-10-2022
|
| 23285 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM LINH HOA
|
số 12, ngõ 62 phố ngọc hà, Phường Đội Cấn, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội |
Món ăn chế biến từ thịt ếch
|
000.02.19.H26-221005-0032 |
Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn
|
05-10-2022
|
| 23286 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM LINH HOA
|
số 12, ngõ 62 phố ngọc hà, Phường Đội Cấn, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội |
Món ăn chế biến từ thịt BÒ
|
000.02.19.H26-221005-0031 |
Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn
|
05-10-2022
|
| 23287 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM LINH HOA
|
số 12, ngõ 62 phố ngọc hà, Phường Đội Cấn, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội |
Món ăn chế biến từ thịt cá hồi
|
000.02.19.H26-221005-0030 |
Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn
|
05-10-2022
|
| 23288 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN BẮC
|
Số 10, ngõ 59, đường Trung Tựu, Phường Tây Tựu, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm Korean red Ginseng powder
|
000.02.19.H26-221005-0029 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
05-10-2022
|
| 23289 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN BẮC
|
Số 10, ngõ 59, đường Trung Tựu, Phường Tây Tựu, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm VITRENOL 50L
|
000.02.19.H26-221005-0028 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
05-10-2022
|
| 23290 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN BẮC
|
Số 10, ngõ 59, đường Trung Tựu, Phường Tây Tựu, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm ASCORBIC ACID
|
000.02.19.H26-221005-0027 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
05-10-2022
|
| 23291 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN BẮC
|
Số 10, ngõ 59, đường Trung Tựu, Phường Tây Tựu, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm Ginkgo Biloba extract CP2020
|
000.02.19.H26-221005-0026 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
05-10-2022
|
| 23292 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN BẮC
|
Số 10, ngõ 59, đường Trung Tựu, Phường Tây Tựu, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm Soy Protein Isolate ISOPRO580
|
000.02.19.H26-221005-0025 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
05-10-2022
|
| 23293 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN BẮC
|
Số 10, ngõ 59, đường Trung Tựu, Phường Tây Tựu, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm Betamega 3 Natural Unsweetened
|
000.02.19.H26-221005-0024 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
05-10-2022
|
| 23294 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN BẮC
|
Số 10, ngõ 59, đường Trung Tựu, Phường Tây Tựu, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm Nippi Peptide PRA
|
000.02.19.H26-221005-0023 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
05-10-2022
|
| 23295 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN BẮC
|
Số 10, ngõ 59, đường Trung Tựu, Phường Tây Tựu, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm HMBCa
|
000.02.19.H26-221005-0022 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
05-10-2022
|