| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22831 | CÔNG TY TNHH TAM BẢO SẮC TBS BEAUTY | Tầng 1, số nhà 192, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung BEAUTY COLLAGEN+ | 000.02.19.H26-221028-0016 | Thực phẩm bổ sung | 28-10-2022 |
|
| 22832 | Công ty TNHH Thực Phẩm Dinh Dưỡng Quốc Gia Goldent Food Australia Hồ sơ thu hồi | khu xuân hà, Thị trấn Xuân Mai, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Bibos nano curcumin | 000.02.19.H26-221028-0015 | Thực phẩm bổ sung | 28-10-2022 |
cv |
| 22833 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ NTC | Thôn Lam Sơn, Xã Minh Cường, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội | Love Collagen | 000.02.19.H26-221028-0014 | Thực phẩm bổ sung | 28-10-2022 |
|
| 22834 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU - DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI GREEN LOTUS TẠI HÀ NỘI | Số 34 ngách 59 Nhân Mỹ, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Đông trùng hạ thảo tổ yến Collagen Green Lotus | 000.02.19.H26-221028-0013 | Thực phẩm bổ sung | 28-10-2022 |
|
| 22835 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DINH DƯỠNG AN PHÁT Hồ sơ hủy | Số 4 ngách 18/36 Định Công Thượng, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Premilac plus sure | 000.02.19.H26-221028-0012 | Thực phẩm bổ sung | 28-10-2022 |
Công văn thu hồi hồ sơ ngày 15/01/2026 |
| 22836 | Chi nhánh Hà Nội - Công ty TNHH Bankfood | Số 422, ngõ 422, tổ dân phố 7, đường Xuân Phương, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Viên hà thủ ô | 000.02.19.H26-221028-0011 | Thực phẩm bổ sung | 28-10-2022 |
|
| 22837 | Chi nhánh Hà Nội - Công ty TNHH Bankfood | Số 422, ngõ 422, tổ dân phố 7, đường Xuân Phương, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Cốm gấc Abuabi | 000.02.19.H26-221028-0010 | Thực phẩm bổ sung | 28-10-2022 |
|
| 22838 | Chi nhánh Hà Nội - Công ty TNHH Bankfood | Số 422, ngõ 422, tổ dân phố 7, đường Xuân Phương, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Viên kẹo gấc Abuabi | 000.02.19.H26-221028-0009 | Thực phẩm bổ sung | 28-10-2022 |
|
| 22839 | CÔNG TY TNHH BEERPLAZA HOLDING VIỆT NAM | Thạch Thảo 5-17, TDP Vinhomes Greenbay, Phường Đại Mỗ, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam., Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm Dicalite Speedex (Dùng trong thực phẩm) | 000.02.19.H26-221028-0008 | Phụ gia | 28-10-2022 |
|
| 22840 | Chi nhánh Hà Nội - Công ty TNHH Bankfood | Số 422, ngõ 422, tổ dân phố 7, đường Xuân Phương, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Viên kẹo Dubolac | 000.02.19.H26-221028-0007 | Thực phẩm bổ sung | 28-10-2022 |
|
| 22841 | Công ty TNHH GHC Việt Nam Thịnh Vượng | Tầng 3, số 107 Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Tân bát mạch cao vương | 000.02.19.H26-221028-0006 | Thực phẩm bổ sung | 28-10-2022 |
|
| 22842 | Công Ty Cổ Phần Hóa Dược - Dược Phẩm I | Số 9, Đường Louis VII, Khu đô thị Louis City,, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm Chondroitin sulfate sodium | 000.02.19.H26-221028-0005 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 28-10-2022 |
|
| 22843 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BIA RƯỢU NƯỚC GIẢI KHÁT VIỆT NAM | lô 11-bt04, khu đô thị mới cầu bươu, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | Chất hỗ trợ chế biến: RADIOLITEtm#300 | 000.02.19.H26-221028-0004 | Chất hỗ trợ chế biến thực phẩm | 28-10-2022 |
|
| 22844 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BIA RƯỢU NƯỚC GIẢI KHÁT VIỆT NAM | lô 11-bt04, khu đô thị mới cầu bươu, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | Chất hỗ trợ chế biến: RADIOLITEtm#600 | 000.02.19.H26-221028-0003 | Chất hỗ trợ chế biến thực phẩm | 28-10-2022 |
|
| 22845 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TW IMEXCO Hồ sơ hủy | số 1, ngách 134/20 trương định, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Viên uống Slim F10 | 000.02.19.H26-221027-0031 | Thực phẩm bổ sung | 27-10-2022 |
công văn xin hủy số 01/2025/CV ngày 20/6/2025 |
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||