| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22621 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC HÙNG PHƯƠNG | A10-NV4 ô số 28, KĐTM hai bên đường Lê Trọng Tấn, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm "L-Glutamine" | 000.02.19.H26-221111-0015 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 11-11-2022 |
|
| 22622 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC HÙNG PHƯƠNG | A10-NV4 ô số 28, KĐTM hai bên đường Lê Trọng Tấn, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm "L-Cystine" | 000.02.19.H26-221111-0013 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 11-11-2022 |
|
| 22623 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC HÙNG PHƯƠNG | A10-NV4 ô số 28, KĐTM hai bên đường Lê Trọng Tấn, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm "Gamma Aminobutyric Acid (Gaba)" | 000.02.19.H26-221111-0011 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 11-11-2022 |
|
| 22624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC HÙNG PHƯƠNG | A10-NV4 ô số 28, KĐTM hai bên đường Lê Trọng Tấn, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm "Marigold Flower Extract (Zeaxathin 20%) | 000.02.19.H26-221111-0009 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 11-11-2022 |
|
| 22625 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC HÙNG PHƯƠNG Hồ sơ hủy | A10-NV4 ô số 28, KĐTM hai bên đường Lê Trọng Tấn, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm "White Willow Bark Extract" | 000.02.19.H26-221111-0004 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 11-11-2022 |
Cty có VB 01/2025/CV-HP xin thu hồi |
| 22626 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU ONLY QUEEN | Số 18,ngõ 9, đội 8 thôn Hậu Dưỡng, Xã Kim Chung, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Yến sào Vũ gia Đường phèn | 000.02.19.H26-221111-0003 | Thực phẩm bổ sung | 11-11-2022 |
|
| 22627 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU ONLY QUEEN | Số 18,ngõ 9, đội 8 thôn Hậu Dưỡng, Xã Kim Chung, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Yến sào Vũ gia Nhân sâm Hàn Quốc | 000.02.19.H26-221111-0002 | Thực phẩm bổ sung | 11-11-2022 |
|
| 22628 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU ONLY QUEEN | Số 18,ngõ 9, đội 8 thôn Hậu Dưỡng, Xã Kim Chung, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Yến sào Vũ gia Đông trùng hạ thảo | 000.02.19.H26-221111-0001 | Thực phẩm bổ sung | 11-11-2022 |
|
| 22629 | Công ty TNHH Lock & Lock HN | OF-17-18, R2-L2, 72A Nguyễn Trãi, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Ly nhựa nhãn hiệu Lock&Lock | 000.02.19.H26-221110-0033 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 10-11-2022 |
|
| 22630 | Công ty TNHH Lock & Lock HN | OF-17-18, R2-L2, 72A Nguyễn Trãi, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Ly nhựa nhãn hiệu Lock&Lock | 000.02.19.H26-221110-0032 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 10-11-2022 |
|
| 22631 | Công ty TNHH Lock & Lock HN | OF-17-18, R2-L2, 72A Nguyễn Trãi, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Ly nhựa nhãn hiệu Lock&Lock | 000.02.19.H26-221110-0031 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 10-11-2022 |
|
| 22632 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ NHÂN HÒA | Số 25 ngách 223/24 ngõ 223 phố Đặng Tiến Đông, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Tinh dầu húng chanh Huchada | 000.02.19.H26-221110-0030 | Thực phẩm bổ sung | 10-11-2022 |
|
| 22633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM NANOFOOD | thôn đồng vàng, Xã Phú Mãn, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung BOSIOLAC GOLD SURE GOLD | 000.02.19.H26-221110-0029 | Thực phẩm bổ sung | 10-11-2022 |
|
| 22634 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM NANOFOOD | thôn đồng vàng, Xã Phú Mãn, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung BOSIOLAC GOLD MAMA | 000.02.19.H26-221110-0028 | Thực phẩm bổ sung | 10-11-2022 |
|
| 22635 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM NANOFOOD | thôn đồng vàng, Xã Phú Mãn, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung BOSIOLAC GOLD DIABETES | 000.02.19.H26-221110-0027 | Thực phẩm bổ sung | 10-11-2022 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||