| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22621 | công ty TNHH Hải Hà - Kotobuki | số nhà 25 phố trương định, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | Bánh dẻo nhân cốm dừa hạnh nhân | 000.02.19.H26-220805-0027 | Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn | 05-08-2022 |
|
| 22622 | công ty TNHH Hải Hà - Kotobuki | số nhà 25 phố trương định, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | Bánh nướng nhân sen dừa hạt dưa | 000.02.19.H26-220805-0026 | Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn | 05-08-2022 |
|
| 22623 | công ty TNHH Hải Hà - Kotobuki | số nhà 25 phố trương định, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | Bánh nướng nhân dâu tây trứng muối | 000.02.19.H26-220805-0025 | Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn | 05-08-2022 |
|
| 22624 | công ty TNHH Hải Hà - Kotobuki | số nhà 25 phố trương định, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | Bánh nướng gà quay vi cá trứng muối thượng hạng | 000.02.19.H26-220805-0024 | Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn | 05-08-2022 |
|
| 22625 | công ty TNHH Hải Hà - Kotobuki | số nhà 25 phố trương định, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | Bánh nướng nhân sen trà xanh nhật trứng muối | 000.02.19.H26-220805-0023 | Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn | 05-08-2022 |
|
| 22626 | công ty TNHH Hải Hà - Kotobuki | số nhà 25 phố trương định, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | Bánh nướng yến sào hạnh nhân trứng muối đặc biệt | 000.02.19.H26-220805-0022 | Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn | 05-08-2022 |
|
| 22627 | công ty TNHH Hải Hà - Kotobuki | số nhà 25 phố trương định, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | Bánh nướng nhân sữa dừa trứng muối | 000.02.19.H26-220805-0021 | Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn | 05-08-2022 |
|
| 22628 | Công ty TNHH Linh Hưng | điểm công nghiệp phú lãm, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm "L-ISOLEUCINE" | 000.02.19.H26-220805-0020 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 05-08-2022 |
|
| 22629 | Công ty TNHH Linh Hưng Hồ sơ hủy | điểm công nghiệp phú lãm, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm "SOY ISOFLAVONES" | 000.02.19.H26-220805-0019 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 05-08-2022 |
Công ty có công văn xin hủy hồ sơ số 70/2025/LH ngày 15/7/2025 |
| 22630 | Công ty TNHH Linh Hưng | điểm công nghiệp phú lãm, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm "DL-METHIONINE" | 000.02.19.H26-220805-0018 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 05-08-2022 |
|
| 22631 | Công ty TNHH Linh Hưng | điểm công nghiệp phú lãm, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm BVSK "L-CARNITINE FUMARATE" | 000.02.19.H26-220805-0017 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 05-08-2022 |
|
| 22632 | CÔNG TY TNHH DƯỢC QUỐC TẾ HK SUN | Số nhà 18, ngõ 4, đường Giữa đội 3-4, thôn Trung Oai, Xã Tiên Dương, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung LACTORIN SURE GOLD | 000.02.19.H26-220805-0016 | Thực phẩm bổ sung | 05-08-2022 |
|
| 22633 | Công ty cổ phẩn quốc tế Dược phẩm hadu Hồ sơ hủy | p102, bt12, số nhà 8 khu đô thị an hưng, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung HAPY CARE ENSURE | 000.02.19.H26-220805-0015 | Thực phẩm bổ sung | 05-08-2022 |
công văn xin rút hso số 0912/HADUPHARMA/2025 ký ngày 09/12/2025 |
| 22634 | Công ty cổ phẩn quốc tế Dược phẩm hadu Hồ sơ hủy | p102, bt12, số nhà 8 khu đô thị an hưng, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung KAZUKO SURE | 000.02.19.H26-220805-0014 | Thực phẩm bổ sung | 05-08-2022 |
công văn xin rút hso số 0912/HADUPHARMA/2025 ký ngày 09/12/2025 |
| 22635 | Công ty TNHH đầu tư thương mại SHN Việt Nam | Tầng 12 tòa nhà Diamond Flower, số 48 Lê Văn Lương, khu đô thị mới N1, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung THẢO TÂM ĐAN SHN | 000.02.19.H26-220805-0013 | Thực phẩm bổ sung | 05-08-2022 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||