| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22546 | Công ty TNHH Linh Hưng Hồ sơ hủy | điểm công nghiệp phú lãm, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm "D-BIOTIN" | 000.02.19.H26-220810-0018 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 10-08-2022 |
Công ty có công văn xin hủy hồ sơ số 70/2025/LH ngày 15/7/2025 |
| 22547 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANAKA | số 17/18 ngõ 229b nguyễn văn linh, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Gia vị xúc xích Alpini | 000.02.19.H26-220810-0017 | Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn | 10-08-2022 |
|
| 22548 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANAKA | số 17/18 ngõ 229b nguyễn văn linh, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Phụ gia bảo quản thực phẩm Frisch top (Fresh top) | 000.02.19.H26-220810-0016 | Phụ gia | 10-08-2022 |
|
| 22549 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TST VIỆT NAM | số 15, ngách 207/12 đường bùi xương trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: Hương dâu - Strawberry flavor (used for food) E21093053 | 000.02.19.H26-220810-0015 | Phụ gia | 10-08-2022 |
|
| 22550 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRANG LY | số 05 - g19, tập thể thành công, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu viên bán thành phẩm IMMUNE FORTE | 000.02.19.H26-220810-0014 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 10-08-2022 |
|
| 22551 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRANG LY | số 05 - g19, tập thể thành công, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu viên bán thành phẩm Degest Health | 000.02.19.H26-220810-0012 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 10-08-2022 |
|
| 22552 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRANG LY | số 05 - g19, tập thể thành công, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu viên bán thành phẩm Jump bone & Joint Health | 000.02.19.H26-220810-0010 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 10-08-2022 |
|
| 22553 | Công ty cổ phần phân phối HCT | Căn L.K.1.2 khu nhà ở thấp tầng liền kề, ngõ 124 phố Vĩnh Tuy, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | Bánh ăn dặm hữu cơ cho bé Alete bewusst Kinderkeks | 000.02.19.H26-220810-0004 | Thực phẩm bổ sung | 10-08-2022 |
|
| 22554 | Công ty cổ phần phân phối HCT | Căn L.K.1.2 khu nhà ở thấp tầng liền kề, ngõ 124 phố Vĩnh Tuy, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | Bánh ăn dặm hữu cơ cho bé dmBio Mini Dinkel Zwieback | 000.02.19.H26-220810-0003 | Thực phẩm bổ sung | 10-08-2022 |
|
| 22555 | CÔNG TY CP TẬP ĐOÀN CÔNG NGHỆ PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ KTS DIAMOND | Số 8, ngõ 77 phố Kim Hoa, phường Phương Liên, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội, Phường Phương Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | PHỤ GIA THỰC PHẨM CURCUMIN | 000.02.19.H26-220810-0002 | Phụ gia | 10-08-2022 |
|
| 22556 | CÔNG TY TNHH PHỤ GIA THỰC PHẨM VIỆT NAM | nhà số 5, ngách 49/16 phố trần cung, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: Konjac Gum KMV001 (Dùng trong thực phẩm) | 000.02.19.H26-220810-0001 | Phụ gia | 10-08-2022 |
|
| 22557 | CÔNG TY TNHH SAM VIỆT NAM | tổ 1, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Hương liệu thực phẩm: Hương lựu - 17818 Pomegranate Flavour, natural, liquid (VN) | 000.02.19.H26-220809-0024 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 09-08-2022 |
|
| 22558 | CÔNG TY TNHH SAM VIỆT NAM | tổ 1, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Hương liệu thực phẩm: Hương trà xanh - 15978 Green tea Flavour, powder (VN) | 000.02.19.H26-220809-0023 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 09-08-2022 |
|
| 22559 | CÔNG TY TNHH SAM VIỆT NAM | tổ 1, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Hương liệu thực phẩm: Hương trà sữa - 22625 Milk tea Flavour, liqud (VN) | 000.02.19.H26-220809-0022 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 09-08-2022 |
|
| 22560 | CÔNG TY TNHH SAM VIỆT NAM | tổ 1, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Hương liệu thực phẩm: Hương gạo - 22386 Spring Rice Flavour liqud (VN) | 000.02.19.H26-220809-0021 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 09-08-2022 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||